Module mở rộng tín hiệu vào/ra cắm lưng Unitronics Model V200-18-E46B (Snap-in I/O Module, ISO 18/17 I/O, 9 ANA, 2 AO) do tập đoàn Unitronics Ltd. (Israel) trực tiếp nghiên cứu, phát triển và chế tạo 100% tại Israel, là khối phần cứng giao tiếp tín hiệu cục bộ mật độ cao chuyên dụng cho hệ sinh thái bộ điều khiển khả trình OPLC™ Vision Series.

Đột phá kiến trúc cắm lưng Snap-in I/O:
Đối với các bộ điều khiển OPLC Vision màn hình cỡ vừa và lớn (từ 5.7 inch đến 12.1 inch như V570, V700, V1040, V1210), thân máy không tích hợp sẵn các cọc đấu nối I/O để tối ưu hóa tính tùy biến cho từng ứng dụng. V200-18-E46B là module dạng cắm lưng (Snap-in):
- Gắn trực tiếp lên mặt lưng của OPLC: Chỉ với một thao tác đẩy khớp gài vào 4 góc định vị phía sau màn hình cho đến khi nghe tiếng "click", toàn bộ 46 kênh I/O lập tức được kết nối trực tiếp với bo mạch chủ thông qua bus truyền dữ liệu nội bộ tốc độ cao.
- Tiết kiệm diện tích tủ điện tối đa: Module nằm gọn hoàn toàn trong độ sâu tiêu chuẩn của khung màn hình, không chiếm dụng thanh ray DIN trong tủ điện, giảm thiểu 80% dây cáp trung gian kết nối và triệt tiêu nguy cơ suy hao hoặc đứt cáp truyền thông.
- Cọc đấu dây dạng vặn vít có thể tháo rời: Giúp kỹ thuật viên dễ dàng đấu nối dây trước bên ngoài hoặc thay thế thiết bị nhanh chóng trong các trường hợp bảo trì mà không cần tháo dỡ từng đầu dây tín hiệu.

Giải mã cấu hình kênh I/O mật độ cao V200-18-E46B (Tổng cộng 46 kênh I/O):
- 18 ngõ vào số cách ly quang (Digital Inputs): Nhận tín hiệu 24 VDC kiểu PNP (Source) hoặc NPN (Sink), chia làm 2 nhóm độc lập có cách ly quang với bus trung tâm. Tích hợp 2 ngõ vào đếm xung tốc độ cao (HSC) tần số lên đến 10 kHz (độ phân giải 32-bit) hoặc dùng làm ngõ vào đọc Encoder dịch chuyển trục quay (Shaft Encoder).
- 17 ngõ ra số (Digital Outputs):
  + 15 ngõ ra rơ-le cơ học (Relay Outputs): Tiếp điểm rơ-le SPST chịu dòng tải định mức lên đến 3A @ 250 VAC / 30 VDC, thích hợp điều khiển trực tiếp van điện từ, khởi động từ, còi báo động mà không cần lắp thêm rơ-le đệm trung gian.
  + 2 ngõ ra bán dẫn transistor (Transistor Outputs): Độc lập, hỗ trợ cả kiểu đấu dây PNP hoặc NPN, dòng tải 0.5A, tích hợp chức năng phát xung tốc độ cao (High-Speed Outputs / PWM / PTO) điều khiển bước động cơ hoặc điều tốc biến tần.
- 9 ngõ vào tương tự (Analog Inputs): Cấu hình linh hoạt nhận tín hiệu điện áp 0 - 10 V hoặc dòng điện 0 - 20 mA / 4 - 20 mA thông qua jumper nội bộ:
  + Ngõ vào AN0 đến AN2: Độ phân giải 10-bit tiêu chuẩn, tốc độ chuyển đổi nhanh.
  + Ngõ vào AN3 đến AN8: Độ phân giải cao từ 12-bit đến 14-bit, cho phép đo lường cực kỳ chính xác các tín hiệu cảm biến áp suất, mức bồn, tỷ trọng và nồng độ chất lưu.
- 2 ngõ ra tương tự cách ly quang (Analog Outputs): Độ phân giải 12-bit, hỗ trợ lựa chọn dải xuất tín hiệu 0 - 10 V hoặc 4 - 20 mA, chuyên dụng điều khiển góc mở van tuyến tính, điều khiển áp suất tỷ lệ hoặc truyền giá trị đặt Setpoint sang biến tần.

