ListCode Giá Trị 4 3/9/26
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: ANS
Danh mục: ANS List code
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Đa quốc gia
ListCode 4: 3/9/2026
|
STT |
Hãng sản xuất |
Model / Part Number |
Mô tả kỹ thuật chi tiết |
Xuất xứ |
Ghi chú |
|
1 |
MOXA |
UPort 404 |
Bộ chia cổng USB công nghiệp 4 cổng (4-Port Industrial USB Hub, kèm adapter nguồn) |
Đài Loan |
|
|
2 |
MOXA |
TCC-100I |
Bộ chuyển đổi tín hiệu công nghiệp RS-232 sang RS-422/485 cách ly quang 2 kV |
Đài Loan |
|
|
3 |
Endress+Hauser (E+H) |
PMP75-AMA1P15CNAAA |
Cảm biến đo áp suất màng độ chính xác cao Cerabar S (Pressure Transmitter) |
Đức |
|
|
4 |
NetterVibration |
PKL 2100/5 (Part No: 03621000) |
Búa gõ xung khí nén công nghiệp (Pneumatic Impactor) - Đầu nối khí: Ren thẳng 1/8", dùng cho ống dẫn khí Ø6/8 mm - Dải nhiệt độ môi trường làm việc: -20°C đến +60°C |
Đức |
Thiết bị chính |
|
5 |
NetterVibration |
NBS-G 2100 (Part No: 83621120) |
Bộ phụ kiện gá lắp chân đế bu-lông chuẩn ren M12 (Fastening Set NBS-G) |
Đức |
Phụ kiện tùy chọn (Optional) |
|
6 |
NetterVibration |
EE-Kit PKL 2100/5000 (Part No: 83621010) |
Bộ linh kiện kit điều khiển kích nổ/kích xung điện tử (EE Kit for PKL 2100/5000) |
Đức |
Phụ kiện tùy chọn (Optional) |
|
7 |
Koehler Instrument |
378-100-C01 |
Nhớt kế mao quản thủy tinh Cannon-Fenske Routine Size 100 (Dải đo độ nhớt động học: 3 đến 15 cSt) |
USA |
|
|
8 |
Koehler Instrument |
378-200-C01 |
Nhớt kế mao quản thủy tinh Cannon-Fenske Routine Size 200 (Dải đo độ nhớt động học: 20 đến 100 cSt) |
USA |
|
|
9 |
Koehler Instrument |
378-300-C01 |
Nhớt kế mao quản thủy tinh Cannon-Fenske Routine Size 300 (Dải đo độ nhớt động học: 50 đến 250 cSt) |
USA |
|
|
10 |
Koehler Instrument |
250-000-28C |
Nhiệt kế chuẩn ASTM 28C đo độ nhớt động học tại 37.8°C (Thang đo 36.6 đến 39.4°C, vạch chia 0.05°C, chiều dài 305 mm) |
USA |
|
|
11 |
Koehler Instrument |
250-000-120C |
Nhiệt kế chuẩn ASTM 120C (Dải đo nhiệt độ: 8.6°C đến 41.4°C) |
USA |
|
|
12 |
Koehler Instrument |
250-000-121C |
Nhiệt kế chuẩn ASTM 121C (Dải đo nhiệt độ: 98.6°C đến 101.4°C) |
USA |
|
|
13 |
Siemens |
6ES7414-2XK05-0AB0 |
CPU 414-2 điều khiển trung tâm hệ thống PLC SIMATIC S7-400 (MPI/DP & DP interface) |
EU / Trung Quốc |
|
|
14 |
Siemens |
6ES7332-5HD01-0AB0 |
Modun ngõ ra tương tự SM 332 (SIMATIC S7-300, Analog Output 4 AO, độ phân giải 12-bit) |
EU / Trung Quốc |
|
|
15 |
Siemens |
6ES7332-7ND02-0AB0 |
Modun ngõ ra tương tự độ chính xác cao SM 332 (SIMATIC S7-300, Analog Output 4 AO, độ phân giải 16-bit) |
EU / Trung Quốc |
Chuẩn cách ly quang cao cấp |
|
16 |
Siemens |
6GK1500-3AA00 |
Đầu cuối nối mạng cáp quang PROFIBUS OBT (Optical Bus Terminal) |
EU / Trung Quốc |
|
|
17 |
Siemens |
3SU1050-5BL11-0AA0 + 3SU1550-0AA10-0AA0 |
Cụm công tắc xoay chìa khóa SIRIUS ACT kim loại Ø22mm kèm giá đỡ khớp nối Holder |
EU / Trung Quốc |
Bộ đề xuất thay thế mã cũ 3SB3500-4PD11 |
|
18 |
Siemens |
3SU1400-1AA10-1QA0 |
Khối tiếp điểm phụ SIRIUS ACT tích hợp 1NO + 1NC (Contact Module, đấu nối bắt vít) |
EU / Trung Quốc |
Phụ kiện cho công tắc 3SU1 |
