ListCode Giá Trị 2 24/9/2026
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: ANS
Danh mục: ANS List code
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Đa quốc gia
ListCode 1: 24/9/2026
|
STT |
Hãng sản xuất |
Model / Part Number |
Mô tả kỹ thuật chi tiết |
Xuất xứ |
Ghi chú |
|
26 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
990-04-XX-01-00 (MOD: 147202-01) |
Bộ truyền phát tín hiệu độ rung 2 dây Loop-powered (2-Wire Vibration Transmitter) - Ngõ ra: $4\sim 20\text{ mA}$ tỷ lệ thuận với độ rung tổng thể - Phiên bản tùy biến đặc biệt theo mã Modification (MOD: 147202-01) |
USA |
Tích hợp giám sát rung trực tiếp về PLC/DCS |
|
27 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
3500/60 (Part No: 163179-01) |
Khối giám sát nhiệt độ 6 kênh chính (Main Monitor Card) dùng trong khung rack hệ thống giám sát rung động 3500 Series |
USA |
Kết hợp với I/O Module phía sau rack |
|
28 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
3500/60 (Part No: 133819-01) |
Modun giao tiếp ngõ vào/ra (I/O Module) đo nhiệt độ RTD/Thermocouple (TC) gắn phía sau tủ rack 3500 |
USA |
Đi cùng card màn hình 3500/60 |
|
29 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330103-00-06-10-02-00 |
Đầu dò tiệm cận chuẩn ren hệ Mét 3300 XL 8 mm - Thân ren: M10x1 (chiều dài không ren $0\text{ mm}$, chiều dài tổng ren $60\text{ mm}$) - Chiều dài cáp: $1.0\text{ m}$, có giáp kim loại bảo vệ (Armor), đầu nối ClickLoc nhỏ |
USA |
Dùng cho hệ thống chiều dài $5\text{ m}$ hoặc $9\text{ m}$ |
|
30 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330180-50-00 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu Proximitor Sensor 3300 XL - Cấu hình: Chiều dài toàn hệ thống $5.0\text{ m}$, kiểu gá lắp đế phẳng Panel Mount - Phiên bản tiêu chuẩn (không yêu cầu chứng chỉ phòng nổ) |
USA |
Kết hợp với cáp kéo dài $4.0\text{ m}$ và đầu dò $1.0\text{ m}$ |
|
31 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330709-000-060-10-02-00 |
Đầu dò tiệm cận đường kính lớn 3300 XL 11 mm - Chuẩn ren hệ Mét: M14x1.5 (chiều dài không ren $0\text{ mm}$, chiều dài tổng ren $60\text{ mm}$) - Chiều dài cáp: $1.0\text{ m}$, có vỏ bọc giáp bảo vệ (Armor), đầu nối ClickLoc |
USA |
Chuyên dùng đo vị trí dịch trục (Thrust Position) |
|
32 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330780-50-00 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu Proximitor Sensor 3300 XL 11 mm - Cấu hình: Chiều dài toàn hệ thống $5.0\text{ m}$, kiểu gá lắp đế phẳng Panel Mount |
USA |
Dùng đồng bộ với đầu dò 3300 XL 11 mm |
|
33 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330106-05-30-05-02-CN |
Đầu dò tiệm cận ren ngược 3300 XL 8 mm (Reverse Mount Probe) - Thân ren: 3/8-24 UNF, chiều dài thân $3.0"$, cáp dài $0.5\text{ m}$, có giáp kim loại bảo vệ - Có phê duyệt an toàn chống cháy nổ (Approvals CN) |
USA |
Lắp đặt luồn ngược qua bích/ống bảo vệ |
|
34 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330104-00-05-10-02-00 |
Đầu dò tiệm cận ren ngược 3300 XL 8 mm (Reverse Mount Probe) - Thân ren hệ Mét: M10x1, chiều dài thân $50\text{ mm}$, cáp dài $1.0\text{ m}$, có giáp bảo vệ |
USA |
|
|
35 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330130-080-10-00 |
Cáp nối dài hệ thống 3300 XL (Extension Cable, chiều dài $8.0\text{ m}$, loại không bọc giáp) |
USA |
Dùng cấu hình hệ thống $9.0\text{ m}$ |
|
36 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330180-91-00 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu Proximitor Sensor 3300 XL (Hệ thống $9.0\text{ m}$, kiểu gá lắp thanh DIN-rail, phiên bản tiêu chuẩn) |
