Khớp nối xoay đa đường dẫn siêu nhẹ DSTI LT Series
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: DSTI
Danh mục: Rotary Joint - khớp nối xoay, khớp nối quay
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: USA
Khớp nối xoay đa ngõ dẫn DSTI LT Series (Low Torque / Lightweight Through-Bore Series) do hãng Dynamic Sealing Technologies, Inc. (DSTI - Hoa Kỳ) nghiên cứu và sản xuất, là giải pháp làm kín động đa môi chất tiên tiến bậc nhất thế giới dành cho các hệ thống robot tự động hóa, máy móc cơ khí chính xác và thiết bị sản xuất bán dẫn.
Nhóm model LT-2121, LTM-2121, LT-2141, LT-2341, LT-2181, LT-2381, LT-21121, LT-23121, LT-21241 đại diện cho cấu hình phân nhánh chuyên sâu của dòng LT, cung cấp sự lựa chọn đa dạng từ 2 ngõ dẫn, 4 ngõ dẫn, 8 ngõ dẫn, 12 ngõ dẫn cho đến tối đa 24 ngõ dẫn dòng chảy độc lập trên cùng một thân khớp nối duy nhất:
1. Phân loại theo kích cỡ ren kết nối:
- Nhóm cổng 1/8" NPT / Rc 1/8" BSPT (LT-2121, LTM-2121, LT-2141, LT-2181, LT-21121, LT-21241): Lỗ dẫn kích thước ~3.96 mm (0.156"), kích thước thân thon gọn, tối ưu trọng lượng tuyệt đối cho các cổ tay robot hoặc mâm xoay kích thước hẹp.
- Nhóm cổng 3/8" NPT / Rc 3/8" BSPT (LT-2341, LT-2381, LT-23121): Lỗ dẫn mở rộng ~9.525 mm (0.375"), tăng lưu lượng dòng khí cấp/xả cho các cơ cấu xi lanh khí nén công suất lớn hoặc hệ thống hút chân không lưu lượng cao.
Đặc tính công nghệ và ưu điểm vượt trội:
- Kiến trúc vật liệu All-Aluminum tối ưu trọng lượng: Thân vỏ (Housing) được gia công CNC nguyên khối từ hợp kim nhôm chất lượng cao và hoàn thiện bề mặt bằng lớp Anodize xanh đặc trưng (Blue Anodize), mang lại khả năng chống ăn mòn, chống trầy xước và bền bỉ trong môi trường công nghiệp. Trục quay (Shaft) được xử lý mạ Niken hóa học (Electroless Nickel Plating), đảm bảo độ cứng bề mặt vượt trội, bề mặt nhẵn mịn chống mài mòn và hạn chế sinh nhiệt tại các điểm tiếp xúc phớt.
- Công nghệ phớt làm kín ma sát cực thấp (Proprietary Low-Torque Seals): Sử dụng hợp chất phớt gốc PTFE độc quyền của DSTI, giúp giảm thiểu đáng kể mô-men xoắn cản trở khi khởi động và mô-men quay liên tục. Nhờ đó, cơ cấu truyền động không cần trang bị động cơ công suất quá lớn, hạn chế tiêu hao điện năng, đồng thời gia tăng tuổi thọ làm việc của phớt lên hàng triệu chu kỳ quay.
- Độc lập hoàn toàn giữa các khoang dẫn: Mỗi đường dẫn bên trong khớp nối được cách ly cơ học hoàn toàn. Người dùng có thể truyền song song nhiều cấp áp suất hoặc nhiều loại khí khác nhau (ví dụ: các đường cấp khí nén áp lực 6 bar điều khiển kẹp phôi, các kênh hút chân không -0.9 bar nhả phôi, và các kênh cấp khí trơ bảo vệ Nitơ/Argon) mà hoàn toàn không xảy ra hiện tượng rò rỉ chéo giữa các ngõ.
