ListCode Giá Trị 3 24/9/2026
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: ANS
Danh mục: ANS List code
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Đa quốc gia
ListCode 3: 24/9/2026
|
STT |
Hãng sản xuất |
Model / Part Number |
Mô tả kỹ thuật chi tiết |
Xuất xứ |
Ghi chú |
|
1 |
PCB Piezotronics |
356A02 |
Cảm biến gia tốc áp điện ICP® 3 trục siêu nhỏ (Triaxial Accelerometer, $10\text{ mV/g}$) |
USA |
Dạng khối lập phương $0.28"$ titan |
|
2 |
PCB Piezotronics |
356A32/NC |
Cảm biến gia tốc áp điện ICP® 3 trục nhẹ (Triaxial Accelerometer, không hiệu chuẩn / No Calibration) |
USA |
|
|
3 |
PCB Piezotronics |
353B15 |
Cảm biến gia tốc áp điện ICP® đơn trục độ nhạy cao (High Sensitivity Accelerometer, $10\text{ mV/g}$) |
USA |
Giắc cắm $10\text{-}32$ đồng trục |
|
4 |
PCB Piezotronics |
356A32 |
Cảm biến gia tốc áp điện ICP® 3 trục thu nhỏ (Miniature Triaxial Accelerometer, $100\text{ mV/g}$) |
USA |
Cắt lọc chống sốc cơ học |
|
5 |
PCB Piezotronics |
393B04 |
Cảm biến gia tốc địa chấn ICP® độ nhạy siêu cao (High Sensitivity Seismic Accelerometer, $1000\text{ mV/g}$) |
USA |
Đo rung động công trình / nền móng |
|
6 |
PCB Piezotronics |
356A19 |
Cảm biến gia tốc áp điện ICP® 3 trục vỏ nhựa cách điện (Triaxial Accelerometer, chống vòng lặp tiếp địa Ground Loop) |
USA |
|
|
7 |
PCB Piezotronics |
621C40 |
Cảm biến gia tốc công nghiệp IMI Sensors chuẩn chấn động mạnh (Industrial ICP® Accelerometer) |
USA |
Chuẩn công nghiệp nặng |
|
8 |
PCB Piezotronics |
352A24 |
Cảm biến gia tốc áp điện ICP® siêu nhẹ (Ceramic Shear Miniature Accelerometer, khối lượng cực nhỏ) |
USA |
Thử nghiệm cấu trúc nhẹ/mỏng |
|
9 |
PCB Piezotronics |
352A25 |
Cảm biến gia tốc áp điện ICP® thu nhỏ dạng giọt nước (Miniature Teardrop Accelerometer) |
USA |
Gá lắp dán keo |
|
10 |
PCB Piezotronics |
353B03 |
Cảm biến gia tốc áp điện ICP® đơn trục chuẩn phòng thí nghiệm (General Purpose Accelerometer, $10\text{ mV/g}$) |
USA |
Đo rung động tần số cao |
|
11 |
PCB Piezotronics |
3741F12200G |
Cảm biến gia tốc công nghệ MEMS điện dung vi sai (DC Response Differential Capacitive Accelerometer, dải đo $\pm 200\text{ g}$) |
USA |
Đo gia tốc tĩnh/tần số cực thấp |
|
12 |
PCB Piezotronics |
HT356A26 |
Cảm biến gia tốc áp điện ICP® 3 trục chịu nhiệt độ cao (High Temperature Triaxial Accelerometer, chịu nhiệt đến $+163^\circ\text{C}$) |
USA |
|
|
13 |
PCB Piezotronics |
646B00 |
Cảm biến đo vận tốc ngõ ra $4\sim 20\text{ mA}$ chuẩn công nghiệp IMI (4-20 mA Loop-powered Velocity Sensor) |
USA |
Kết nối trực tiếp PLC/DCS |
|
14 |
PCB Piezotronics |
356A24 |
Cảm biến gia tốc áp điện ICP® 3 trục vỏ titan hàn kín (Triaxial Miniature Accelerometer, $10\text{ mV/g}$) |
USA |
|
|
15 |
PCB Piezotronics |
606B01 |
Cảm biến đo rung công nghiệp dạng mỏng cấu hình thấp (Low-profile Industrial ICP® Accelerometer) |
USA |
Lắp đặt không gian hẹp |
|
16 |
