ListCode 2 24/08/26
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: ANS
Danh mục: ANS List code
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Đa quốc gia
ListCode 2:24/08/2026
|
STT |
Hãng sản xuất |
Model / Part Number |
Mô tả kỹ thuật chi tiết |
Xuất xứ |
Ghi chú |
|
1 |
Balluff |
BTL5-P-3800-2 (Part No: BAM014M) |
Phao từ / Nam châm định vị cho cảm biến đo mức từ giảo BTL5 (Position Magnet Ring / Accessories) |
EU / Trung Quốc |
Phụ kiện chính hãng |
|
2 |
Balluff |
BES IKV-025.23-G-Z-S4 (Part No: BES02TW) |
Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ công nghiệp (Inductive Proximity Sensor, đầu nối chuẩn S4/M12) |
Đức / EU |
|
|
3 |
Balluff |
BTL PF1400-0700-C15AE0A0-000S15 (Part No: BTL42H8) |
Cảm biến đo khoảng cách/vị trí tuyến tính từ giảo thế hệ mới (Magnetostrictive Linear Position Sensor, hành trình 700 mm) |
Hungary / EU |
Model nâng cấp thay thế mã BTL6-E500-M0700-PF-S115 (đã ngừng sản xuất) |
|
4 |
Balluff |
BCC M313-0000-10-036-PS0334-100 (Part No: BCC02MF) |
Dây cáp kết nối cảm biến chuyên dụng chuẩn M8 thẳng (Connectivity Cable, vỏ bọc PUR chống dầu, chiều dài 10 m) |
Đức / EU |
|
|
5 |
Vaisala |
HMPX 7E2B1A0A000 (HMP7) |
Đầu dò đo nhiệt độ và độ ẩm cho môi trường ẩm cao (High Humidity Probe) - Cảm biến Humicap R2 Sensor, cáp tích hợp dài 2 m - Bộ lọc bằng thép không gỉ thiêu kết (Sintered SS Filter HM47280SP) - Chuẩn giao tiếp RS-485 Modbus RTU (Baud rate: 19200, 8-N-2, Modbus Add: 240) - Tương thích hoàn toàn với bộ hiển thị/truyền thông Indigo Transmitters - Kèm chứng chỉ hiệu chuẩn tiếng Anh tiêu chuẩn (English Certificate) |
Phần Lan |
Cung cấp độc lập (chưa kèm phụ kiện nối ngoài) |
|
6 |
Vaisala |
Indigo510 A1N1A1AAAN |
Bộ truyền tín hiệu và hiển thị thông số thông minh INDIGO510 - Nguồn cấp: 11 – 35 VDC / 24 VAC, tích hợp màn hình hiển thị trực quan - Cổng luồn cáp kim loại chuẩn chống nước M20x1.5 (dải kẹp cáp 5.0 – 9.0 mm) - Kèm cáp kết nối đầu dò dài 1 m (CBL210896-1MSP) và tấm gá lắp DRW252186SP - Cấu hình phần mềm tiêu chuẩn kèm tài liệu hướng dẫn đa ngôn ngữ |
Phần Lan |
Tương thích ghép nối với đầu dò HMP7 |
|
7 |
Bihl+Wiedemann |
BWU3874 |
Modun mở rộng ngõ vào số chuẩn AS-Interface 5 (ASi-5 Digital Input Module, 16 ngõ vào DI, cấp bảo vệ IP20) |
Đức / Thổ Nhĩ Kỳ |
Gắn tủ điều khiển |
|
8 |
Bihl+Wiedemann |
BWU3364 |
Modun mở rộng ngõ vào/ra số chuẩn AS-Interface (ASi Digital I/O Module, 8 ngõ vào DI / 8 ngõ ra DO, IP20) |
Đức / Thổ Nhĩ Kỳ |
Gắn tủ điều khiển |
|
9 |
Bihl+Wiedemann |
BW4219 |
Bộ nguồn cấp chuyên dụng cho mạng truyền thông AS-Interface (AS-i Power Supply, ngõ ra 30 VDC, dòng tải 8 A, ngõ vào 1 pha) |
Đức / Thổ Nhĩ Kỳ |
Gắn DIN-rail |
|
10 |
Katronic |
KF150-2-03-1-1-1-CC-0-0-0-000 (KATflow 150) |
Bộ hiển thị và xử lý lưu lượng siêu âm gắn tường KATflow 150 - Cấu hình 2 kênh đo độc lập (Dual Channel), nguồn cấp: 100 – 240 VAC - Thân vỏ Polycarbonate chuẩn chống cháy UL94 V-0, cấp bảo vệ IP66 - Giao tiếp truyền thông nối tiếp RS-485 / RS-232 - Tích hợp 2 ngõ ra dòng tương tự 4 – 20 mA chủ động (Active Current Output) |
EU |
Trọn bộ Transmitter |
|
11 |
Katronic |
K0L-1-1-90-0-J-C010 |
