Cổ góp điện xoay dạng viên nang DSTI ES Series
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: DSTI
Danh mục: Rotary Joint - khớp nối xoay, khớp nối quay
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: USA
Cổ góp điện xoay dạng viên nang thu nhỏ DSTI ES Series (Capsule Electrical Slip Rings) do hãng Dynamic Sealing Technologies, Inc. (DSTI - Hoa Kỳ) nghiên cứu và chế tạo, là giải pháp truyền tải điện năng, tín hiệu điều khiển và dữ liệu cảm biến xoay vòng 360 độ liên tục với độ chính xác cao hàng đầu thế giới.
Dòng sản phẩm ES Series sở hữu dải cấu hình mạch cực kỳ phong phú từ 6, 12, 18, 24, 36 đến 56 đường dây độc lập, được phân nhánh thành hai nhóm thiết kế chính:
1. Nhóm Sub-Miniature siêu vi mô (ES6A, ES12A): Đường kính thân chỉ 12.7 mm (0.50"), mặt bích 24.13 mm (0.95"), tốc độ quay tối đa 100 RPM, điện áp định mức 120V AC/DC. Đây là kích thước lý tưởng cho các cơ cấu không gian siêu hẹp như đầu quay camera, gimbal chống rung hoặc khớp ngón tay robot.
2. Nhóm Compact tiêu chuẩn công nghiệp (ES6, ES12, ES18, ES24, ES36, ES56): Đường kính thân từ 22.1 mm đến 25.4 mm, mặt bích chuẩn 44.45 mm (1.75"), tốc độ quay lên tới 250 RPM liên tục, điện áp định mức 240V AC/DC. Nhóm này được thiết kế chuẩn cơ khí để tương thích lắp ghép xuyên tâm hoàn hảo với các dòng khớp nối xoay thủy lực và khí nén DSTI (GP, LT, SE Series).
Đặc tính kỹ thuật và ưu điểm vận hành vượt trội:
- Công nghệ tiếp điểm Vàng trên Vàng (Gold-on-Gold Contact Technology): Bề mặt rãnh tiếp điện và chổi quét đều được phủ vàng nguyên chất nhiều lớp. Công nghệ này mang lại ưu thế tuyệt đối về độ bền tiếp xúc, giảm mài mòn cơ học, chống oxy hóa bề mặt và triệt tiêu điện trở tiếp xúc.
- Độ nhiễu điện cực thấp (Low Electrical Noise < 60 mΩ): Đảm bảo truyền tải nguyên vẹn, không suy hao các tín hiệu cảm biến điện áp thấp (loadcell, nhiệt độ can nhiệt, encoder, analog 0-10V / 4-20mA) cũng như các giao thức bus trường truyền dữ liệu số tốc độ cao lên tới 50 Mbps mà không bị méo sóng.
- Dây dẫn lõi đồng mạ bạc cao cấp: Toàn bộ dây dẫn đầu vào (stator) và đầu ra (rotor) sử dụng chuẩn dây 26 AWG hoặc 28 AWG bằng đồng mạ bạc (Silver-Plated Copper) có độ dẻo dai cao, bọc cách điện Teflon chịu nhiệt và được mã hóa màu tiêu chuẩn quốc tế giúp kỹ thuật viên đấu nối nhanh chóng, chính xác.
- Mô-men xoắn cản quay siêu thấp & Ổ bi chính xác: Cụm chổi quét thiết kế lực tỳ tối ưu kết hợp cùng vòng bi đỡ kép chính xác cao giúp cổ góp quay êm ái, mô-men cản quay gần như bằng không, không gây rung lắc và không đòi hỏi bù công suất động cơ dẫn động.
- Cấp bảo vệ chống bụi và nước: Thân vỏ được bịt kín chống bụi bẩn và tia nước nhẹ (Splash Seals). Ngoài ra, DSTI còn cung cấp tùy chọn hộp bảo vệ công nghiệp đạt chuẩn kín nước IP65 chuyên dụng cho môi trường ngoài trời hoặc nhà xưởng rửa trôi hóa chất.
- Tích hợp lai ghép đồng bộ (Fluid + Electrical Integration): Dòng ES Series được tiêu chuẩn hóa ngàm khóa và kích thước để gắn đồng trục xuyên qua các khớp nối xoay DSTI, hình thành giải pháp "All-in-One" hoàn chỉnh truyền đồng thời cả dầu thủy lực cao áp, khí nén, chân không và điện tín hiệu điều khiển.