Đặc tính công nghệ và ưu thế vận hành vượt bậc:
- Cách ly quang bảo vệ toàn diện (Galvanic Isolation): Toàn bộ các khối ngõ vào số, ngõ ra số transistor và ngõ ra analog đều được cách ly quang độc lập với đường bus hệ thống. Thiết kế này ngăn chặn dòng điện rò, triệt tiêu hiện tượng vòng lặp tiếp đất (Ground Loop) và bảo vệ an toàn tuyệt đối cho bộ vi xử lý của màn hình OPLC khi công trường xảy ra sự cố chập chạm điện áp cao.
- Lập trình đồng bộ trực tiếp trên VisiLogic™: Toàn bộ địa chỉ I/O của module V200-18-E46B được tự động nhận diện và gán nhãn trong môi trường lập trình VisiLogic, giúp kỹ sư lập trình dễ dàng gọi trực tiếp các biến I/O vào sơ đồ Ladder hoặc gắn kết lên các đối tượng đồ họa HMI chỉ trong vài thao tác kéo-thả.

Các ngành nghề áp dụng tiêu biểu:
- Ngành Xử lý Nước & Nước thải: Thu thập đồng thời nhiều cảm biến đo mức bể, cảm biến đo độ đục, pH, DO qua 9 ngõ vào analog; điều khiển cụm bơm định lượng hóa chất, bơm bùn qua ngõ ra rơ-le và van điều tiết tuyến tính qua ngõ ra analog.
- Ngành Chế biến Thực phẩm, Đồ uống & Dược phẩm: Giám sát nhiệt độ áp suất nồi nấu tiệt trùng, bồn lên men; điều khiển đóng mở van khí nén và đồng bộ dao cắt bao bì tốc độ cao qua ngõ ra transistor.
- Ngành Gia công Nhựa & Cao su: Kiểm soát đa vùng nhiệt độ nòng cảo máy đùn thổi, máy ép định hình nhiệt; nhận tín hiệu thước đo tuyến tính và điều khiển bơm thủy lực tỷ lệ.
- Ngành Nhiệt công nghiệp & Lò hơi: Giám sát áp suất hơi quá nhiệt, điều tiết van cấp nước liên tục, kiểm soát biến tần quạt hút gió lò đốt và chu trình đánh lửa an toàn.

