ListCode 2 17/08/26
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: ANS
Danh mục: ANS List code
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Đa quốc gia
ListCode 2:17/08/2026
|
STT |
Hãng sản xuất |
Model / Part Number |
Mô tả kỹ thuật chi tiết |
Xuất xứ |
Ghi chú |
|
1 |
Baumer |
AFI4-5630.4002.0310 (Code: 11201791) |
Cảm biến đo độ dẫn điện (Conductivity Sensor) |
EU |
|
|
2 |
Kinetrol |
103-100 (Model 10) |
Đầu điều khiển khí nén tác động kép kết nối mặt bích chuẩn DIN/ISO (Double Acting Actuator) |
UK |
|
|
3 |
Leuze Electronic |
PRK46C.1/4P-M12 (Part No: 50127015) |
Cảm biến quang phản xạ gương có phân cực (Polarized Retro-reflective Photoelectric Sensor) |
Đức |
|
|
4 |
MOXA |
IMC-101-M-ST |
Bộ chuyển đổi quang điện công nghiệp chuẩn Multi-mode đầu kết nối ST (Industrial Media Converter, 0–60°C) |
Đài Loan |
|
|
5 |
GF Signet (+GF+) |
3-9900-1P (Code: 159001695) |
Bộ truyền phát tín hiệu đa thông số gắn bảng (Transmitter) |
USA |
|
|
6 |
Hilscher |
CIFX 50E-RE (P/N: 1251.100) |
Bo mạch truyền thông PCI Express Ethernet thời gian thực (Real-Time Ethernet PCI Express Card) |
EU |
|
|
7 |
Hans-Schmidt |
TS1-500 |
Thiết bị đo lực căng sợi/dây (Tension Meter) |
EU |
|
|
8 |
Conch |
HM-730S |
Màn hình giao diện vận hành người - máy (HMI - Human Machine Interface) |
Đài Loan |
|
|
9 |
Bird-X |
BXP-PRO 1/220 |
Thiết bị đuổi chim điện tử thông minh Bird-X Peller Pro (Ver 1, nguồn 220VAC, tích hợp chip âm thanh #5) |
USA |
|
|
10 |
Zahm & Nagel |
5003 |
Ống chuẩn độ thủy tinh dung tích 0–25ml có khóa Teflon (Burette with PTFE Stopcock) |
USA |
|
|
11 |
EGE-Elektronik |
SC 440/1-A4-GSP (ID No: P10523) |
Cảm biến dòng chảy / giám sát nhiệt độ (Sensor) |
Đức |
|
|
12 |
F.LLI Giacomello |
LV/E-S2-500-M12-00016 (LV/E-S2-500-M12-A-O-C-N-N-1-A-1-A-1-0-0-A-0-0) |
Thước đo mức chất lỏng dạng ống thủy tích hợp tín hiệu điện M12 (Level Gauge) |
Ý |
|
|
13 |
Burkert |
00158905 |
Van điều khiển / Van điện từ công nghiệp (Valve) |
EU |
|
|
14 |
Stöber (Stober) |
MV0000246008 (SI6A--56665) |
Bộ chuyển đổi tín hiệu Encoder HT6 từ HTL sang TTL dùng cho biến tần SI6A161 |
Đức / EU |
Phụ kiện Drive Controller |
|
15 |
Tippkemper-Matrix |
IRS-U-5LA S66 |
Cảm biến tiệm cận quang điện công nghiệp (Optoelectronical Proximity Sensor) |
Đức |
|
|
16 |
Aquametro |
VZO 15 RC 130/16 (Model: 92041) |
Đồng hồ đo lưu lượng dầu CONTOIL® (Dạng piston quay) - Áp suất: PN 16 bar; Nhiệt độ tối đa: 130°C - Kích cỡ: DN15 (Ren 3/4", rắc co nối ống 1/2", chiều dài thân 165mm) - Lưu lượng: Qmin 20 l/h, Qcont 400 l/h, Qmax 600 l/h - Độ chính xác: ±1% giá trị đo, độ lặp lại ±0.2% |
Thụy Sĩ / EU |
Lắp đặt ống đứng hoặc ngang |
|
17 |
Ogura Clutch |
CTA 1200 |
Bộ điều khiển dòng điện không đổi (Constant Current Controller) |
Nhật Bản |
|
|
18 |
ASKER (Kobunshi) |
Type A |
Thiết bị đo độ cứng cao su/nhựa mềm tiêu chuẩn 1 kim (Durometer Type-A Standard) |
Nhật Bản |
|
|
19 |
ifm electronic |
TN2511 (TN-045KCBD18-MFPKG/US/) |
Cảm biến đo nhiệt độ tích hợp màn hình hiển thị số |
EU |
Model mới thay thế cho mã TN2530 |
|
20 |
Enolgas |
H0151S02 (Option 1) |
Van 1 chiều dạng lò xo VALSTOP ren trong 1/4" |
Ý |
Chọn 1 trong 2 options |
|
21 |
Enolgas |
H0151S03 (Option 2) |
Van 1 chiều dạng lò xo VALSTOP ren trong 3/8" |
Ý |
Chọn 1 trong 2 options |
|
22 |
Enolgas |
H0151S06 |
Van 1 chiều dạng lò xo VALSTOP ren trong 1" |
Ý |
|
|
23 |
YUKEN |
PV2R1-17F-RAA-43 |
Bơm thủy lực cánh gạt (Hydraulic Vane Pump) |
Trung Quốc |
|
|
24 |
Yokogawa |
CP401-10-S1 |
Modun xử lý trung tâm hệ thống CENTUM (Processor Module) |
EU / Trung Quốc |
|
|
25 |
Yokogawa |
UP750-01 |
Bộ điều khiển chương trình nhiệt độ/quá trình (Program Controller) |
EU / Trung Quốc |
|
|
26 |
McDonnell & Miller |
FS4-3J |
Cảm biến lưu lượng dòng chảy dạng lá cản (Flow Switch / Flow Sensor) |
USA / Trung Quốc |
Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ): 36 cái |

