ListCode Giá Trị 2 3/9/26
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: ANS
Danh mục: ANS List code
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Đa quốc gia
ListCode 2: 3/9/2026
|
STT |
Hãng sản xuất |
Series / Dòng sản phẩm |
Nhóm ứng dụng chính |
Cấp bảo vệ (IP) / Đặc tính kỹ thuật |
Xuất xứ |
Ghi chú |
|
26 |
Binder |
Bayonet NCC Medical |
Medical Grade Connectors (Đầu nối y tế) |
IP67 |
Đức / EU |
Chuẩn NCC chống nước ngay cả khi không kết nối, vỏ màu trắng/xám |
|
27 |
Binder |
M5 |
Sensors & Actuators (Cảm biến & Cơ cấu chấp hành) |
IP67 |
Đức / EU |
Ren thu nhỏ M5 (Series 707), 3–4 chân |
|
28 |
Binder |
M8 |
Sensors & Actuators (Cảm biến & Cơ cấu chấp hành) |
IP67 / IP68 |
Đức / EU |
Ren tiêu chuẩn M8 (Series 718 / 768), 3–8 chân |
|
29 |
Binder |
M12-A |
Sensors & Actuators (Cảm biến & Cơ cấu chấp hành) |
IP67 / IP68 / IP69K |
Đức / EU |
Chuẩn A-Coding (Series 713 / 763), truyền tín hiệu cảm biến / DC |
|
30 |
Binder |
M8-D |
Sensors & Actuators (Cảm biến & Cơ cấu chấp hành) |
IP67 |
Đức / EU |
Chuẩn D-Coding (Series 818), kết hợp tín hiệu/Fast Ethernet |
|
31 |
Binder |
M12/M8 Connecting Cords |
Sensors & Actuators (Cảm biến & Cơ cấu chấp hành) |
IP67 / IP68 |
Đức / EU |
Cáp đúc sẵn đầu nối nối tiếp M12 - M8 hoặc 2 đầu cùng loại |
|
32 |
Binder |
Adapter & Cabinet Feedthroughs |
Sensors & Actuators (Cảm biến & Cơ cấu chấp hành) |
IP67 |
Đức / EU |
Khối giắc chuyển tiếp vách ngăn / xuyên vỏ tủ điện |
|
33 |
Binder |
Splitters & Distributors |
Sensors & Actuators (Cảm biến & Cơ cấu chấp hành) |
IP67 |
Đức / EU |
Bộ chia cổng tín hiệu cảm biến dạng chữ T, chữ Y hoặc Hộp chia đa cổng |
|
34 |
Binder |
M8-D |
Data Transmission (Truyền thông dữ liệu) |
IP67 |
Đức / EU |
D-Coding 100 Mbps Fast Ethernet (Series 818) |
|
35 |
Binder |
M12-B |
Data Transmission (Truyền thông dữ liệu) |
IP67 |
Đức / EU |
B-Coding chuyên dụng cho mạng truyền thông Fieldbus / PROFIBUS |
|
36 |
Binder |
M12-D |
Data Transmission (Truyền thông dữ liệu) |
IP67 |
Đức / EU |
D-Coding 4-pin cho mạng Industrial Ethernet / PROFINET (100 Mbps) |
|
37 |
Binder |
M12-X |
Data Transmission (Truyền thông dữ liệu) |
IP67 |
Đức / EU |
X-Coding 8-pin tốc độ cao chuẩn Cat6A (tối đa 10 Gbps) |
|
38 |
Binder |
M16-X |
Data Transmission (Truyền thông dữ liệu) |
IP67 |
Đức / EU |
Chuẩn ren M16, cấu hình chân X-Coding cho Ethernet tốc độ cao |
|
39 |
Binder |
M12 Hybrid |
Data Transmission (Truyền thông dữ liệu) |
IP67 |
Đức / EU |
Đầu nối lai tích hợp truyền dữ liệu Cat5e và cấp nguồn đồng thời |
|
40 |
Binder |
RJ45 Industrial |
Data Transmission (Truyền thông dữ liệu) |
IP67 |
Đức / EU |
Đầu nối RJ45 công nghiệp có vỏ bảo vệ chống nước/bụi |
|
41 |
Binder |
M12-B (Panel/Cord) |
Data Transmission (Truyền thông dữ liệu) |
IP67 |
Đức / EU |
Phiên bản gắn tủ / dây nối đúc sẵn PROFIBUS |
|
42 |
Binder |
M12-D (Panel/Cord) |
Data Transmission (Truyền thông dữ liệu) |
IP67 |
Đức / EU |
Phiên bản gắn tủ / dây nối đúc sẵn Industrial Ethernet |
|
43 |
Binder |
M12-X (Panel/Cord) |
Data Transmission (Truyền thông dữ liệu) |
IP67 |
Đức / EU |
Phiên bản gắn tủ / dây vá mạng đúc sẵn Cat6A 10GbE |
|
44 |
Binder |
M12-S |
Voltage & Power Supply (Nguồn & Động lực) |
IP67 |
Đức / EU |
S-Coding cấp nguồn AC (tối đa 630 VAC, 12A) |
|
45 |
Binder |
M12-K |
Voltage & Power Supply (Nguồn & Động lực) |
IP67 |
Đức / EU |
K-Coding cấp nguồn AC công suất cao (tối đa 630 VAC, 16A) |
|
46 |
Binder |
M12-T |
Voltage & Power Supply (Nguồn & Động lực) |
IP67 |
Đức / EU |
T-Coding cấp nguồn DC (tối đa 63 VDC, 12A) |
|
47 |
Binder |
M12-L |
Voltage & Power Supply (Nguồn & Động lực) |
IP67 |
Đức / EU |
L-Coding cấp nguồn DC công suất lớn chuẩn PROFINET (63 VDC, 16A) |
|
48 |
Binder |
M12-US |
Voltage & Power Supply (Nguồn & Động lực) |
IP67 |
Đức / EU |
Chuẩn cấp nguồn theo chuẩn Bắc Mỹ (M12 Power US Type) |
|
49 |
Binder |
M18 |
Voltage & Power Supply (Nguồn & Động lực) |
IP67 |
Đức / EU |
Ren M18 cho mạch điều khiển và nguồn phụ trợ |
|
50 |
Binder |
7/8" Power |
Voltage & Power Supply (Nguồn & Động lực) |
IP67 / IP68 |
Đức / EU |
Khóa ren chuẩn 7/8" chuyên dụng cấp nguồn công nghiệp nặng (Series 870) |

