Khớp nối xoay đa đường dẫn DSTI GP Series (General Purpose Rotary Unions) do hãng Dynamic Sealing Technologies, Inc. (DSTI - Hoa Kỳ) sản xuất, là giải pháp làm kín động cao cấp hàng đầu thế giới dành cho các hệ thống máy móc cơ khí chính xác và dây chuyền sản xuất tự động hóa hiện đại. 

Dòng sản phẩm GP Series bao gồm dải model phong phú từ 1 đến 12 đường dẫn độc lập (Passages), chia làm hai phân nhóm chính:
1. Nhóm GP-100 Series (GP-101, GP-102, GP-103, GP-104, GP-106, GP-108, GP-110, GP-112): Cổng kết nối chuẩn ren 1/8" NPT (hoặc tương đương dòng GPM ren BSPP), thiết kế nhỏ gọn, tối ưu hóa không gian cho các hệ thống khí nén điều khiển và thủy lực áp suất cao quy mô vừa.
2. Nhóm GP-200 Series (GP-201, GP-202, GP-203, GP-204, GP-206, GP-208, GP-210, GP-212): Cổng kết nối kích thước 1/4" NPT (hoặc tương đương dòng GPM ren BSPP), hỗ trợ lưu lượng dòng chảy lớn hơn, phù hợp cho các mạch chấp hành công suất lớn.

Đặc tính công nghệ và ưu điểm vượt trội:
- Khả năng làm việc đa môi chất: Mỗi ngõ dẫn bên trong khớp nối hoàn toàn cách ly vật lý nhờ công nghệ phớt động tiên tiến của DSTI. Điều này cho phép thiết bị dẫn truyền đồng thời nhiều loại chất lưu khác nhau trong cùng một cụm quay (ví dụ: một đường cấp khí nén điều khiển, một đường cấp dầu thủy lực siết kẹp phôi, và một đường cấp dung dịch làm mát) mà không có bất kỳ hiện tượng rò rỉ hay nhiễm chéo môi chất.
- Khả năng chịu tải trọng và áp lực khắc nghiệt: Sản phẩm hoạt động ổn định từ trạng thái chân không sâu (30 in. Hg) cho đến dải áp suất cực cao lên tới 7,500 PSI (515 BAR) cùng tốc độ quay linh hoạt lên đến 500 vòng/phút (RPM).
- Vật liệu chế tạo bền bỉ: Toàn bộ thân vỏ (Housing) và trục quay (Shaft) được gia công chính xác từ thép carbon chất lượng cao và hoàn thiện bề mặt bằng lớp phủ Oxit đen (Black Oxide), mang lại khả năng chống mài mòn, chống oxy hóa vượt trội và hạn chế tối đa ma sát trong chu kỳ vận hành liên tục.
- Hệ thống vòng bi chịu tải kép: Tích hợp các cụm vòng bi rãnh sâu bôi trơn vĩnh viễn, giúp triệt tiêu rung chấn, cân bằng tải trọng hướng tâm (radial load) và tải trọng dọc trục (axial load), bảo vệ phớt làm kín và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Tùy biến linh hoạt: Dòng GP Series tương thích hoàn hảo để tích hợp với các bộ cổ góp điện xoay (Electrical Slip Rings) hoặc thiết kế rỗng trục xuyên tâm (Through-Bore), giúp truyền tải đồng thời cả thủy lực/khí nén lẫn nguồn điện động lực, tín hiệu cảm biến hoặc truyền dữ liệu Ethernet/Fieldbus.

Ứng dụng tiêu biểu:
- Máy công cụ CNC, bàn xoay chia độ (Rotary Tables) và đồ gá kẹp phôi tự động (Workholding Clamping).
- Cánh tay robot công nghiệp trong dây chuyền đóng gói, lắp ráp ô tô và tự động hóa nhà xưởng.
- Máy đúc thổi, máy ép đùn cao su và định hình nhựa.
- Tang cuốn cáp và cuộn rulo ống dẫn thủy lực/khí nén (Hose Reels).

• Hãng sản xuất: DSTI (Dynamic Sealing Technologies, Inc.)
• Xuất xứ: USA
• Dòng sản phẩm: Khớp nối xoay công nghiệp đa ngõ dẫn GP Series (General Purpose)
• Dải model chi tiết: GP-101, GP-102, GP-103, GP-104, GP-106, GP-108, GP-110, GP-112, GP-201, GP-202, GP-203, GP-204, GP-206, GP-208, GP-210, GP-212
• Số đường dẫn môi chất (Flow Passages): 1, 2, 3, 4, 6, 8, 10, 12 đường (tùy chọn theo từng mã model)
• Kích thước cổng danh nghĩa:
  - Series GP-100: Cổng ren 1/8"-27 NPT (Lỗ dẫn ~ 3.96 mm / 0.156")
  - Series GP-200: Cổng ren 1/4"-18 NPT (Lỗ dẫn ~ 6.35 mm / 0.250")
• Kiểu kết nối ren: Chuẩn ren NPT (tùy chọn chuẩn ren hệ mét BSPP đối với series GPM tương đương)
• Áp suất làm việc tối đa (Max Working Pressure): Lên đến 7,500 PSI [515 BAR]
• Mức độ chân không tối đa (Max Vacuum): 30 in. Hg
• Tốc độ quay tối đa (Max Rotational Speed): 500 RPM (vòng/phút)
• Dải nhiệt độ làm việc tiêu chuẩn: -18°C đến 105°C (0°F đến 220°F) (có tùy chọn phớt chịu nhiệt độ cao hơn khi đặt hàng)
• Vật liệu thân vỏ (Housing Material): Thép carbon phủ Oxit đen (Carbon Steel with Black Oxide)
• Vật liệu trục xoay (Shaft Material): Thép carbon phủ Oxit đen (Carbon Steel with Black Oxide)
• Công nghệ phớt làm kín (Dynamic Seals): Hợp chất polymer/PTFE đàn hồi chuyên dụng độc quyền của DSTI
• Ổ bi hỗ trợ: Vòng bi chính xác kép bôi trơn sẵn, chịu lực cao
• Môi chất truyền dẫn phù hợp: Khí nén, Khí trơ (Air/Gas), Dầu thủy lực gốc khoáng (Petroleum-based Hydraulic Oil), Nước/Glycol, Dung dịch làm mát công nghiệp có phụ gia ức chế rỉ sét.
• Tùy chọn lắp đặt trục: Hỗ trợ kết nối ren cạnh, kết nối ren thẳng hàng hoặc rãnh làm kín gioăng mặt đầu (O-ring Face Seal Gland).