• Hãng sản xuất: Unitronics (Unitronics Ltd.)
• Xuất xứ: 100% Israel (Made in Israel)
• Dòng sản phẩm: Module mở rộng I/O cắm lưng Snap-in I/O V200 Series
• Mã hiệu model: V200-18-E46B
• Tổng số kênh vào/ra (Total I/Os): 46 kênh
• Khả năng tương thích phần cứng: Cắm trực tiếp vào lưng OPLC Vision200, V230, V280, V290, V530, V560, V570, V700 (V700-T20BJ), V1040, V1210
• NGÕ VÀO SỐ (DIGITAL INPUTS):
  - Số lượng ngõ vào: 18 ngõ vào số (chia làm 2 nhóm riêng biệt, 9 kênh/nhóm)
  - Kiểu đấu dây: Tùy chọn PNP (Source) hoặc NPN (Sink)
  - Điện áp danh định: 24 VDC (dải hoạt động 0 đến 28.8 VDC)
  - Cách ly quang: Có cách ly quang giữa ngõ vào với bus hệ thống và cách ly giữa 2 nhóm
  - Ngõ vào tốc độ cao (HSC): 2 ngõ vào (I0, I2) hoạt động như bộ đếm xung tốc độ cao lên đến 10 kHz (độ phân giải 32-bit) hoặc kết nối 2 encoder trục quay (Shaft Encoders)
• NGÕ RA SỐ (DIGITAL OUTPUTS):
  - Tổng số ngõ ra: 17 ngõ ra số (15 ngõ ra rơ-le + 2 ngõ ra transistor)
  - Ngõ ra Rơ-le (Relay Outputs):
    + Số lượng: 15 ngõ ra tiếp điểm cơ học (SPST)
    + Dòng tải định mức: Tối đa 3A tại 250 VAC / 30 VDC (tải thuần trở)
    + Thời gian đáp ứng tiếp điểm: 10 ms (đóng), 5 ms (ngắt)
  - Ngõ ra Transistor (Transistor Outputs):
    + Số lượng: 2 ngõ ra bán dẫn cách ly quang
    + Kiểu ngõ ra: Tùy chọn PNP hoặc NPN (cấu trúc MOSFET Open Drain)
    + Dòng tải định mức: 0.5A trên mỗi kênh (nguồn nuôi 24 VDC)
    + Tần số phát xung tốc độ cao: Lên đến 50 kHz (chế độ PWM) hoặc phát chuỗi xung PTO
• NGÕ VÀO TƯƠNG TỰ (ANALOG INPUTS):
  - Số lượng ngõ vào: 9 ngõ vào analog (Single-ended, chung mass ACM nối về 0V)
  - Dải tín hiệu hỗ trợ: 0 đến 10 VDC, 0 đến 20 mA, 4 đến 20 mA (cấu hình jumper nội bộ)
  - Phân bố độ phân giải:
    + Kênh AN0 đến AN2: Độ phân giải 10-bit (0 đến 1023 đơn vị đếm)
    + Kênh AN3 đến AN8: Độ phân giải cao 12-bit đến 14-bit (tùy cấu hình dải đo)
  - Thời gian chuyển đổi: Phụ thuộc vào cấu hình bộ lọc và độ phân giải
• NGÕ RA TƯƠNG TỰ (ANALOG OUTPUTS):
  - Số lượng ngõ ra: 2 ngõ ra analog độc lập
  - Dải tín hiệu xuất ra: 0 đến 10 VDC (trở kháng tải tối thiểu 1 kΩ) hoặc 4 đến 20 mA (trở kháng tải tối đa 500 Ω)
  - Độ phân giải chuyển đổi: 12-bit (0 đến 4095 đơn vị đếm)
  - Cách ly quang: Có cách ly quang giữa ngõ ra analog và bus trung tâm
• NGUỒN CẤP NĂNG LƯỢNG:
  - Nguồn cấp ngõ ra số & ngõ ra analog: 24 VDC (dải cho phép 20.4 đến 28.8 VDC)
  - Dòng điện tiêu thụ nội: Lấy trực tiếp từ nguồn nuôi của màn hình OPLC
• CƠ KHÍ & MÔI TRƯỜNG:
  - Kiểu đầu nối dây: Khối cọc đấu dây vặn vít dạng cắm rút (Pluggable screw terminals, bước chân 5.08 mm và 3.81 mm)
  - Cỡ dây đấu nối: 26 đến 12 AWG (0.13 mm² đến 3.31 mm²)
  - Cấp bảo vệ chống xâm nhập: IP20 / NEMA 1 (khi cắm hoàn thiện vào lưng OPLC)
  - Dải nhiệt độ môi trường làm việc: 0°C đến +50°C (+32°F đến +122°F)
  - Dải độ ẩm làm việc: 10% đến 90% RH (không ngưng tụ sương)
  - Trọng lượng tịnh: Xấp xỉ 280 g
• Tiêu chuẩn chất lượng quốc tế: Đạt chứng nhận UL Listed, CE, RoHS, ISO 9001.