PCB Piezotronics |
352C33 |
Cảm biến gia tốc áp điện ICP® đơn trục đa dụng (General Purpose Ceramic Shear Accelerometer, $100\text{ mV/g}$) |
USA |
|
|
17 |
PCB Piezotronics |
353B16 |
Cảm biến gia tốc áp điện ICP® dải tần mở rộng (High Frequency Accelerometer, $10\text{ mV/g}$) |
USA |
|
|
18 |
PCB Piezotronics |
356A16 |
Cảm biến gia tốc áp điện ICP® 3 trục vỏ nhôm thu nhỏ (Triaxial Accelerometer, $100\text{ mV/g}$, khối lượng $4\text{ g}$) |
USA |
|
|
19 |
PCB Piezotronics |
603C01 |
Cảm biến đo rung công nghiệp phổ thông IMI (General Purpose Industrial Accelerometer, $100\text{ mV/g}$, ngõ ra 2-pin MIL-C-5015) |
USA |
Giám sát máy quay liên tục |
|
20 |
PCB Piezotronics |
356A44 |
Cảm biến gia tốc áp điện ICP® 3 trục độ nhạy trung bình (Triaxial Accelerometer, $10\text{ mV/g}$) |
USA |
Thân khối bắt vít xuyên tâm |
|
21 |
PCB Piezotronics |
353B18 |
Cảm biến gia tốc áp điện ICP® chuẩn kết nối đáy (Shear ICP® Accelerometer, $10\text{ mV/g}$) |
USA |
|
|
22 |
PCB Piezotronics |
352C65 |
Cảm biến gia tốc áp điện ICP® thu nhỏ độ phân giải cao (Miniature Accelerometer, $100\text{ mV/g}$) |
USA |
|
|
23 |
PCB Piezotronics |
EX607A01 |
Cảm biến gia tốc công nghiệp chuẩn chống cháy nổ ATEX/IECEx (Submersible Hazardous Area Accelerometer) |
USA |
Dùng trong vùng nguy hiểm Zone 0/1 |
|
24 |
PCB Piezotronics |
603C11 |
Cảm biến đo rung công nghiệp IMI tích hợp cáp liền chống nước (Industrial Accelerometer with Integral Cable) |
USA |
Cấp chống nước IP68 ngâm sâu |
|
25 |
PCB Piezotronics |
036G10 |
Cáp tín hiệu 4 lõi chuyên dụng cho cảm biến 3 trục: Đầu 4-pin $1/4\text{-}28$ sang $3 \times \text{BNC}$, chiều dài $10\text{ ft}$ ($~3\text{ m}$) |
USA |
Vỏ bọc dẻo polyurethane |
|
26 |
PCB Piezotronics |
034K20 |
Cáp tín hiệu 4 lõi chuyên dụng cho cảm biến 3 trục: Đầu 4-pin $1/4\text{-}28$ sang $3 \times \text{BNC}$, chiều dài $20\text{ ft}$ ($~6.1\text{ m}$) |
USA |
|
|
27 |
PCB Piezotronics |
003B03 |
Cáp đồng trục đồng trục chống ồn thấp Microdot $10\text{-}32$ sang BNC đực, chiều dài $3\text{ ft}$ ($~0.9\text{ m}$) |
USA |
Dùng đo cảm biến áp điện trở kháng cao |
|
28 |
PCB Piezotronics |
034K20 |
Cáp tín hiệu 4 lõi chuyên dụng cho cảm biến 3 trục: Đầu 4-pin $1/4\text{-}28$ sang $3 \times \text{BNC}$, chiều dài $20\text{ ft}$ ($~6.1\text{ m}$) |
USA |
Trùng lặp dòng 26 |
|
29 |
PCB Piezotronics |
010G10 |
Cáp chuyển đổi tín hiệu chuyên dụng: Đầu 4-pin Micro sang 4-pin $1/4\text{-}28$, chiều dài $10\text{ ft}$ ($~3\text{ m}$) |
USA |
|
|
30 |
PCB Piezotronics |
018C05 |
Cáp tín hiệu đồng trục siêu nhỏ: Đầu cắm mini $5\text{-}44$ sang BNC đực, chiều dài $5\text{ ft}$ ($~1.5\text{ m}$) |
USA |
Dùng cho cảm biến siêu nhỏ |
|
31 |
PCB Piezotronics |
034G10 |
Cáp tín hiệu 4 lõi cho cảm biến 3 trục: Đầu 4-pin $1/4\text{-}28$ sang $3 \times \text{BNC}$, chiều dài $10\text{ ft}$ ($~3\text{ m}$) |
USA |
|
|
32 |
PCB Piezotronics |
