Máy ly tâm lắng ngang Tomoe Engineering Model TA450 (Decanter Centrifuge)
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Tomoe Vietnam
Danh mục: Decanter - Máy lắng gạn, máy tách ly tâm
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Japan
Máy ly tâm lắng ngang Tomoe Engineering Model TA450 (Decanter Centrifuge) là thiết bị phân tách pha rắn – lỏng liên tục công suất lớn được nghiên cứu, thiết kế và chế tạo trực tiếp bởi tập đoàn Tomoe Engineering Co., Ltd. (Nhật Bản). Được định hình là dòng máy ly tâm hiệu suất cao với đường kính trống quay tiêu chuẩn 450 mm, Model TA450 cung cấp khả năng xử lý khối lượng huyền phù lớn với độ trong của pha lỏng và độ khô của bã ép vượt trội, đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu phân tách khắt khe trong ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, thực phẩm – đồ uống, chế biến khoáng sản và các nhà máy xử lý nước thải quy mô lớn.
Nguyên lý hoạt động của Tomoe TA450 dựa trên sự phối hợp nhịp nhàng giữa trống quay hình trụ - nón (Solid Bowl) và trục vít xoắn tải bên trong (Scroll Conveyor), cùng quay theo một chiều với độ chênh lệch vận tốc vi sai được kiểm soát chính xác thông qua bộ hộp số hành tinh mô-men xoắn cao. Hỗn hợp nguyên liệu dạng lỏng chứa hạt rắn (slurry) được bơm liên tục vào vùng phân tách qua ống nạp liệu trung tâm. Dưới tác động của trường lực ly tâm cực đại hàng nghìn G sinh ra từ tốc độ quay cao, các hạt rắn có tỷ trọng lớn bị lắng đọng tức thì lên thành trống quay. Trục vít tải liên tục gạt và đẩy lớp bã rắn di chuyển dọc theo phần nón làm ráo nước trước khi xả ra ngoài qua cửa xả bã, trong khi pha lỏng đã được làm trong (centrate) chảy tràn liên tục qua các đĩa điều chỉnh mức lỏng ở đầu đối diện.
Đặc điểm nổi bật của máy ly tâm Tomoe TA450 là độ tin cậy cơ học và khả năng chống mài mòn ưu việt. Tất cả các bề mặt chịu ma sát cao như mép cánh xoắn trục vít, cửa nạp liệu và họng thoát bã rắn đều được gia cố bằng các phiến hợp kim cứng Tungsten Carbide hoặc bạc lót gốm chống mài mòn đặc chủng, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị gấp nhiều lần khi xử lý các môi chất có tính mài mòn cao như cát khoáng, hạt nhựa hay bùn vô cơ. Toàn bộ các bộ phận tiếp xúc với dung dịch đều được chế tạo từ thép không gỉ Austenitic SUS316L hoặc thép hai pha Duplex Stainless Steel (SUS329J4L / SAF 2205) có khả năng kháng ăn mòn hóa chất, axit và muối clorua vượt trội.
Thiết bị được trang bị hệ thống truyền động biến tần kép (Dual VFD Drive) thông minh, tự động đo đạc mô-men xoắn tải và điều chỉnh tốc độ vi sai trục vít theo thời gian thực nhằm duy trì độ khô của bã ép tối ưu ngay cả khi nồng độ chất rắn đầu vào thay đổi bất thường. Kết cấu vỏ máy bao che kín khí hoàn toàn (Hermetic Sealing Structure) ngăn ngừa triệt để sự rò rỉ khí độc, mùi hôi hoặc hơi dung môi bay hơi ra môi trường làm việc, đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn lao động và bảo vệ môi trường nghiêm ngặt nhất.
• Hãng sản xuất: Tomoe Engineering Co., Ltd. (Japan)
• Dòng sản phẩm: Máy ly tâm lắng ngang công nghiệp (Industrial Decanter Centrifuge)
• Mã sản phẩm (Model): TA450
• Nguyên lý phân tách: Ly tâm lắng ngang pha rắn - lỏng liên tục (Continuous Solid-Liquid Centrifugal Separation)
• Đường kính danh định trống quay (Bowl Diameter): 450 mm
• Tỷ lệ chiều dài / đường kính trống (L/D Ratio): 3.8:1 – 4.4:1 (tối ưu hóa làm trong pha lỏng và ép kiệt bã rắn)
• Tốc độ quay trống tối đa (Max Bowl Speed): 3.000 – 3.800 RPM (tùy thuộc vào đặc tính huyền phù)
• Lực ly tâm phân tách cực đại (Max G-Force): Lên đến 2.800 – 3.600 G
• Hệ thống bảo vệ chống mài mòn (Wear Protection):
- Cánh xoắn trục vít tải (Conveyor Flights): Ốp phiến hợp kim siêu cứng Tungsten Carbide Tiles / Hàn phủ hợp kim cứng
- Họng tiếp liệu & Cửa xả bã rắn (Feed & Solids Outlets): Lót bạc hợp kim cứng Tungsten Carbide / Gốm kỹ thuật chống mòn
• Vật liệu tiếp xúc dung dịch (Wetted Parts Material): Thép không gỉ Austenitic SUS316L / Duplex Stainless Steel (SUS329J4L)
• Cơ cấu điều tốc vi sai: Hộp số hành tinh / Cyclo mô-men xoắn cao (High-Torque Planetary Gearbox)
• Hệ thống truyền động (Drive System): Động cơ điện biến tần kép (Dual Inverter VFD Drive) điều khiển tải thông minh
• Công suất động cơ truyền động chính (Main Drive Motor): 37 kW – 55 kW (tùy theo độ nhớt và tải trọng bùn)
• Công suất động cơ truyền động phụ (Back-Drive Motor): 11 kW – 18.5 kW
• Hệ thống bôi trơn: Bơm bôi trơn mỡ tự động hoặc hệ thống bôi trơn dầu cưỡng bức tuần hoàn có bộ làm mát
• Kết cấu làm kín vỏ máy (Sealing Type): Vỏ bao che kín khí tiêu chuẩn hoặc làm kín áp suất cao Hermetic chống rò rỉ khí độc/hơi dung môi
• Hệ thống cảm biến bảo vệ an toàn: Cảm biến giám sát độ rung đa trục (Vibration Monitoring), Cảm biến nhiệt độ ổ bi gối đỡ (Bearing RTD Sensors), Cơ cấu bảo vệ ngắt quá tải mô-men xoắn
• Tủ điện điều khiển: Tích hợp màn hình cảm ứng HMI đa ngôn ngữ & Bộ điều khiển lập trình PLC công nghiệp (Siemens / Mitsubishi)
• Tiêu chuẩn chất lượng & sản xuất: ISO 9001, CE Machinery Directive, JIS Standard (100% Made in Japan)