|
19 |
Siemens |
6GK1503-3CB00 |
Modun chuyển đổi quang học PROFIBUS OLM/G12 V4.0 (Optical Link Module) |
EU / Trung Quốc |
|
|
20 |
Siemens |
6GK1415-2BA10 |
Modun cầu nối truyền thông cấp cao DP/AS-Interface Link Advanced |
Đức / EU / Trung Quốc |
|
|
21 |
Siemens |
6GK7243-5DX30-0XE0 |
Modun truyền thông PROFIBUS Master CM 1243-5 dùng cho PLC SIMATIC S7-1200 |
Trung Quốc |
|
|
22 |
HepcoMotion |
RLJ34E |
Cụm con lăn dẫn hướng lệch tâm (Journal Assembly Eccentric, chuẩn size 34) |
UK |
Dùng căn chỉnh khe hở ray trượt |
|
23 |
HepcoMotion |
BHJ34C |
Cụm con lăn dẫn hướng đồng tâm có đai ốc mù (Blind Hole Journal Assembly Concentric, size 34) |
UK |
|
|
24 |
HepcoMotion |
LB44F |
Cụm hộp bôi trơn mặt bích cho ray dẫn hướng hệ GV3 (GV3 Lubricator Flanged, size 44) |
UK |
Phụ kiện bôi trơn con lăn/ray |
|
25 |
Microsonic |
dbk+4/Empf/M12/3BEE/M18 |
Đầu thu cảm biến sóng siêu âm kiểm soát nạp tờ đôi (Double Sheet Detector dbk+4, ren M18, cổng nối M12) |
Đức |
|
|
26 |
Delmhorst Instrument |
JX-20/P01 |
Máy đo độ ẩm gỗ kỹ thuật số dạng kim cắm chuyên dụng (Digital Pin Moisture Meter) |
USA / Trung Quốc |
Trọn gói đóng gói theo package P01 |
|
27 |
ebm-papst |
R2E225-RA92-09 |
Quạt hút ly tâm cánh cong ngược (Motorized Impeller, đường kính cánh 225 mm) |
Đức / Trung Quốc |
Đề xuất kỹ thuật thay thế mã R2E225-RA92-17 |
|
28 |
Vaisala |
DMT143 G1G1A1A0A0ASX |
Cảm biến đo điểm sương thu nhỏ (Miniature Dew Point Transmitter) - Đầu dò ren chuẩn ISO G 1/2" tích hợp cảm biến DRYCAP® 180D - Dải thang đo tương tự: -80 đến +20°C Td (ngõ ra 4–20 mA, trạng thái lỗi 0 mA) - Giao diện số RS-485; áp suất định mức tối ưu hóa: 1 bar tuyệt đối; khí đo: Không khí/khí nén - Tích hợp bộ lọc thiêu kết tiêu chuẩn DRW010335SP |
Phần Lan |
Chưa bao gồm cáp nối ngoài |
|
29 |
Leuze Electronic |
L250-P31SL-M12B8-SCA (Part No: 50142096) |
Công tắc khóa an toàn liên động điện từ (Safety Locking Device, đầu nối M12 8-pin) |
Đức |
|
|
30 |
Leuze Electronic |
KD U-M12-8A-P1-050 (Part No: 50135122) |
Cáp tín hiệu đầu cái M12 thẳng 8 chân (M12 8-pin Female, chiều dài 5 m) |
Đức |
Cáp kết nối cho khóa an toàn |
|
31 |
Magtrol |
AHB-3.3 (P/N: 007297) |
Phanh từ trễ làm mát bằng khí nén (Air Cooled Hysteresis Brake) - Momen hãm danh định: 3.3 Nm; Công suất hãm cực đại: 2.000 W; Tốc độ quay tối đa: 25.000 rpm - Cuộn hút điều khiển: 24 VDC - Yêu cầu khí nén làm mát: 620 kPa (90 psi) tại lưu lượng 20 SCFM |
USA / EU |
|
|
32 |
New Cosmos Electric |
SDM-72 (P/N: Y54240000) |
Máy chẩn đoán nồng độ mạt sắt/bụi kim loại trong mỡ bôi trơn dạng cầm tay (Portable Grease Steel Dust Meter) |
Nhật Bản |
Thiết bị kiểm tra ổ bi/bánh răng sớm |
|
33 |
AMETEK Land |
M1 600/1600C-V (System 4) |
Cảm biến đo nhiệt độ quang học hồng ngoại không tiếp xúc (Radiation Pyrometer, dải đo 600 đến 1.600°C, tiêu cự mục tiêu 5 mm tại khoảng cách 500 mm) |
UK |
|
|
34 |
MOXA |
EDR-G9004-VPN-2MGTXSFP-CT-T |
Router bảo mật công nghiệp: 2 cổng RJ45 GbE bypass Gen3 + 2 cổng GbE combo RJ45/SFP tích hợp Firewall/NAT/VPN, phủ keo bo mạch Conformal Coating (-40 đến +75°C) |
Đài Loan |
