Hộp giảm tốc bánh răng hành tinh góc vuông APEX DYNAMICS ABR042-010-S1-P1 là giải pháp truyền động đổi hướng thu nhỏ độ chính xác cao thuộc series ABR hàng đầu của tập đoàn APEX DYNAMICS (Đài Loan) – thương hiệu số 1 thế giới về công nghệ hộp số hành tinh cho động cơ servo. Thiết bị được gia công sản xuất chuẩn xác theo bản vẽ kỹ thuật Drawing No. ABR0421-P0401100102, đảm bảo tương thích mặt bích và lắp đặt đồng trục hoàn hảo cùng động cơ AC Servo mini Mitsubishi MELSERVO-J4 model HG-KR13B (công suất 100W / 0.1kW, quán tính thấp Low Inertia, tích hợp phanh điện từ Electromagnetic Brake).

Dòng sản phẩm ABR Series nổi bật với sự phối hợp hoàn hảo giữa cặp bánh răng nón xoắn (Spiral Bevel Gears) ở ngõ vào và hệ thống bánh răng hành tinh nghiêng xoắn (Helical Planetary Gears) ở ngõ ra. Cơ cấu này cho phép bẻ góc truyền động 90 độ mượt mà, giúp tối ưu hóa không gian lắp ráp trong các khung máy nhỏ hẹp hoặc các khớp xoay robot mini. Bánh răng được tôi thấm carbon bề mặt và mài chính xác theo tiêu chuẩn DIN 6 giúp giảm thiểu tối đa ma sát, triệt tiêu tiếng ồn và duy trì độ cứng vững xoắn cao. Phiên bản này sở hữu cấu hình trục ngõ ra dạng trục trơn tròn S1 (Smooth output shaft) giúp tăng cường độ cân bằng động khi quay tốc độ cao, kết hợp cùng cấp độ rơ chuẩn P1 (Backlash siêu nhỏ ≤ 4 ~ 6 arcmin) mang lại độ chính xác định vị gần như tuyệt đối. Toàn bộ vỏ máy bằng thép không gỉ nguyên khối đạt tiêu chuẩn chống bụi/nước IP65 và bôi trơn trọn đời bằng mỡ tổng hợp cao cấp, hoàn toàn miễn bảo trì định kỳ.

• Hãng sản xuất: APEX DYNAMICS, INC.
• Xuất xứ thương hiệu: Đài Loan (Taiwan)
• Mã đặt hàng đầy đủ: ABR042 - 010 - S1 - P1 / MITSUBISHI HG-KR13B
• Mã số bản vẽ kỹ thuật mặt bích (Drawing No.): ABR0421-P0401100102
• Dòng sản phẩm: Hộp giảm tốc bánh răng hành tinh góc vuông độ chính xác cao (Precision Right-Angle Helical Planetary Gearbox - ABR Series)
• Động cơ servo tương thích: Động cơ Mitsubishi AC Servo HG-KR Series model HG-KR13B (Công suất 100W / 0.1 kW, mặt bích size 40 mm, tích hợp phanh hãm điện từ Brake B)
• Kích thước khung vỏ hộp số (Frame Size): Size 42 mm (Thiết kế siêu nhỏ gọn Compact Size)
• Số cấp giảm tốc: 1 cấp / 2 cấp tích hợp (Single/Multi-stage Right-Angle Design)
• Tỉ số truyền định mức (Gear Ratio): 1:10 (i = 10)
• Cấu trúc bộ truyền động: Bánh răng nón xoắn (Spiral Bevel Gear) góc 90° kết hợp bộ bánh răng hành tinh nghiêng xoắn (Helical Planetary Gears) theo tiêu chuẩn DIN 6
• Cấp độ rơ góc quay (Backlash Class P1): ≤ 4 ~ 6 arcmin (Cấp chính xác cao P1, độ rơ siêu nhỏ cho định vị vi mô)
• Hiệu suất truyền động (Transmission Efficiency): ≥ 95%
• Mô-men xoắn đầu ra định mức (Nominal Output Torque T2N): Xấp xỉ 15 Nm – 20 Nm
• Mô-men xoắn gia tốc tối đa (Emergency Stop Torque T2NOT): Gấp 2.5 – 3 lần mô-men định mức
• Tốc độ quay ngõ vào định mức (Rated Input Speed n1N): 3.000 rpm
• Tốc độ quay ngõ vào tối đa (Max Input Speed n1B): Lên đến 6.000 – 8.000 rpm
• Tải trọng hướng tâm ngõ ra cho phép (Max Radial Load F2rB): Lên đến 750 N – 950 N
• Tải trọng hướng trục ngõ ra cho phép (Max Axial Load F2aB): Lên đến 500 N – 650 N
• Cấu hình trục ngõ ra (Output Shaft Type S1): Trục thẳng trơn tròn không rãnh then (Smooth solid shaft, tối ưu cân bằng động và kẹp ống khóa trục)
• Cấp bảo vệ chống bụi và nước: IP65 (Kín bụi hoàn toàn và chống tia nước áp lực từ mọi hướng)
• Loại chất bôi trơn: Mỡ bôi trơn tổng hợp cao cấp Synthetic Grease (Bôi trơn kín trọn đời máy, miễn bảo dưỡng định kỳ)
• Hướng góc truyền động: Vuông góc 90 độ (Right-angle input/output configuration)
• Vật liệu thân vỏ: Thép không gỉ Stainless Steel nguyên khối kết hợp hợp kim nhôm hàng không xử lý anốt hóa bề mặt chống oxy hóa
• Nhiệt độ làm việc cho phép: -10°C đến 90°C
• Ứng dụng truyền động tiêu biểu: Trục cấp phôi máy CNC mini, cơ cấu gắp đặt linh kiện điện tử, thiết bị định vị laser y tế, máy dán nhãn tự động tốc độ cao, bàn xoay phân độ góc nhỏ và các khớp truyền động robot mini