Bộ chuyển đổi phụ tải động cơ DOLD BH 9098.90 Series (tiếng Đức: Belastungswandler / tiếng Anh: Motor Load Transmitter / Active Power Transducer) là dòng thiết bị đo lường và chuyển đổi tín hiệu công nghiệp chuẩn mực cao thuộc phân họ VARIMETER danh tiếng, được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn E. DOLD & SÖHNE GmbH & Co. KG tại Germany. Trong thực tế vận hành các dây chuyền sản xuất tự động hóa, việc giám sát trạng thái mang tải của động cơ điện xoay chiều thông qua phương pháp đo dòng điện thuần túy (Current Monitoring) thường bộc lộ nhược điểm rất lớn: ở dải tải non (từ 0% đến khoảng 60% tải định mức), dòng điện tiêu thụ của động cơ thay đổi cực kỳ ít do thành phần dòng từ hóa phản kháng chiếm ưu thế. Do đó, các rơ le dòng điện thông thường hoàn toàn mất khả năng nhận biết các sự cố nghiêm trọng như đứt dây curoa truyền động, gãy khớp nối trục cơ khí, hoặc máy bơm nước đang chạy khô không có lưu chất.

Dòng thiết bị DOLD BH 9098.90 khắc phục triệt để bài toán này bằng công nghệ đo lường công suất tác dụng thực (Effective / Active Power) dựa trên phép đo đồng thời điện áp, dòng điện và hệ số công suất cos φ theo thời gian thực (P = U × I × cos φ đối với 1 pha, hoặc P = √3 × U × I × cos φ đối với 3 pha). Nhờ thuật toán đo công suất hữu ích, tín hiệu ngõ ra của thiết bị phản ánh trung thực 100% mô-men xoắn cơ học trên trục động cơ từ 0% tải không tải cho đến 100% đầy tải, giúp phát hiện sớm mọi dấu hiệu bất thường của cơ cấu truyền động trước khi phát sinh hư hỏng cơ khí. Thiết bị chuyển đổi toàn bộ dải tải này thành tín hiệu dòng/áp analog chuẩn công nghiệp (0/4-20mA hoặc 0-10V) để đưa trực tiếp vào bộ điều khiển lập trình PLC, màn hình HMI hoặc hệ thống SCADA quản lý trung tâm.

Bài viết tổng hợp đầy đủ 7 mã cấu hình chuyên dụng của dòng DOLD BH 9098.90, đáp ứng đa dạng yêu cầu hạ tầng kỹ thuật:
1. BH9098.90/010 AC35-250V AC24A (UH=AC230/110V): Phiên bản đo tải mạng 1 pha dải điện áp AC 35-250V, dòng đo lên đến 24A, nguồn nuôi AC 230V/110V.
2. BH9098.90/011 3AC100-760V AC40A (UH=AC230/110V): Phiên bản 3 pha công suất lớn dải điện áp cực rộng 100-760V, dòng tải trực tiếp đến 40A, nguồn nuôi AC 230V/110V.
3. BH9098.90/011 3AC60-440V AC8A (UH=AC230/110V): Phiên bản 3 pha dải điện áp 60-440V, dòng tải trực tiếp 8A, nguồn nuôi lưới xoay chiều AC 230V/110V.
4. BH9098.90/011 3AC60-440V AC800mA (UH=AC230/110V): Phiên bản độ nhạy siêu cao chuyên dùng cho các động cơ công suất nhỏ hoặc kết nối thứ cấp biến dòng CT (5A/1A) với dải đo chỉ AC 800mA.
5. BH9098.90/011 3AC100-760V AC40A (UH=DC24V): Phiên bản 3 pha dòng lớn 40A, dải áp 100-760V, sử dụng nguồn phụ an toàn DC 24V tương thích tiêu chuẩn tủ PLC hiện đại.
6. BH9098.90/011 3AC60-440V AC8A (UH=DC24V): Phiên bản 3 pha dải đo chuẩn 8A, dải áp 60-440V, nguồn nuôi an toàn DC 24V.
7. BH9098.90/111 3AC60-440V AC8A (UH=DC24V): Phiên bản nâng cao mã /111 hỗ trợ cấu hình mạch ngõ ra analog mở rộng chuyên biệt, dải áp 60-440V, dòng 8A, nguồn nuôi DC 24V.

