Dòng cặp nhiệt điện bọc khoáng Reckmann GmbH MIT Series (Mineral-Insulated Thermocouples / *Mantelthermoelemente*) là dòng cảm biến nhiệt độ cao cấp được thiết kế, kiểm định và chế tạo trực tiếp bởi tập đoàn Reckmann GmbH Sensor & Messtechnik (Đức). Với công nghệ nén ép bột khoáng cách điện Magie Oxit (MgO > 99.4%) mật độ siêu cao bên trong ống bọc kim loại chịu nhiệt, dòng sản phẩm MIT mang lại độ bền cơ học phi thường, khả năng uốn cong linh hoạt theo bán kính gấp 3 đến 5 lần đường kính que đo mà không làm đứt gãy dây dẫn, chống chịu rung chấn công nghiệp nặng và đáp ứng thời gian đo nhiệt độ cực nhanh (thời gian phản hồi T0.5 dưới 1 giây).

Reckmann GmbH MIT Series cung cấp danh mục cấu hình đầu kết nối và cơ cấu cơ khí toàn diện, bao gồm đầy đủ tất cả các Model chuyên dụng:
- MIT Model 0 & MIT Model 0 Tapered: Đầu đo bọc khoáng với đầu dây tuốt trần hoặc đầu que vuốt côn (tapered) giúp giảm khối lượng nhiệt tại điểm đo, rút ngắn tối đa thời gian đáp ứng.
- MIT Model A & MIT Model AM: Tích hợp đầu nối đực chuẩn tiêu chuẩn (Standard Plug) hoặc đầu nối đực thu nhỏ (Miniature Plug - AM).
- MIT Model B & MIT Model BM / BM with Free Ends: Trang bị ống nối chuyển tiếp kim loại (Transition Sleeve) gắn liền với dây cáp mềm bọc vỏ silicon/PTFE/thủy tinh hoặc dây tuốt trần đầu tự do (Free Ends).
- MIT Model CD & MIT Model CDM: Cấu hình ống nối chuyển tiếp tích hợp lò xo chống gập gãy cáp bằng thép không gỉ (Anti-kink Cable Spring) chuẩn tiêu chuẩn hoặc thu nhỏ (CDM).
- MIT Model D, DK, DKM & DL: Trang bị đầu cắm hoặc ổ cắm cặp nhiệt điện chuyên dụng (Standard / Miniature Socket, Lemo connector).
- MIT Model DM12: Trang bị đầu nối tròn công nghiệp M12 chuẩn hóa (M12 Micro Connector), giúp kết nối nhanh chóng và chống rung lắc trong hệ thống tự động hóa.
- MIT Model K & MIT Model KM: Trang bị đầu củ hành đấu dây bằng hợp kim nhôm hoặc nhựa kỹ thuật (Connection Head Form K / Miniature Form KM) chuẩn chống nước IP65.
- MIT Model L: Trang bị đầu nối chuẩn Lemo chất lượng cao cho các ứng dụng đo lường phòng thí nghiệm và kiểm thử chính xác.

Sản phẩm hỗ trợ đa dạng chủng loại cặp nhiệt Type K (NiCr-Ni), Type N (NiCrSi-NiSi), Type J (Fe-CuNi), Type E và Type T đạt cấp chính xác Class 1 theo tiêu chuẩn quốc tế IEC 60584-2 / DIN EN 60584, kết hợp cùng các tùy chọn vật liệu vỏ bảo vệ cao cấp như Thép không gỉ SUS316L, Inconel 600, Incoloy 800, Pyrosil hoặc Nicrofer.

• Hãng sản xuất: Reckmann GmbH (Sensor & Messtechnik - Germany)
• Dòng sản phẩm: Cặp nhiệt điện bọc khoáng công nghiệp (Mineral-Insulated Thermocouples - MIT Series)
• Danh mục toàn bộ các Model:
  - MIT Model 0 (Đầu dây mở tự do / Free ends without sleeve)
  - MIT Model 0 Tapered (Đầu que đo vuốt côn siêu nhanh / Fast-response tapered tip)
  - MIT Model A (Đầu nối đực chuẩn tiêu chuẩn / Standard male plug)
  - MIT Model AM (Đầu nối đực thu nhỏ / Miniature male plug)
  - MIT Model B (Ống chuyển tiếp & cáp nối mềm / Standard transition sleeve with cable)
  - MIT Model BM (Ống chuyển tiếp thu nhỏ & cáp nối / Miniature transition sleeve with cable)
  - MIT Model BM with Free Ends (Ống chuyển tiếp thu nhỏ & đầu dây tuốt tự do)
  - MIT Model CD (Ống chuyển tiếp kèm lò xo chống gập cáp / Transition sleeve with anti-kink spring)
  - MIT Model CDM (Ống chuyển tiếp thu nhỏ kèm lò xo chống gập cáp)
  - MIT Model D (Đầu nối ổ cắm tiêu chuẩn / Standard female socket)
  - MIT Model DK (Đầu nối cắm chuyên dụng / Connector type K)
  - MIT Model DKM (Đầu nối cắm thu nhỏ chuyên dụng / Miniature connector type KM)
  - MIT Model DL (Đầu nối chuẩn Lemo chuyên dụng / Lemo connector)
  - MIT Model DM12 (Đầu nối tròn công nghiệp M12 / Industrial M12 round connector)
  - MIT Model K (Đầu củ hành đấu dây tiêu chuẩn Form K / Connection head Form K)
  - MIT Model KM (Đầu củ hành đấu dây thu nhỏ Form KM / Miniature connection head Form KM)
  - MIT Model L (Đầu nối Lemo độ chính xác cao / Precision Lemo connector)
• Loại cặp nhiệt điện: Type K (NiCr-Ni), Type N (NiCrSi-NiSi), Type J (Fe-CuNi), Type T (Cu-CuNi), Type E (NiCr-CuNi)
• Cấu hình mạch đo: Dây đơn (1x Simplex) hoặc Dây đôi độc lập (2x Duplex)
• Kiểu mối hàn đo nhiệt (Measuring Junction): Mối hàn cách ly (Insulated / Ungrounded) hoặc Mối hàn nối vỏ (Grounded)
• Cấp chính xác đo lường: Class 1 theo tiêu chuẩn IEC 60584-2 / DIN EN 60584
• Dải nhiệt độ làm việc liên tục:
  - Vỏ SUS316L / 1.4571: -200 °C đến +800 °C
  - Vỏ Inconel 600 / 2.4816: -40 °C đến +1150 °C
  - Vỏ Nicrofer / Pyrosil / Incoloy: lên đến +1200 °C / +1300 °C
• Đường kính ngoài vỏ que đo (Sheath Diameter): 0.25 mm, 0.5 mm, 1.0 mm, 1.5 mm, 2.0 mm, 3.0 mm, 4.5 mm, 6.0 mm, 8.0 mm
• Bột khoáng cách điện bên trong: Magie Oxit (MgO) độ tinh khiết cao > 99.4% nén áp lực
• Bán kính uốn cong tối thiểu: R ≥ 3 x Đường kính que đo (R ≥ 3D)
• Khả năng chịu áp suất: Chịu áp suất thủy tĩnh cao lên đến hàng trăm bar
• Tiêu chuẩn kiểm định & Chứng nhận chất lượng: DIN EN 60584, ISO 9001, CO/CQ chính hãng (100% Made in Germany)