ListCode 2: 25/9/2026

STT

Hãng sản xuất

Model / Part Number

Mô tả kỹ thuật chi tiết

Xuất xứ

Ghi chú

26

DSTI (Dynamic Sealing Technologies)

GP-321 / GPM-321

Khớp quay đa năng 2 cổng dòng GP (General Purpose 2-Passage)

 

- Kiểu lắp: Trục đặc (Shaft Mount)

 

- GP: Chuẩn ren NPT / GPM: Chuẩn ren hệ Mét (BSPP)

USA

Dùng cho dầu thủy lực, khí, nước làm mát

27

DSTI (Dynamic Sealing Technologies)

GP-420 / GPM-420

Khớp quay đa năng 2 cổng dòng GP (Cỡ lưu lượng lớn, kiểu gá lắp trục rỗng / mặt bích)

USA

GP: Ren NPT / GPM: Ren BSPP

28

DSTI (Dynamic Sealing Technologies)

GP-421 / GPM-421

Khớp quay đa năng 2 cổng dòng GP (Cỡ lưu lượng lớn, kiểu gá lắp trục đặc)

USA

GP: Ren NPT / GPM: Ren BSPP

29

DSTI (Dynamic Sealing Technologies)

GP-621 / GPM-621

Khớp quay đa năng 2 cổng công suất siêu lớn dòng GP (Kiểu gá lắp trục đặc)

USA

GP: Ren NPT / GPM: Ren BSPP

30

DSTI (Dynamic Sealing Technologies)

GP-130 / GPM-130

Khớp quay đa năng 3 cổng dòng GP (General Purpose 3-Passage)

 

- Cấu hình: 3 ngõ dẫn riêng biệt, kiểu lắp trục rỗng / mặt bích

USA

GP: Ren NPT / GPM: Ren BSPP

31

DSTI (Dynamic Sealing Technologies)

GP-131 / GPM-131

Khớp quay đa năng 3 cổng dòng GP (Kiểu gá lắp trục đặc)

USA

GP: Ren NPT / GPM: Ren BSPP

32

DSTI (Dynamic Sealing Technologies)

GP-230 / GPM-230

Khớp quay đa năng 3 cổng dòng GP (Size trung bình, kiểu gá lắp trục rỗng / mặt bích)

USA

GP: Ren NPT / GPM: Ren BSPP

33

DSTI (Dynamic Sealing Technologies)

GP-231 / GPM-231

Khớp quay đa năng 3 cổng dòng GP (Size trung bình, kiểu gá lắp trục đặc)

USA

GP: Ren NPT / GPM: Ren BSPP

34

DSTI (Dynamic Sealing Technologies)

GP-330 / GPM-330

Khớp quay đa năng 3 cổng dòng GP (Size lớn, kiểu gá lắp trục rỗng / mặt bích)

USA

GP: Ren NPT / GPM: Ren BSPP

35

DSTI (Dynamic Sealing Technologies)

GP-331 / GPM-331

Khớp quay đa năng 3 cổng dòng GP (Size lớn, kiểu gá lắp trục đặc)

USA

GP: Ren NPT / GPM: Ren BSPP

36

DSTI (Dynamic Sealing Technologies)

GP-430 / GPM-430

Khớp quay đa năng 3 cổng dòng GP (Lưu lượng cao, kiểu gá lắp trục rỗng / mặt bích)

USA

GP: Ren NPT / GPM: Ren BSPP

37

DSTI (Dynamic Sealing Technologies)

GP-431 / GPM-431

Khớp quay đa năng 3 cổng dòng GP (Lưu lượng cao, kiểu gá lắp trục đặc)

USA

GP: Ren NPT / GPM: Ren BSPP

38

DSTI (Dynamic Sealing Technologies)

GP-530 / GPM-530

Khớp quay đa năng 3 cổng dòng GP (Cỡ đường ống lớn, kiểu gá lắp trục rỗng)

USA

GP: Ren NPT / GPM: Ren BSPP

39

DSTI (Dynamic Sealing Technologies)

GP-630 / GPM-630

Khớp quay đa năng 3 cổng công suất siêu lớn dòng GP (Kiểu gá lắp trục rỗng)

USA

GP: Ren NPT / GPM: Ren BSPP

40

DSTI (Dynamic Sealing Technologies)

GP-140 / GPM-140

Khớp quay đa năng 4 cổng dòng GP (General Purpose 4-Passage)

 

- Cấu hình: 4 ngõ dẫn riêng biệt, kiểu lắp trục rỗng / mặt bích

USA

GP: Ren NPT / GPM: Ren BSPP

41

DSTI (Dynamic Sealing Technologies)

GP-141 / GPM-141

Khớp quay đa năng 4 cổng dòng GP (Kiểu gá lắp trục đặc)

USA

GP: Ren NPT / GPM: Ren BSPP

42

DSTI (Dynamic Sealing Technologies)

GP-240 / GPM-240

Khớp quay đa năng 4 cổng dòng GP (Size trung bình, kiểu gá lắp trục rỗng / mặt bích)

USA

GP: Ren NPT / GPM: Ren BSPP

43

DSTI (Dynamic Sealing Technologies)

GP-241 / GPM-241

Khớp quay đa năng 4 cổng dòng GP (Size trung bình, kiểu gá lắp trục đặc)

USA

GP: Ren NPT / GPM: Ren BSPP

44

DSTI (Dynamic Sealing Technologies)

GP-340 / GPM-340

Khớp quay đa năng 4 cổng dòng GP (Size lớn, kiểu gá lắp trục rỗng / mặt bích)

USA

GP: Ren NPT / GPM: Ren BSPP

45

DSTI (Dynamic Sealing Technologies)

GP-341 / GPM-341

Khớp quay đa năng 4 cổng dòng GP (Size lớn, kiểu gá lắp trục đặc)

USA

GP: Ren NPT / GPM: Ren BSPP

46

DSTI (Dynamic Sealing Technologies)

GP-440 / GPM-440

Khớp quay đa năng 4 cổng dòng GP (Lưu lượng cao, kiểu gá lắp trục rỗng / mặt bích)

USA

GP: Ren NPT / GPM: Ren BSPP

47

DSTI (Dynamic Sealing Technologies)

GP-441 / GPM-441

Khớp quay đa năng 4 cổng dòng GP (Lưu lượng cao, kiểu gá lắp trục đặc)

USA

GP: Ren NPT / GPM: Ren BSPP

48

DSTI (Dynamic Sealing Technologies)

GP-540 / GPM-540

Khớp quay đa năng 4 cổng dòng GP (Cỡ thân lớn, kiểu gá lắp trục rỗng)

USA

GP: Ren NPT / GPM: Ren BSPP

49

DSTI (Dynamic Sealing Technologies)

GP-641 / GPM-641

Khớp quay đa năng 4 cổng công suất lớn dòng GP (Kiểu gá lắp trục đặc)

USA

GP: Ren NPT / GPM: Ren BSPP

50

DSTI (Dynamic Sealing Technologies)

GP-161 / GPM-161

Khớp quay đa năng 6 cổng dòng GP (General Purpose 6-Passage)

 

- Cấu hình: 6 ngõ dẫn độc lập, kiểu gá lắp trục đặc

USA

GP: Ren NPT / GPM: Ren BSPP