002C10 |
Cáp tín hiệu đồng trục chuẩn: Đầu Microdot $10\text{-}32$ sang BNC đực, chiều dài $10\text{ ft}$ ($~3\text{ m}$) |
USA |
Cáp nối cảm biến ICP® tiêu chuẩn |
|
33 |
PCB Piezotronics |
002P10 |
Cáp tín hiệu bọc giáp vỏ kim loại chống cắt/mài mòn: Đầu $10\text{-}32$ sang BNC đực, chiều dài $10\text{ ft}$ ($~3\text{ m}$) |
USA |
Ống bọc xoắn inox bảo vệ |
|
34 |
PCB Piezotronics |
003C20 |
Cáp tín hiệu đồng trục chuẩn: Đầu Microdot $10\text{-}32$ sang BNC đực, chiều dài $20\text{ ft}$ ($~6.1\text{ m}$) |
USA |
|
|
35 |
PCB Piezotronics |
LT2 KIT |
Bộ đo tốc độ vòng quay quang học laser ICP® (Laser Tachometer Kit) - Bao gồm: Đầu phát/thu tín hiệu laser quang học, băng phản quang và phụ kiện cáp gá lắp |
USA |
Xuất tín hiệu xung 1 pulse/rev |
|
36 |
PCB Piezotronics |
378B02 |
Bộ micro đo âm thanh trường tự do công nghệ tiền phân cực ICP® $1/2"$ (Microphone System) - Gồm đầu capsule micro 377B02 kết hợp preamplifier 426E01, độ nhạy cao $50\text{ mV/Pa}$ |
USA |
Đo kiểm âm học tiêu chuẩn IEC 61672 Class 1 |
|
37 |
PCB Piezotronics |
485B39 |
Bộ tiền khuếch đại / điều hòa tín hiệu số ICP® giao tiếp USB (Digital Signal Conditioner) - Hỗ trợ 2 kênh đo ICP®/IEPE, bộ số hóa tích hợp cấp nguồn trực tiếp qua cổng USB máy tính |
USA |
Thu thập dữ liệu âm thanh/độ rung qua PC |
|
38 |
PCB Piezotronics |
685A09 |
Công tắc ngắt bảo vệ rung chấn cơ học IMI (Mechanical Vibration Switch, bảo vệ máy quay liên động ngắt khẩn cấp) |
USA |
Không cần nguồn điện cấp |
|
39 |
PCB Piezotronics |
394C06 |
Thiết bị tạo rung chuẩn cầm tay dùng kiểm chuẩn cảm biến (Hand-Held Shaker) - Tần số chuẩn cố định $159.2\text{ Hz}$ ($1000\text{ rad/s}$), mức gia tốc chuẩn $1\text{ g RMS}$ ($9.81\text{ m/s}^2$) |
USA |
Hiệu chuẩn nhanh cảm biến tại hiện trường |
|
40 |
PCB Piezotronics |
682C03 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu rung động ICP® sang $4\sim 20\text{ mA}$ gắn thanh DIN-rail (ICP® Vibration Transmitter) |
USA |
Chuẩn hóa tín hiệu vào PLC |
|
41 |
PCB Piezotronics |
201B76 |
Cảm biến đo lực áp điện ICP® dạng vòng mỏng (Ring-style ICP® Force Sensor, dải nén tải trọng cao) |
USA |
Đo lực động lực học |
|
42 |
PCB Piezotronics |
641B02 |
Cảm biến đo vận tốc rung công nghiệp ngõ ra vòng lặp $4\sim 20\text{ mA}$ (Loop-powered 4-20 mA Velocity Sensor, thang đo $0\sim 2.0\text{ in/s peak}$) |
USA |
Gắn trực tiếp vào PLC/SCADA |
|
43 |
PCB Piezotronics |
080A109 |
Tấm đế gá lắp cảm biến có cách điện (Insulated Mounting Base / Pad) chống tiếp đất |
USA |
Phụ kiện cách ly nhiễu |
|
44 |
PCB Piezotronics |
080A90 |
Đế gá nam châm lực hút cao 2 cực phẳng (Magnetic Mounting Base, lực hút lớn cho bề mặt cong/phẳng) |
USA |
Gá lắp cảm biến đo rung cơ động |
|
45 |
PCB Piezotronics |
086D20 |
Búa gõ kích xung động lực học ICP® (Instrumented Impact Hammer) - Tích hợp cảm biến đo lực ở đầu búa, cung cấp kèm bộ đầu gõ (Tips) kim loại, nhựa và cao su |