USA |
|
|
37 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330130-045-00-CN |
Cáp nối dài hệ thống 3300 XL (Extension Cable, chiều dài $4.5\text{ m}$, không giáp, có chứng chỉ chống nổ CN) |
USA |
Dùng cấu hình hệ thống lẻ/đặc thù $5.0\text{ m}$ |
|
38 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330730-040-00-00 |
Cáp nối dài chuyên dụng cho đầu dò 3300 XL 11 mm (Extension Cable, chiều dài $4.0\text{ m}$, không giáp) |
USA |
Dùng cấu hình hệ thống $5.0\text{ m}$ |
|
39 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330130-040-00-00 |
Cáp nối dài hệ thống 3300 XL (Extension Cable, chiều dài $4.0\text{ m}$, không bọc giáp bảo vệ) |
USA |
Dùng cấu hình hệ thống tiêu chuẩn $5.0\text{ m}$ |
|
40 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
3500/22M (Part No: 288055-01) |
Modun giao tiếp dữ liệu quá độ tiêu chuẩn tích hợp cổng Ethernet (Standard Transient Data Interface Module - TDI) |
USA |
Modun điều khiển trung tâm rack 3500 |
|
41 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
3500/92 (Part No: 136180-01) |
Cổng truyền thông giao tiếp Gateway công nghiệp hỗ trợ chuẩn Modbus RS-485 / Modbus TCP/IP |
USA |
Kết nối hệ 3500 với DCS/SCADA |
|
42 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
3500/25 (Part No: 149369-01) |
Khối giám sát và xử lý tín hiệu pha/tốc độ vòng quay nâng cao (Enhanced Keyphasor Module) |
USA |
Đo xung vòng quay để phân tích góc pha |
|
43 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
3500/33 (Part No: 149986-01) |
Modun rơle ngõ ra điều khiển cảnh báo/liên động dừng máy 16 kênh (Spare 16-Channel Relay Control Module) |
USA |
Card rơle ngắt bảo vệ |
|
44 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330130-080-00-00 |
Cáp nối dài hệ thống 3300 XL (Extension Cable, chiều dài $8.0\text{ m}$, không vỏ giáp bảo vệ) |
USA |
Dùng cho hệ đo $9.0\text{ m}$ |
|
45 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330103-02-07-10-02-00 |
Đầu dò tiệm cận chuẩn ren hệ Mét 3300 XL 8 mm - Thân ren: M10x1 (chiều dài không ren $20\text{ mm}$, chiều dài tổng ren $70\text{ mm}$) - Cáp dài $1.0\text{ m}$, có giáp kim loại bảo vệ, đầu nối ClickLoc |
USA |
|
|
46 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330101-00-48-10-02-00 |
Đầu dò tiệm cận chuẩn ren Inch 3300 XL 8 mm - Thân ren: 3/8-24 UNF (chiều dài không ren $0"$, chiều dài tổng ren $4.8"$), cáp dài $1.0\text{ m}$, có giáp bảo vệ |
USA |
|
|
47 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330535-33-00 |
Cáp tín hiệu chịu nhiệt độ cao chuyên dụng kết nối cảm biến gia tốc / đo độ rung vỏ máy |
USA |
Chuẩn cáp chịu nhiệt Bently Nevada |
|
48 |
Bently Nevada (Baker Hughes) |
330180-X1-00 (MOD: 145004-66) |
Bộ chuyển đổi tín hiệu Proximitor Sensor 3300 XL gắn thanh DIN-rail phiên bản đặt theo yêu cầu riêng (Modification 145004-66) |
USA |
Bản MOD tùy biến theo thiết bị OEM |
|
49 |
Foxboro / Schneider Electric |
IGP10S-T36F1ZZ-M1L1 |
Cảm biến đo áp suất tương đối thông minh dòng Compact (Gauge Pressure Transmitter) - Màng đo kim loại, kết nối truyền thông công nghiệp, tích hợp màn hình hiển thị số kỹ thuật số (M1) và chân kết nối L1 |
USA / EU |
Thiết bị hãng Foxboro dùng kèm trong gói Bently |
|
50 |
Foxboro / Schneider Electric |
IGP10S-T36F1ZZ-M1LI |
Cảm biến đo áp suất tương đối thông minh dòng Compact (Gauge Pressure Transmitter) |
USA / EU |
Cùng cấu hình với mục 49 (ký hiệu đuôi "LI" tương đương "L1" do lỗi chính tả gõ phím) |