Cặp cảm biến đo lưu lượng siêu âm kẹp ngoài ống (Clamp-on Transducer Pair) - Dải đường kính ống áp dụng: DN400 – DN6500 (Dải nhiệt độ: -30°C đến +80°C) - Cấp bảo vệ IP66, thanh gá kim loại và đai siết ống DN400 – DN6500 - Tích hợp hộp đấu nối trung gian (Junction Box) và cáp nối dài 10 m (Tổng chiều dài cáp 20 m) - Cung cấp kèm mỡ dẫn âm chuyên dụng (Coupling Paste) |
EU |
Dành riêng cho ống lớn; với ống DN10–250 cần chọn K4L, DN50–3000 chọn K1L |
|
12 |
Katronic |
150 03 01 |
Bộ hiển thị lưu lượng kế siêu âm KATflow 150 (Option 1: 100–240 VAC, 2 kênh đo, vỏ IP66, kèm bo mạch ngõ ra 4–20mA P/N 100 00 01) |
EU / Trung Quốc |
Lựa chọn 1 (Option) |
|
13 |
Katronic |
300 03 03 |
Bộ hiển thị lưu lượng kế siêu âm KATflow 150 (Option 2: 100–240 VAC, 2 kênh đo, vỏ IP66, kèm bo mạch ngõ ra 4–20mA P/N 100 00 01) |
EU / Trung Quốc |
Lựa chọn 2 (Option) |
|
14 |
Katronic |
UK-COO-Cert |
Chi phí cấp Chứng nhận xuất xứ hàng hóa từ Phòng Thương mại Vương Quốc Anh (C/O from UK Chamber of Commerce) |
UK |
Dịch vụ chứng từ (Tùy chọn) |
|
15 |
Katronic |
CAL-KAT150 |
Chi phí cấp Giấy chứng nhận hiệu chuẩn kiểm định nhà máy cho KATflow 150 |
EU / UK |
Dịch vụ hiệu chuẩn (Mã Z-L-1-Z-0-AC 010 đã bãi bỏ) |
|
16 |
SICK |
2124497 |
Bộ gá lắp đa năng chuyên dụng cho camera Visionary (Visionary Mounting Kit) |
EU |
Phụ kiện gá đặt chính hãng |
|
17 |
SICK |
2127749 |
Khối tản nhiệt nhôm làm mát thụ động cho camera Visionary (Visionary Heat Sink) |
EU |
Phụ kiện tản nhiệt |
|
18 |
SICK |
V3SA2-ABBABBAAN1 (Part No: 1116398) |
Camera an toàn 3D công nghiệp Visionary-B (Safe 3D Time-of-Flight Camera) |
EU |
|
|
19 |
PKP Prozessmesstechnik |
DS15.1.1.203W.202.1.00.0 |
Lưu lượng kế đo chất lỏng kiểu phao cơ dạng ống côn trong suốt - Ống đo bằng nhựa PVC-U trong suốt khắc vạch đo cho nước: 25 – 250 l/h - Phao đo vật liệu PVDF kháng hóa chất; Gioăng làm kín EPDM - Kết nối rắc co ren trong G 1/2" kèm ống nối dán PVC |
EU |
Tiêu chuẩn REACH Candidate List |
|
20 |
Seojin Instech |
SR7-2-A-1-A-1-A-1 |
Cảm biến báo mức chất rắn dạng cánh xoay cơ học (Paddle Type Level Sensor) |
Hàn Quốc |
|
|
21 |
Aplisens |
SGE-16/0...60mH2O/PU/L=65m |
Cảm biến đo mức nước thả chìm thủy tĩnh (Hydrostatic Level Probe Sensor) - Dải đo áp suất cột nước: 0 – 60 mH₂O; Độ chính xác: ±0.5% - Ngõ ra tín hiệu tương tự: 4 – 20 mA, nguồn Loop-powered - Cáp tín hiệu vỏ Polyurethane (PU) tích hợp ống mao dẫn cân bằng áp suất: Chiều dài L = 65 m |
EU / Ba Lan |
Dùng cho bể ngầm/giếng sâu |
|
22 |
Eaton Crouse-Hinds |
HRL/3060/00/30W/57/EM2/2-220 (P/N: CCL1714119) |
Máng đèn LED chiếu sáng dạng thanh dài chống ăn mòn (LED Linear Fixture, công suất 30W, tích hợp nguồn pin khẩn cấp EM2 2 giờ, thân vỏ thép mạ kẽm/inox) |
Đức / Trung Quốc |
Chuyên dụng công nghiệp nặng |
|
23 |
Cortem / The Ex Zone |
LIFEX-ME-0645-BBT (Code: LIFEX-ME-0645) |
Máng đèn LED thanh chống cháy nổ chuyên dụng (Explosion-proof Linear Light) - Cấp phòng nổ: II 2GD Ex db eb mb IIC Gb / Ex tb IIIC Db, IP66 - Công suất: 45W; Nguồn cấp: 110 – 277 VAC; Chiều dài thân đèn: 600 mm - Thân vỏ hợp kim nhôm, 4 lỗ luồn cáp Ø20.5 mm hỗ trợ đấu nối liên hoàn qua đèn (Through-wired) - Quang thông: 6200 lm, cường độ sáng 2248 cd, hiệu suất quang phổ 143 lm/W |
EU / Ý |
Dùng trong vùng Zone 1, 2, 21, 22 |
|
24 |
Erhardt+Leimer (E+L) |
SK 1602 T/N-00221137 (Material No: 00221137) |
Bộ linh kiện phụ tùng tiêu hao bảo dưỡng hệ thống dẫn hướng biên màng (Web Guiding System Wearing Part Set) |
Đức |
Phụ tùng thay thế tiêu hao |

