Cảm biến chênh áp kỹ thuật số Fischer Mess DE85B52M41B90CEW0000 là giải pháp đo lường và truyền tín hiệu vi sai áp suất hiệu suất cao, kinh tế thuộc thế hệ ECO-LINE® DE85 của tập đoàn FISCHER Mess- und Regeltechnik GmbH (Cộng hòa Liên bang Đức) – thương hiệu danh tiếng thế giới về thiết bị kiểm soát áp suất và lưu lượng công nghiệp. Thiết bị được thiết kế chuyên biệt cho các bài toán đo lường áp suất dương, áp suất âm và áp suất chênh lệch trong các môi trường không khí sạch và chất khí trung tính không ăn mòn.

Trái tim của thiết bị là cảm biến điện trở áp màng Silicon (Piezoresistive silicon sensor) công nghệ cao, hoàn toàn không chứa dầu silicon (Silicone-free), mang lại độ nhạy vượt trội, khả năng chịu quá áp an toàn cao và độ ổn định lâu dài qua nhiều năm vận hành. Phiên bản DE85B52M41B90CEW0000 sở hữu dải đo hai chiều đối xứng (-160 mbar đến +160 mbar / -16 kPa đến +16 kPa), cung cấp tín hiệu ngõ ra 4-20 mA chuẩn công nghiệp với cấu hình 2 dây (2-wire loop-powered 24V DC) tiết kiệm dây dẫn và tối ưu hóa hệ thống tủ điện. Điểm cộng lớn của thiết bị là tích hợp sẵn màn hình hiển thị kỹ thuật số 4 số (4-digit LC Display) sắc nét, giúp kỹ thuật viên đọc nhanh giá trị áp suất thực tế tại hiện trường. Thiết bị cho phép cấu hình linh hoạt dải đo, đường đặc tính tăng/giảm và đơn vị hiển thị (mbar/Pa) thông qua các công tắc gạt DIP-switch bên trong. Với kết cấu thân vỏ kín khít đạt cấp bảo vệ IP65 (đi kèm vít siết bảo vệ), đây là lựa chọn hàng đầu cho hệ thống lọc bụi HVAC, điều khiển lưu lượng quạt công nghiệp và giám sát áp suất phòng sạch.

• Hãng sản xuất: FISCHER Mess- und Regeltechnik GmbH
• Xuất xứ thương hiệu: Đức (Germany)
• Mã đặt hàng đầy đủ: DE85B52M41B90CEW0000
• Dòng sản phẩm: Cảm biến & Bộ truyền tín hiệu chênh áp kinh tế (Differential Pressure Transmitter - ECO-LINE® DE85)
• Nguyên lý đo lường: Cảm biến điện trở áp màng Silicon (Piezoresistive Silicon Sensor Bridge), thiết kế không chứa silicone (Silicone-free)
• Dạng áp suất đo: Chênh lệch áp suất hai chiều (Bidirectional differential pressure), áp suất dương, áp suất âm
• Môi chất áp dụng: Không khí sạch, khí công nghiệp và các chất khí trung tính không ăn mòn
• Dải đo định mức (Nominal Range): -160 mbar đến +160 mbar (-16 kPa đến +16 kPa đối xứng)
• Cấu hình dải đo: Cho phép cấu hình qua công tắc DIP Switch (đặc tính tăng/giảm, đối xứng hoặc đơn chiều, đơn vị Pa hoặc mbar)
• Tín hiệu ngõ ra tương tự (Analog Output): 4 – 20 mA (Cấu hình 2 dây / 2-wire loop-powered)
• Điện áp cấp nguồn hoạt động (Power Supply): DC 24V (Dải hoạt động cho phép 12 – 32 V DC)
• Cấp chính xác đo lường (Measurement Accuracy): ±1.0% F.S. (Bao gồm sai số phi tuyến, trễ và độ lặp lại)
• Dải bù nhiệt độ tự động (Temperature Compensation): -20°C đến +70°C
• Độ ổn định lâu dài (Long-term Stability): ≤ ±0.2% F.S. / năm
• Khả năng chịu quá áp an toàn (Overpressure Safety): Lên tới 750 mbar – 1 bar mà không gây lệch điểm không
• Màn hình hiển thị: Màn hình tinh thể lỏng 4 chữ số (4-digit display) hiển thị giá trị áp suất thực tế tức thời
• Cổng kết nối áp suất (Process Connection): Cổng cắm ống khí / ống mềm khí nén tiêu chuẩn (Pneumatic hose connection)
• Cấp bảo vệ vỏ ngoài: IP65 (Trang bị vít siết nắp đậy đạt chuẩn chống bụi hoàn toàn và chống tia nước áp lực)
• Vật liệu thân vỏ (Housing Material): Nhựa kỹ thuật Polyamide chống va đập và chịu môi trường công nghiệp
• Vật liệu tiếp xúc môi chất (Wetted Parts): Silicon, nhôm oxit Al2O3, gioăng đệm FKM / NBR
• Nhiệt độ môi trường vận hành: -20°C đến +70°C
• Nhiệt độ môi chất cho phép: -20°C đến +70°C
• Kiểu lắp đặt: Lắp gắn tường (Wall mounting) hoặc gá gắn thanh ray tiêu chuẩn DIN rail
• Ứng dụng công nghiệp: Giám sát độ nghẹt phin lọc bụi AHU/HVAC, điều khiển biến tần quạt gió, kiểm soát áp suất phòng sạch, hệ thống hút khí thải và đường ống thông gió công nghiệp