Cảm biến chênh áp Fischer Mess DE1601VA20B90H00 (0..0.6 bar, màng Viton, buồng nhôm, 4-20 mA 2-wire, DIN EN 175301-803-A)
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Fischer
Danh mục: Bea Sensor - Cảm Biến An Toàn Và Kích Hoạt Hệ Thống Tự Động
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Germany
Cảm biến chênh áp Fischer Mess DE1601VA20B90H00 là dòng thiết bị đo và truyền tín hiệu chênh lệch áp suất cơ điện tử công nghiệp hạng nặng thuộc series DE16 của tập đoàn FISCHER Mess- und Regeltechnik GmbH (Cộng hòa Liên bang Đức) – thương hiệu dẫn đầu toàn cầu về công nghệ đo lường và kiểm soát lưu chất công nghiệp. Khác biệt với các dòng cảm biến vi sai chuyên dùng cho khí sạch thông thường, series DE16 được phát triển chuyên biệt để hoạt động bền bỉ với cả môi chất chất lỏng (nước làm mát, dầu thủy lực, dầu bôi trơn) và chất khí trung tính trong môi trường công nghiệp có áp suất tĩnh cao.
Thiết bị được trang bị buồng đo áp suất bằng hợp kim nhôm đúc cứng cáp kết hợp màng đo đàn hồi Viton® (FKM) cao cấp, mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học, chịu dầu mỡ và độ bền nhiệt độ vượt trội. Biến dạng cơ học của màng đo dưới tác động của chênh áp được chuyển đổi chính xác thành tín hiệu điện tử thông qua cơ cấu cảm biến biến vị từ trường không tiếp xúc, giúp triệt tiêu hoàn toàn ma sát và mài mòn cơ khí. Với dải đo 0..0.6 bar (0..60 kPa), khả năng chịu áp suất tĩnh định mức danh định cao (PN25 / 25 bar) và chống quá áp an toàn một chiều, thiết bị cung cấp tín hiệu ngõ ra tương tự 4-20 mA chuẩn công nghiệp với cấu hình 2 dây (2-wire loop-powered). Đầu nối điện tiêu chuẩn van công nghiệp DIN EN 175301-803-A (Form A) cùng cấp bảo vệ IP65 giúp thiết bị vận hành ổn định trong các môi trường rung lắc, ẩm ướt của nhà máy xử lý nhiệt, hệ thống Chiller, trạm bơm nước tuần hoàn và cụm lọc công nghiệp.
• Hãng sản xuất: FISCHER Mess- und Regeltechnik GmbH
• Xuất xứ thương hiệu: Đức (Germany)
• Mã đặt hàng đầy đủ: DE1601VA20B90H00
• Dòng sản phẩm: Cảm biến & Bộ truyền tín hiệu chênh áp công nghiệp cho chất lỏng và chất khí (Differential Pressure Transmitter - DE16 Series)
• Nguyên lý đo lường: Màng đo đàn hồi kết hợp cảm biến chuyển vị không tiếp xúc (LVDT / Non-contact inductive displacement sensor)
• Dạng áp suất đo: Chênh lệch áp suất một chiều (Unidirectional differential pressure: 0..Δp)
• Môi chất áp dụng: Chất lỏng và chất khí trung tính, nước làm mát, nước kỹ thuật, dầu bôi trơn, dầu thủy lực tương thích với nhôm và Viton
• Dải đo định mức (Measuring Range): 0 đến 0.6 bar (0 đến 600 mbar / 0 đến 60 kPa)
• Tín hiệu ngõ ra tương tự (Analog Output): 4 – 20 mA (Cấu hình 2 dây nguồn cấp vòng lặp / 2-wire loop-powered)
• Điện áp cấp nguồn hoạt động (Power Supply): DC 24V (Dải cho phép 12 – 32 V DC)
• Cấp chính xác đo lường (Measurement Accuracy): ±1.5% F.S. (Bao gồm sai số phi tuyến, trễ và độ lặp lại)
• Áp suất tĩnh làm việc định mức (Nominal Static Pressure): Lên đến 25 bar (PN25)
• Khả năng chịu quá áp an toàn (Overpressure Safety): Chịu quá áp một chiều an toàn bằng với áp suất tĩnh danh định ở cả hai cổng áp (+) và (-) mà không làm hỏng màng đo
• Cổng kết nối áp suất (Process Connection): Ren trong G 1/4 (Female thread G 1/4) với khoảng cách tâm kết nối chuẩn công nghiệp
• Đầu kết nối điện (Electrical Connection): Giắc cắm tiêu chuẩn DIN EN 175301-803-A (chuẩn van Form A / DIN 43650-A) kèm ốc siết cáp PG9
• Màng ngăn đo lường (Diaphragm Material): Viton® (FKM) đàn hồi chịu nhiệt và kháng hóa chất dầu mỡ
• Vật liệu buồng đo áp suất (Measuring Chamber): Hợp kim nhôm đúc (Die-cast aluminum alloy)
• Vật liệu thân vỏ bảo vệ: Nhựa kỹ thuật gia cường Polyamide chống va đập công nghiệp
• Cấp bảo vệ thân vỏ: IP65 (Kín bụi hoàn toàn và chống tia nước áp lực công nghiệp)
• Nhiệt độ môi chất cho phép: -10°C đến +70°C
• Nhiệt độ môi trường vận hành: -10°C đến +60°C
• Kiểu lắp đặt: Lắp gắn tường hoặc gắn gá đỡ trên hệ thống đường ống công nghiệp
• Ứng dụng công nghiệp: Giám sát chênh áp lọc nước/dầu chiller công nghiệp, kiểm soát lưu lượng dòng chảy qua đĩa Orifice, bảo vệ trạm bơm nước tuần hoàn, hệ thống trao đổi nhiệt và mạch làm mát máy móc hạng nặng