USA |
Dùng phân tích kết cấu / Modal Analysis |
|
46 |
PCB Piezotronics |
070A02 |
Đầu giắc chuyển đổi chuẩn tín hiệu: Đầu cái Microdot $10\text{-}32$ Jack sang đầu đực BNC Plug |
USA |
Phụ kiện ghép nối oscilloscope |
|
47 |
PCB Piezotronics |
656A92 |
Cảm biến đo rung công nghiệp ngõ ra tương tự $4\sim 20\text{ mA}$ tích hợp đầu nối chuẩn công nghiệp M12 |
USA |
|
|
48 |
PCB Piezotronics |
201B05 |
Cảm biến đo lực áp điện nén/kéo ICP® (General Purpose ICP® Force Sensor, tải trọng $5000\text{ lb}$ / $\approx 22.24\text{ kN}$) |
USA |
Đo lực va đập/đột dập |
|
49 |
PCB Piezotronics |
018C10 |
Cáp tín hiệu đồng trục siêu nhỏ: Đầu cắm mini $5\text{-}44$ sang BNC đực, chiều dài $10\text{ ft}$ ($~3\text{ m}$) |
USA |
|
|
50 |
PCB Piezotronics |
030C10 |
Cáp tín hiệu đồng trục siêu mỏng: Đầu nối ren siêu nhỏ $3\text{-}56$ sang BNC đực, chiều dài $10\text{ ft}$ ($~3\text{ m}$) |
USA |
Dùng cho cảm biến siêu nhẹ |
|
51 |
PCB Piezotronics |
320C52 |
Cảm biến gia tốc áp điện ICP® dạng vòng xuyên tâm vòng khóa LTC (Low Temp Coeff Ring Accelerometer, $10\text{ mV/g}$, cổng bên $5\text{-}44$) |
USA |
Bắt bu-lông xuyên tâm xoay $360^\circ$ |
|
52 |
PCB Piezotronics |
003P10 |
Cáp tín hiệu bọc giáp bảo vệ đặc biệt: Đầu $5\text{-}44$ sang BNC đực, chiều dài $10\text{ ft}$ ($~3\text{ m}$) |
USA |
Chống nhiễu và đứt gãy cơ học |
|
53 |
PCB Piezotronics |
682A02 |
Bộ điều hòa và khuếch đại tín hiệu cảm biến độ rung gắn DIN-rail (Signal Conditioner for Vibration Monitoring) |
USA |
|
|
54 |
PCB Piezotronics |
M353B17 |
Cảm biến gia tốc áp điện ICP® chuẩn ren hệ Mét (Shear Accelerometer, $10\text{ mV/g}$, ren gá đế M5x0.8) |
USA |
Thử nghiệm sốc và rung động |
|
55 |
PCB Piezotronics |
102B |
Cảm biến áp suất động áp điện ICP® tần số cao (High Frequency ICP® Pressure Sensor, màng đo thạch anh phản ứng cực nhanh) |
USA |
Đo xung áp suất / sóng xung kích |
|
56 |
PCB Piezotronics |
102M295 |
Cảm biến áp suất động áp điện ICP® nhiệt độ siêu hàn sâu (Cryogenic ICP® Pressure Sensor, làm việc tới $-196^\circ\text{C}$) |
USA |
Ứng dụng khí hóa lỏng LNG/N₂ |
|
57 |
PCB Piezotronics |
356A01 |
Cảm biến gia tốc áp điện ICP® 3 trục siêu nhỏ (Miniature Triaxial Accelerometer, $5\text{ mV/g}$, vỏ titan) |
USA |
Thử nghiệm độ rung không gian hẹp |
|
58 |
PCB Piezotronics |
639A91 |
Cảm biến gia tốc công nghiệp 3 trục tần số cao (High Frequency Industrial Triaxial Accelerometer) |
USA |
Chuyên đo rung động vòng bi hộp số tốc độ cao |
|
59 |
PCB Piezotronics |
740B02 |
Cảm biến đo biến dạng áp điện động ICP® (Piezoelectric Strain Sensor, dải đo đến $100\ \mu\varepsilon$) |
USA |
Đo biến dạng dầm, khung cơ khí |
|
60 |
PCB Piezotronics |
377B02 |
Đầu capsule micro đo âm thanh trường tự do $1/2"$ loại tiền phân cực (1/2" Prepolarized Free-field Condenser Microphone) |
USA |
Thay thế capsule rời cho hệ micro 378B02 |