Toàn bộ dòng sản phẩm được đóng gói trong vỏ hộp chuẩn BH (chiều rộng 45 mm) gá trực tiếp lên thanh ray DIN-rail 35mm. Tích hợp biến dòng đo lường bên trong giúp luồn dây trực tiếp mà không cần thêm phụ kiện ngoài phức tạp. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng châu Âu IEC/EN 60688, IEC/EN 60947-1, mang lại giải pháp giám sát bảo toàn tải máy móc toàn diện, tin cậy cho các nhà máy công nghiệp.

• Hãng sản xuất: DOLD (E. DOLD & SÖHNE GmbH & Co. KG)
• Nguồn gốc xuất xứ: Germany (Đức)
• Dòng sản phẩm (Series): VARIMETER BH 9098
• Cấu hình mã loại: BH 9098.90 (Gồm các biến thể /010, /011, /111)
• Tên kỹ thuật: Bộ chuyển đổi phụ tải động cơ / Đo công suất thực (Motor Load Transmitter / Belastungswandler)
• Danh sách các model tích hợp trong bài viết:
  - BH9098.90/010 AC35-250V AC24A (UH=AC230/110V)
  - BH9098.90/011 3AC100-760V AC40A (UH=AC230/110V)
  - BH9098.90/011 3AC60-440V AC8A (UH=AC230/110V)
  - BH9098.90/011 3AC60-440V AC800mA (UH=AC230/110V)
  - BH9098.90/011 3AC100-760V AC40A (UH=DC24V)
  - BH9098.90/011 3AC60-440V AC8A (UH=DC24V)
  - BH9098.90/111 3AC60-440V AC8A (UH=DC24V)
• Nguyên lý đo lường: Đo công suất tác dụng thực tế (Active Power Measurement: P = U × I × cos φ / √3 × U × I × cos φ)
• Dải điện áp đo lường (Measuring Voltage):
  - Bản 1 pha (/010): AC 35 ... 250 V
  - Bản 3 pha tiêu chuẩn: 3AC 60 ... 440 V
  - Bản 3 pha điện áp cao: 3AC 100 ... 760 V
• Dải dòng điện đo lường (Measuring Current): AC 800 mA, AC 8 A, AC 24 A, AC 40 A (Đo trực tiếp hoặc qua CT)
• Tần số làm việc định mức: 50 / 60 Hz (45 ... 65 Hz)
• Điện áp nguồn nuôi phụ trợ (Auxiliary Voltage UH):
  - Phiên bản AC: AC 230 V / 110 V (tùy chọn chuyển cầu đấu)
  - Phiên bản DC: DC 24 V (dung sai 0.8 ... 1.25 UH)
• Tín hiệu ngõ ra tương tự (Analog Output): Tín hiệu chuẩn công nghiệp 0 ... 20 mA, 4 ... 20 mA hoặc 0 ... 10 V tỷ lệ tuyến tính theo công suất tải
• Cấp chính xác (Accuracy): Sai số < 1.5% toàn dải đo (theo IEC/EN 60688)
• Thời gian đáp ứng tín hiệu: < 50 ms
• Kích thước module (Rộng x Cao x Sâu): 45 x 84 x 121 mm (Chuẩn vỏ BH)
• Kiểu lắp đặt: Gá thanh ray tiêu chuẩn DIN-rail 35 mm (theo IEC/EN 60715)
• Kiểu đấu nối: Cầu đấu bắt vít hộp kẹp chịu rung lắc cao, lỗ luồn cáp động lực xuyên thân
• Cấp bảo vệ (Protection class): Thân vỏ IP40, cụm cầu đấu dây IP20 (theo IEC/EN 60529)
• Dải nhiệt độ môi trường vận hành: -20°C đến +60°C
• Tiêu chuẩn chất lượng đáp ứng: IEC/EN 60688, IEC/EN 60947-1, IEC/EN 61000-6-2, IEC/EN 61000-6-4, CE
• Ứng dụng tiêu biểu: Chống bơm chạy khô, phát hiện đứt xích/đai truyền động, giám sát tải máy khuấy, bảo vệ dao cắt máy CNC, giám sát máy nghiền