Cảm biến đo mức điện dung liên tục Fischer Mess NC562P1450PE2011 là dòng thiết bị đo và truyền tín hiệu mức chất lỏng chuyên dụng thuộc series NC56 của tập đoàn FISCHER Mess- und Regeltechnik GmbH (Cộng hòa Liên bang Đức) – thương hiệu hàng đầu thế giới về thiết bị kiểm soát áp suất, lưu lượng và mức lưu chất công nghiệp. Dòng cảm biến NC56 được thiết kế đặc thù cho các bài toán đo lường mức liên tục trong các bể chứa, hố gom và bồn áp lực công nghiệp mà không bị ảnh hưởng bởi bọt khí, sự dao động bề mặt hay cặn lơ lửng.

Thiết bị vận hành dựa trên nguyên lý đo điện dung (Capacitive measuring principle): điện dung giữa que điện cực cảm biến và thành bồn kim loại (hoặc điện cực tham chiếu) thay đổi tỷ lệ thuận tuyến tính theo sự dâng/hạ của mức chất lỏng xung quanh que đo. Với chiều dài que đo hoạt động tiêu chuẩn 1450 mm được bọc kín lớp cách điện cao cấp Polyethylene (PE) chịu ăn mòn hóa học, thiết bị được tối ưu hóa hoàn hảo cho môi chất nước dẫn điện, nước thải công nghiệp và dung dịch xử lý môi trường. Bộ vi xử lý tích hợp bên trong đầu kết nối chuyển đổi chính xác độ biến thiên điện dung thành tín hiệu analog 4-20 mA cấu hình 3 dây (3-wire) ổn định cao, chống nhiễu tuyệt vời. Thân đầu đo được đúc nguyên khối chịu thời tiết khắc nghiệt đạt cấp bảo vệ kín nước và bụi chuẩn IP67, cho phép lắp đặt ngoài trời hoặc trong các hố gom ẩm ướt của nhà máy xử lý nước thải, trạm cấp nước đô thị và hệ thống tuần hoàn làm mát công nghiệp.

• Hãng sản xuất: FISCHER Mess- und Regeltechnik GmbH
• Xuất xứ thương hiệu: Đức (Germany)
• Mã đặt hàng đầy đủ: NC562P1450PE2011
• Dòng sản phẩm: Cảm biến & Bộ truyền tín hiệu đo mức điện dung liên tục (Capacitance Level Transmitter - NC56 Series)
• Nguyên lý đo lường: Đo biến thiên điện dung liên tục (Continuous capacitive level measurement)
• Chiều dài que điện cực đo (Active Measuring Probe Length): 1450 mm (1.45 m)
• Môi chất áp dụng: Nước sạch, nước thô, nước thải sinh hoạt và công nghiệp, dung dịch dẫn điện nhẹ, hóa chất xử lý nước loãng
• Dạng que đo / Điện cực (Probe Construction): Que đo cứng bằng thép không gỉ bọc lớp cách điện Polyethylene (PE) chống ăn mòn và bám dính
• Tín hiệu ngõ ra tương tự (Analog Output): 4 – 20 mA (Cấu hình 3 dây / 3-wire linear current output)
• Điện áp cấp nguồn hoạt động (Power Supply): DC 24V (Dải hoạt động 18 – 30 V DC)
• Độ chính xác đo lường (Measurement Accuracy): ±1.0% trên toàn dải đo (F.S.)
• Độ ổn định và độ lặp lại: ≤ ±0.2% F.S.
• Kiểu kết nối cơ khí ren (Process Connection): Ren ngoài tiêu chuẩn G 1" hoặc G 1 1/2" bằng thép không gỉ / vật liệu kỹ thuật
• Áp suất vận hành cho phép trong bồn: Tối đa lên đến 6 bar – 10 bar (tùy thuộc vào nhiệt độ môi chất)
• Nhiệt độ môi chất làm việc: -10°C đến +70°C (phù hợp với môi chất nước và nước thải)
• Nhiệt độ môi trường vận hành tại đầu đấu nối: -20°C đến +60°C
• Cấp bảo vệ đầu vỏ (Ingress Protection): IP67 (Chống bụi hoàn toàn và chống ngập nước tạm thời ngoài trời)
• Vật liệu đầu housing: Hợp kim nhôm đúc phủ sơn bảo vệ chống ăn mòn hoặc nhựa kỹ thuật chịu lực
• Cổng đấu nối điện: Ốc siết cáp chống nước tiêu chuẩn M20x1.5 / PG11
• Tính năng hiệu chuẩn: Cho phép căn chỉnh điểm 0 (Zero) và điểm đầy (Span) linh hoạt trực tiếp trên bo mạch
• Ứng dụng công nghiệp: Đo mức liên tục bể ngầm chứa nước thải công nghiệp, bể điều hòa/bể lắng trạm xử lý nước thải (WWTP), tháp giải nhiệt Chiller, bồn gom nước ngưng lò hơi và bồn chứa nước kỹ thuật