Ứng dụng tiêu biểu:
- Khớp quay tay gắp robot công nghiệp (End-of-Arm Tooling), robot cộng tác Cobot.
- Hệ thống camera quan sát xoay quét CCTV / PTZ, thiết bị radar, ăng-ten truyền thông vệ tinh.
- Thiết bị y tế chẩn đoán hình ảnh, đèn mổ phẫu thuật xoay và máy ly tâm phòng thí nghiệm.
- Bàn xoay phân độ, máy quấn màng co, máy dán nhãn xoay và tang quấn cáp tự động.
• Hãng sản xuất: DSTI (Dynamic Sealing Technologies, Inc.)
• Xuất xứ: USA
• Dòng sản phẩm: Cổ góp điện xoay dạng viên nang ES Series (Capsule Electrical Slip Rings)
• Danh mục model & Số lượng kênh dẫn:
- ES6A: 6 mạch tín hiệu | 2A/mạch | 120V AC/DC | Tốc độ tối đa 100 RPM | Chiều dài capsule 11.94 mm
- ES6: 6 mạch tín hiệu | 2A/mạch | 240V AC/DC | Tốc độ tối đa 250 RPM | Chiều dài capsule 14.48 mm
- ES12A: 12 mạch tín hiệu | 2A/mạch | 120V AC/DC | Tốc độ tối đa 100 RPM | Chiều dài capsule 14.99 mm
- ES12: 12 mạch tín hiệu | 2A/mạch | 240V AC/DC | Tốc độ tối đa 250 RPM | Chiều dài capsule 19.05 mm
- ES18: 18 mạch tín hiệu | 2A/mạch | 240V AC/DC | Tốc độ tối đa 250 RPM | Chiều dài capsule 25.91 mm
- ES24: 24 mạch tín hiệu | 2A/mạch | 240V AC/DC | Tốc độ tối đa 250 RPM | Chiều dài capsule 32.77 mm
- ES36: 36 mạch tín hiệu | 2A/mạch | 240V AC/DC | Tốc độ tối đa 250 RPM | Chiều dài capsule 52.32 mm
- ES56: 56 mạch tín hiệu | 2A/mạch | 240V AC/DC | Tốc độ tối đa 250 RPM | Chiều dài capsule 75.30 mm
• Dòng điện định mức mỗi kênh (Current Rating): 2 Amps liên tục
• Điện áp hoạt động tối đa (Max Voltage Rating):
- Model đuôi "A" (ES6A, ES12A): 120V AC/DC
- Model tiêu chuẩn (ES6, ES12, ES18, ES24, ES36, ES56): 240V AC/DC
• Tốc độ truyền dữ liệu tối đa (Max Data Speed): Dưới 50 Mbps (Phù hợp tín hiệu Analog & Digital, Fieldbus)
• Nhiễu điện trở tiếp xúc tối đa (Max Electrical Noise): ≤ 60 Milliohms (mΩ) tại tốc độ định mức
• Vật liệu tiếp điểm quét (Contact Material): Vàng trên Vàng (Gold-on-Gold alloy)
• Vật liệu dây dẫn (Lead Wire): Đồng mạ bạc (Silver-Plated Copper), bọc cách điện mềm mã hóa màu
• Kích cỡ dây dẫn (Lead Gauge): 28 AWG (nhóm sub-miniature) hoặc 26 AWG (nhóm compact)
• Chiều dài dây dẫn tiêu chuẩn: 48 inch [1,219 mm] ở cả hai đầu Rotor và Stator
• Ổ trục đỡ: Vòng bi chính xác kép tự bôi trơn
• Dải nhiệt độ làm việc: -40°C đến +80°C (-40°F đến +176°F)
• Cấp bảo vệ chống xâm nhập: Phớt ngăn bụi và nước bắn tóe (Splash Seals); có tùy chọn hộp bảo vệ công nghiệp IP65
• Khả năng lắp ghép tương thích: Thiết kế mặt bích tiêu chuẩn, tương thích lắp ghép trực tiếp đồng trục xuyên tâm với các khớp nối xoay thủy lực/khí nén DSTI GP, LT, SE Series.

