ListCode Giá Trị 1 24/9/2026
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: ANS
Danh mục: ANS List code
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Đa quốc gia
ListCode 1: 24/9/2026
|
STT |
Hãng sản xuất |
Model / Part Number |
Mô tả kỹ thuật chi tiết |
Xuất xứ |
Ghi chú |
|
1 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330105-02-12-10-02-CN |
Đầu dò tiệm cận ren ngược 3300 XL 8 mm (Reverse Mount Probe) - Ren thân: 3/8-24 UNF, chiều dài thân 1.2", cáp dài 1.0 m, đầu nối ClickLoc nhỏ, có phê duyệt chống nổ CN |
USA |
Đi cùng hệ 3300 XL 5m/9m |
|
2 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330180-91-CN |
Bộ chuyển đổi tín hiệu độ rung/độ đảo Proximitor Sensor 3300 XL - Cấu hình: Chiều dài toàn hệ thống 9.0 m (DIN-rail mount), có chứng chỉ chống nổ CN |
USA |
Cặp với cáp 8.0 m + đầu dò 1.0 m |
|
3 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330130-080-02-CN |
Cáp nối dài 3300 XL (Extension Cable) - Chiều dài cáp: 8.0 m, kèm giáp bọc bảo vệ (Armor), có chứng chỉ CN |
USA |
Dùng cho hệ 9 m |
|
4 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330101-01-39-10-01-CN |
Đầu dò tiệm cận tiêu chuẩn 3300 XL 8 mm (Standard Probe) - Ren thân: 3/8-24 UNF, ren hoàn toàn, chiều dài tổng 3.9", cáp dài 1.0 m, đầu nối ClickLoc, chứng chỉ CN |
USA |
|
|
5 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330180-91-CN |
Bộ chuyển đổi tín hiệu Proximitor Sensor 3300 XL (Hệ thống 9.0 m, gá DIN-rail, chứng chỉ CN) |
USA |
Mã trùng lặp dòng 2 |
|
6 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330130-080-02-CN |
Cáp nối dài 3300 XL (Chiều dài 8.0 m, kèm giáp bảo vệ kim loại, chứng chỉ CN) |
USA |
Mã trùng lặp dòng 3 |
|
7 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330103-00-07-10-01-CN |
Đầu dò tiệm cận chuẩn ren hệ Mét 3300 XL 8 mm - Thân ren M10x1 không có đoạn unthreaded, chiều dài 70 mm, cáp dài 1.0 m, đầu nối ClickLoc, chứng chỉ CN |
USA |
Dùng cho hệ 5m |
|
8 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330180-51-CN |
Bộ chuyển đổi tín hiệu Proximitor Sensor 3300 XL - Cấu hình: Chiều dài toàn hệ thống 5.0 m (DIN-rail mount), có chứng chỉ chống nổ CN |
USA |
Cặp với cáp 4.0 m + đầu dò 1.0 m |
|
9 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330130-040-02-CN |
Cáp nối dài 3300 XL (Extension Cable) - Chiều dài cáp: 4.0 m, có giáp bảo vệ, có chứng chỉ CN |
USA |
Dùng cho hệ 5 m |
|
10 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
200355-12-00-00 |
Cảm biến gia tốc đo rung động vỏ máy (Accelerometer) - Độ nhạy: 100 mV/g, dải tần đo rộng, chuẩn kết nối 2-pin MIL-C-5015 |
USA |
|
|
11 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
CB2W100-064 |
Cáp liên kết tín hiệu chuyên dụng bọc giáp cho cảm biến gia tốc (Interconnect Cable, chiều dài 64 ft / ~19.5 m) |
USA |
Cáp nối cho cảm biến gia tốc |
|
12 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
177230-01-01-CN |
Bộ truyền phát tín hiệu độ rung địa chấn (Seismic Transmitter) - Ngõ ra: 4–20 mA tỷ lệ với vận tốc rung đỉnh (Peak Velocity), chứng chỉ chống nổ CN |
USA |
Giám sát máy quay không qua bộ phân tích |
|
13 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
16710-15 |
Cáp liên kết tín hiệu chống nhiễu (Interconnect Cable, chiều dài 15 ft / ~4.5 m) |
USA |
Cáp nối thiết bị đo chấn động |
|
14 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330104-00-05-10-02-00 |
Đầu dò tiệm cận ren ngược 3300 XL 8 mm (Reverse Mount Probe) - Ren hệ Mét M10x1, chiều dài thân 50 mm, cáp dài 1.0 m, giáp bảo vệ, đầu nối ClickLoc nhỏ, phiên bản tiêu chuẩn |
USA |
Không yêu cầu chứng chỉ nổ |
|
15 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330130-080-10-00 |
Cáp nối dài 3300 XL (Chiều dài cáp: 8.0 m, không giáp bảo vệ, phiên bản tiêu chuẩn) |
USA |
Dùng cho hệ 9 m |
|
16 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330180-91-00 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu Proximitor Sensor 3300 XL (Hệ thống 9.0 m, gá DIN-rail, phiên bản tiêu chuẩn) |
USA |
|
|
17 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330876-02-10-01-00 |
Đầu dò tiệm cận hành trình lớn 3300 XL 50 mm (Proximity Probe) - Đo độ dãn nở vi sai / khe hở lớn, cáp dài 1.0 m, đầu nối tiêu chuẩn |
USA |
Dùng cho tuabin công suất lớn |
|
18 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330877-080-36-00 |
Cáp nối dài cho đầu dò 3300 XL 50 mm (Extension Cable, chiều dài 8.0 m, ống bọc bảo vệ chuyên dụng) |
USA |
Đi cùng đầu dò 330876 |
|
19 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330703-000-050-10-02-00 |
Đầu dò tiệm cận kích thước lớn 3300 XL 11 mm (Proximity Probe) - Ren hệ Mét M14x1.5, chiều dài thân 50 mm, cáp dài 1.0 m, có giáp bảo vệ, đầu nối ClickLoc |
USA |
Dùng đo vị trí dịch trục (Thrust Position) |
|
20 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330730-080-10-00 |
Cáp nối dài cho đầu dò 3300 XL 11 mm (Extension Cable, chiều dài cáp: 8.0 m, không giáp bọc) |
USA |
Dùng cho hệ 9 m |
|
21 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330780-91-00 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu Proximitor Sensor 3300 XL 11 mm (Hệ thống 9.0 m, gá DIN-rail, phiên bản tiêu chuẩn) |
USA |
Đi cùng đầu dò 11 mm |
|
22 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330878-91-00 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu Proximitor Sensor 3300 XL 50 mm (Hệ thống 9.0 m, gá DIN-rail, phiên bản tiêu chuẩn) |
USA |
Đi cùng đầu dò 50 mm |
|
23 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
200350-01-00-00 |
Cảm biến gia tốc đo rung động vỏ máy công nghiệp (Accelerometer) - Dải tần số đáp ứng mở rộng, độ nhạy cao, chuẩn kết nối giắc công nghiệp |
USA |
|
|
24 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330902-00-95-05-02-CN |
Đầu dò tiệm cận không gian hẹp 3300 NSv (Narrow Sideview Probe) - Dùng cho vị trí lắp đặt có khe hở hẹp (hộp số, máy nén), cáp dài 0.5 m, có giáp, chứng chỉ CN |
USA |
Dùng khi không đủ khoảng trống cho đầu dò 8mm |
|
25 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330180-51-CN |
Bộ chuyển đổi tín hiệu Proximitor Sensor 3300 XL (Hệ thống 5.0 m, gá DIN-rail, chứng chỉ CN) |
USA |
Mã trùng lặp dòng 8 |

