Cảm biến áp suất cao Fischer Mess ME1315087BH90H00 là dòng thiết bị đo và truyền tín hiệu áp suất công nghiệp tải nặng thuộc series ME13 của tập đoàn FISCHER Mess- und Regeltechnik GmbH (Cộng hòa Liên bang Đức) – nhà sản xuất tiên phong hàng đầu thế giới về thiết bị kiểm soát áp suất và môi chất công nghiệp. Dòng cảm biến ME13 được thiết kế đặc thù để làm việc liên tục trong môi trường áp suất cực cao, chịu va đập thủy lực mạnh và xung áp suất liên tục trong các hệ thống cơ thủy khí.

Thiết bị ứng dụng công nghệ cảm biến áp điện màng mỏng kim loại (Thin-film strain gauge technology) hàn laser nguyên khối trực tiếp lên màng thép không gỉ cường độ cao 1.4542 (AISI 630 / 17-4PH), kết hợp thân vỏ ren kết nối bằng inox 1.4301 (AISI 304). Kết cấu màng kim loại hàn kín hoàn toàn không sử dụng gioăng làm kín bên trong và không chứa dầu truyền áp lực, loại bỏ triệt để nguy cơ rò rỉ môi chất hoặc suy hao đàn hồi qua thời gian. Với dải đo định mức lên tới 0..400 bar (0..40 MPa) cùng độ chính xác tiêu chuẩn cao 0.5% F.S., thiết bị có khả năng chịu quá áp gấp 2 lần dải đo và chống áp suất phá hủy lên đến hàng nghìn bar. Tín hiệu ngõ ra analog 4-20 mA chuẩn công nghiệp với cấu hình 2 dây (2-wire loop-powered) đem lại khả năng chống nhiễu điện từ vượt trội. Cùng với giắc cắm điện công nghiệp chống rung giật đạt cấp bảo vệ IP65, Fischer Mess ME1315087BH90H00 là sự lựa chọn tối ưu cho hệ thống thủy lực máy ép, trạm phân phối thủy lực áp cao, máy công cụ CNC và các dây chuyền sản xuất tự động hạng nặng.

• Hãng sản xuất: FISCHER Mess- und Regeltechnik GmbH
• Xuất xứ thương hiệu: Đức (Germany)
• Mã đặt hàng đầy đủ: ME1315087BH90H00
• Dòng sản phẩm: Cảm biến & Bộ truyền tín hiệu áp suất cao công nghiệp (High-Pressure Transmitter - ME13 Series)
• Nguyên lý đo lường: Cảm biến màng mỏng biến dạng kim loại hàn kín (Thin-film on steel sensor technology)
• Dạng áp suất đo: Áp suất tương đối (Gauge / Relative Pressure)
• Môi chất áp dụng: Dầu thủy lực, nước kỹ thuật, chất lỏng bôi trơn và các chất khí công nghiệp tương thích với thép không gỉ
• Dải đo định mức (Measuring Range): 0 đến 400 bar (0 đến 40 MPa / 0 đến 5.800 psi)
• Cấp chính xác đo lường (Measurement Accuracy): ±0.5% F.S. (Bao gồm sai số phi tuyến, trễ và độ lặp lại)
• Tín hiệu ngõ ra tương tự (Analog Output): 4 – 20 mA (Cấu hình nguồn vòng lặp 2 dây / 2-wire loop-powered)
• Điện áp cấp nguồn hoạt động (Power Supply): DC 24V (Dải hoạt động cho phép 10 – 30 V DC)
• Độ ổn định dài hạn (Long-term Stability): ≤ ±0.2% F.S. / năm
• Khả năng chịu quá áp an toàn (Overpressure Limit): Tối thiểu 1.5 – 2 lần dải đo định mức (≥ 800 bar) mà không làm biến dạng cảm biến
• Áp suất phá hủy giới hạn (Burst Pressure): ≥ 1.200 bar
• Cổng kết nối cơ khí (Process Connection): Ren kết nối áp lực công nghiệp tiêu chuẩn (G 1/4 hoặc tương đương)
• Kết nối điện (Electrical Connection): Giắc cắm tiêu chuẩn van công nghiệp (DIN EN 175301-803-A / Form A) hoặc đầu nối tròn M12
• Màng đo tiếp xúc môi chất (Diaphragm Material): Thép không gỉ cường độ cao 1.4542 (AISI 630 / 17-4PH)
• Vật liệu thân vỏ và ren tiếp xúc (Housing & Process Wetted Parts): Thép không gỉ 1.4301 (AISI 304)
• Cấp bảo vệ thân vỏ: IP65 (Kín bụi hoàn toàn và chống tia nước áp lực từ mọi hướng)
• Nhiệt độ môi chất cho phép: -25°C đến +85°C (tùy chọn lên đến +125°C)
• Nhiệt độ môi trường vận hành: -25°C đến +85°C
• Khả năng chống sốc và rung động: Chịu gia tốc rung động cao theo tiêu chuẩn IEC 60068-2-6 / IEC 60068-2-27
• Ứng dụng công nghiệp: Hệ thống thủy lực áp suất cao (HPU), máy ép thủy lực công nghiệp, máy đúc áp lực/ép phun nhựa, hệ thống kiểm tra thử áp lực đường ống, máy uốn cán thép và trạm bơm áp lực cao