- Thiết kế rỗng trục xuyên tâm (Through-Bore) & Tích hợp cổ góp điện: Tất cả các model đều tích hợp sẵn lỗ rỗng trung tâm xuyên suốt thân máy (kích thước từ 9.525 mm đến 11.176 mm). Thiết kế này cho phép luồn dây cáp nguồn, đường dây tín hiệu cảm biến hoặc trục truyền động cơ khí xuyên tâm. Ngoài ra, khớp nối được thiết kế chuẩn cơ khí để ghép nối trực tiếp đồng trục với các bộ cổ góp điện xoay (Electrical Slip Ring) của DSTI, tạo thành tổ hợp truyền dẫn toàn diện cả Khí nén - Tín hiệu điều khiển - Điện động lực - Bus truyền thông (Ethernet, EtherCAT, Profinet).
Ứng dụng tiêu biểu:
- Đầu tay gắp cánh tay robot (End-of-Arm Tooling - EOAT) trong sản xuất linh kiện ô tô, lắp ráp điện tử và chế tạo máy bay.
- Máy gắp đặt phôi tốc độ cao (High-speed Pick & Place), máy kiểm tra vi mạch bán dẫn.
- Bàn xoay phân độ nhiều vị trí (Multi-station Rotary Index Tables) và đồ gá khí nén nhiều khoang.
- Dây chuyền chiết rót, đóng nắp, dán nhãn xoay và hệ thống cuộn màng tự động.
• Hãng sản xuất: DSTI (Dynamic Sealing Technologies, Inc.)
• Xuất xứ: USA
• Dòng sản phẩm: Khớp nối xoay đa đường dẫn siêu nhẹ LT Series (Low Torque / Lightweight)
• Danh mục model chi tiết:
- LT-2121: 2 đường dẫn | Cổng 1/8"-27 NPT | Thru-bore 0.375" [9.525 mm]
- LTM-2121: 2 đường dẫn | Cổng Rc 1/8"-28 BSPT (Ren hệ mét) | Thru-bore 0.375" [9.525 mm]
- LT-2141: 4 đường dẫn | Cổng 1/8"-27 NPT | Thru-bore 0.375" [9.525 mm]
- LT-2341: 4 đường dẫn | Cổng 3/8"-18 NPT | Thru-bore 0.440" [11.176 mm]
- LT-2181: 8 đường dẫn | Cổng 1/8"-27 NPT | Thru-bore 0.375" [9.525 mm]
- LT-2381: 8 đường dẫn | Cổng 3/8"-18 NPT | Thru-bore 0.440" [11.176 mm]
- LT-21121: 12 đường dẫn | Cổng 1/8"-27 NPT | Thru-bore 0.375" [9.525 mm]
- LT-23121: 12 đường dẫn | Cổng 3/8"-18 NPT | Thru-bore 0.440" [11.176 mm]
- LT-21241: 24 đường dẫn | Cổng 1/8"-27 NPT | Thru-bore 0.375" [9.525 mm]
• Áp suất làm việc tối đa (Max Operating Pressure): 600 PSI [40 BAR]
• Độ chân không tối đa (Max Vacuum): 30 in. Hg
• Tốc độ quay tối đa (Max Rotational Speed): 500 RPM (vòng/phút)
• Dải nhiệt độ làm việc tiêu chuẩn: -18°C đến 105°C (0°F đến 220°F)
• Môi chất áp dụng: Khí nén khô/bôi trơn (Air), Chân không (Vacuum), Khí trơ (Nitrogen, Argon) (Khuyến cáo không dùng cho môi chất lỏng)
• Kiểu kết nối thân vỏ & trục: Cổng ren tiêu chuẩn bên hông (Side connections) hoặc tùy chọn mặt bích làm kín O-ring (O-ring Face Seal Glands)
• Vật liệu thân vỏ (Housing): Hợp kim nhôm nguyên khối hoàn thiện phủ Anodize xanh (Blue Anodize)
• Vật liệu trục quay (Shaft): Hợp kim nhôm mạ Niken hóa học chống mài mòn (Electroless Nickel Plating)
• Công nghệ phớt làm kín (Dynamic Seal): Hợp chất phớt PTFE đàn hồi ma sát thấp độc quyền DSTI
• Cơ cấu ổ trục: Vòng bi chính xác kép tự bôi trơn chất lượng cao, vận hành êm ái
• Tùy chọn lắp đặt: Lỗ ren định vị tiêu chuẩn trên trục và vỏ; tích hợp trực tiếp cổ góp điện DSTI Slip Rings.