Bản phủ bảo vệ mạch |
|
35 |
MOXA |
EDR-G9004-VPN-2MGTXSFP-T |
Router bảo mật công nghiệp: 2 cổng RJ45 GbE bypass Gen3 + 2 cổng GbE combo RJ45/SFP tích hợp Firewall/NAT/VPN, dải nhiệt rộng -40 đến +75°C |
Đài Loan |
Bản tiêu chuẩn |
|
36 |
MOXA |
MDR-60-24 |
Bộ nguồn công nghiệp gắn DIN-rail (Ngõ vào AC đa dải, ngõ ra 24 VDC, công suất 60 W, dòng 2.5 A) |
Đài Loan |
Lưu ý: Mã là bộ nguồn DIN-rail, không phải transceiver SFP |
|
37 |
Turck |
BI10-EM30D-VP6X/S120 |
Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ chịu nhiệt (Thân ren Inox M30, Sn = 10 mm, flush, PNP NO/NC, dải nhiệt đến +120°C) |
EU |
|
|
38 |
Turck |
Bi15U-M30-RP6X-H1141 |
Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ công nghệ uprox+ (Hệ số Factor 1, thân M30, Sn = 15 mm, flush, PNP NC, đầu nối M12) |
EU |
|
|
39 |
Turck |
BI5-M18-AD4X-H1141 |
Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ 2 dây DC (Thân ren M18, Sn = 5 mm, flush, NO 2 dây, đầu nối M12) |
EU |
|
|
40 |
Turck |
Bi5-M18-ADZ3X |
Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ 2 dây AC/DC (Thân ren M18, Sn = 5 mm, flush, NO 20–250 VAC / 10–300 VDC, cáp liền) |
EU |
|
|
41 |
Turck |
BI5-M18-AZ3X |
Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ 2 dây AC/DC (Thân ren M18, Sn = 5 mm, flush, NO 20–250 VAC, cáp PVC liền) |
EU |
|
|
42 |
Turck |
Bi5-M18-AZ3X/S90 |
Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ 2 dây AC/DC (Thân ren M18, Sn = 5 mm, flush, NO, cáp PUR chống dầu đặc biệt /S90) |
EU |
|
|
43 |
Turck |
Ni15-M30-AD4X |
Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ 2 dây DC loại không nhô lồi (Thân M30, Sn = 15 mm, non-flush, NO 2 dây, cáp liền) |
EU |
|
|
44 |
Turck |
Ni15-M30-ADZ3X |
Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ 2 dây AC/DC không nhô (Thân M30, Sn = 15 mm, non-flush, NO, cáp liền) |
EU |
|
|
45 |
Turck |
Ni15-M30-AP6X/S120 |
Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ chịu nhiệt độ cao (Thân M30, Sn = 15 mm, non-flush, PNP NO, cáp liền, nhiệt độ đến +120°C) |
EU |
|
|
46 |
Turck |
Ni15-M30-AZ3X/S90 |
Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ 2 dây AC/DC không nhô (Thân M30, Sn = 15 mm, non-flush, NO, cáp PUR đặc biệt /S90) |
EU |
|
|
47 |
Turck |
Ni20-CP40-VP4X2/S100 |
Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ khối vuông chịu nhiệt (Dạng khối 40x40 mm, Sn = 20 mm, PNP NO/NC, nhiệt độ đến +100°C) |
EU |
|
|
48 |
Turck |
NI30U-M30-RP6X-H1141 |
Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ công nghệ uprox+ khoảng cách phát hiện xa (Thân M30, Sn = 30 mm, non-flush, PNP NC, đầu nối M12) |
EU |
|
|
49 |
Turck |
Ni8-M18-ADZ3X |
Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ 2 dây AC/DC không nhô (Thân M18, Sn = 8 mm, non-flush, NO, cáp liền) |
EU |
|
|
50 |
Turck |
Ni8-M18-AZ3X |
Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ 2 dây AC/DC không nhô (Thân M18, Sn = 8 mm, non-flush, NO 20–250 VAC, cáp liền) |
EU |
|
|
51 |
Turck |
RKC4T-2/TEL |
Dây cáp tín hiệu đầu cái M12 thẳng 4 chân (4-pin, dây dài 2 m bọc nhựa PVC màu đen chống hóa chất) |
EU |
Phụ kiện đấu nối |

