Dòng súng phun lăng giá chữa cháy cố định điều khiển bằng tay quay hộp số vô lăng Shilla Fire SL-26 Series (Handwheel Gear Operation Type Stationed Firefighting Monitors) là hệ thống thiết bị kiểm soát dòng xả dập lửa công suất lớn cao cấp hàng đầu do tập đoàn Shilla Fire Co., Ltd. (Hàn Quốc) thiết kế, thử nghiệm và chế tạo. Danh mục dải sản phẩm bao gồm đầy đủ 9 model tiêu chuẩn công nghiệp: SL-26N, SL-26B, SL-26A, SL-26G, SL-26AB, SL-26GB, SL-26HM, SL-26NES và SL-26HE. Đây là thiết bị chiến lược tối quan trọng được lắp đặt bảo vệ các cụm bồn bể chứa xăng dầu quy mô lớn, nhà máy lọc hóa dầu, hệ thống tháp phun dập lửa cứu nạn cảng biển và xe cứu hỏa công nghiệp chuyên dụng.

Điểm cải tiến kỹ thuật cốt lõi của dòng Shilla Fire SL-26 Series là việc trang bị hệ thống hộp số truyền động trục vít - bánh răng hoàn toàn kín (Enclosed Worm Gear Drive System) đi kèm hai tay quay vô lăng điều khiển độc lập cho hai phương chuyển động (phương ngang xoay 360° và phương đứng nâng hạ từ -45° đến +85°). Cơ chế truyền động trục vít sở hữu đặc tính tự khóa hãm vị trí (Self-Locking) tự nhiên, triệt tiêu 100% lực rung lắc và lực giật ngược do áp lực thủy tĩnh cực cao sinh ra khi phóng xả dòng nước lên tới 2.000 GPM (7.600 LPM). Nhờ đó, người vận hành có thể xoay chỉnh hướng súng một cách cực kỳ nhẹ nhàng, chính xác đến từng độ và hoàn toàn yên tâm súng sẽ không bị xoay lệch vị trí khỏi tâm đám cháy ngay cả khi buông tay khỏi vô lăng.

Dải sản phẩm SL-26 Series được phân bổ theo các cấu trúc vật liệu và mục đích vận hành chuyên sâu:
1. Nhóm SL-26N / SL-26B: Thiết kế thân đơn tiêu chuẩn gọn gàng từ Hợp kim nhôm Anodized hoặc Đồng đúc (Bronze). Phiên bản SL-26B tích hợp van cách ly cục bộ dạng tay gạt (Built-in Isolation Valve) ngay tại đế bích, cho phép đóng/ngắt nguồn nước tức thì ngay tại hiện trường.
2. Nhóm SL-26A / SL-26G / SL-26AB / SL-26GB: Thiết kế đường nước kép đối xứng (Dual Waterway) bằng vật liệu Đồng đúc ASTM C83600 (SL-26A) hoặc Gang dẻo chịu áp lực cao kết hợp cổ xoay Đồng thau (SL-26G). Thiết kế dòng chảy đôi giúp cân bằng hoàn hảo áp suất thủy lực nội tại, giảm thiểu hiện tượng sụt áp dòng xả. Các model hậu tố "B" (SL-26AB, SL-26GB) được tích hợp sẵn van chặn tại chân đế.
3. Nhóm SL-26HM / SL-26NES / SL-26HE: Dòng lăng giá hiệu suất cực cao và chuyên dụng. SL-26HM sở hữu đường kính ống dẫn 3" – 4" chuyên xả lưu lượng khổng lồ cho các tháp cứu hỏa bồn bể lớn; SL-26NES được chế tạo hoàn toàn bằng Thép không gỉ Inox SUS304/SUS316 chống ăn mòn hóa chất và muối biển tuyệt đối; trong khi SL-26HE tối ưu hóa góc tà nâng hạ cao cho các vị trí lắp đặt trên xe thang hoặc tháp cao tầng.

Toàn bộ bề mặt thân lăng giá Shilla Fire SL-26 Series được phủ sơn tĩnh điện Epoxy Fire Red kháng tia UV, chống trầy xước và chịu được sự khắc nghiệt của thời tiết công nghiệp và môi trường ven biển.

• Hãng sản xuất: Shilla Fire Co., Ltd. (Korea)
• Dòng sản phẩm: Súng phun lăng giá chữa cháy tay quay hộp số vô lăng (Handwheel Gear Operation Type Fire Monitors)
• Áp suất làm việc danh định: 0.7 – 1.4 MPa (7 – 14 bar / 100 – 200 psi)
• Áp suất thử nghiệm thủy tĩnh: 2.0 MPa (20 bar / 20 kgf/cm²)
• Dải lưu lượng hoạt động: 500 GPM – 2.000 GPM (1.900 LPM – 7.600 LPM tùy cỡ đầu phun phối ghép)
• Cơ cấu điều khiển: Hai tay quay vô lăng hộp số trục vít tự hãm (Enclosed Self-Locking Worm Gear Handwheels)
• Góc quay phương ngang (Horizontal Rotation): 360° xoay tròn liên tục
• Góc nâng hạ phương đứng (Vertical Elevation): Nâng lên +80° ~ +85° / Hạ xuống -40° ~ -45°
• Màu sắc hoàn thiện: Sơn tĩnh điện Epoxy màu đỏ PCCC chống ăn mòn hóa chất

--- BẢNG THÔNG SỐ CHI TIẾT 9 MÃ SẢN PHẨM SL-26 SERIES ---
• SL-26N: Lăng giá tay quay thân S-Type tiêu chuẩn | Vật liệu: Hợp kim nhôm hoặc Đồng đúc Bronze | Cỡ mặt bích vào: ANSI #150 2-1/2", 3", 4" | Cỡ đầu ra: 2-1/2" NHT Male | Trọng lượng: 20 – 26 kg
• SL-26B: Lăng giá tay quay thân S-Type tích hợp van cách ly (Built-in Isolation Valve) | Vật liệu: Nhôm / Bronze | Cỡ mặt bích vào: ANSI #150 2-1/2", 3", 4" | Cỡ đầu ra: 2-1/2" NHT Male | Trọng lượng: 24 – 30 kg
• SL-26A: Lăng giá tay quay đường nước đôi (Dual Waterway) | Vật liệu: Đồng đúc nguyên khối chống ăn mòn (Bronze ASTM C83600) | Cỡ mặt bích: ANSI #150 2-1/2", 3", 4" | Cỡ đầu ra: 2-1/2" hoặc 3" Male | Trọng lượng: Khoảng 30 kg
• SL-26G: Lăng giá tay quay đường nước đôi | Vật liệu: Thân Gang đúc chịu lực cao + Cổ xoay Đồng thau | Cỡ mặt bích: ANSI #150 2-1/2", 3", 4" | Cỡ đầu ra: 2-1/2" Male | Trọng lượng: Khoảng 29 kg
• SL-26AB: Lăng giá tay quay Đồng đúc tích hợp van cách ly (c/w Isolation Valve) | Cỡ mặt bích: ANSI #150 2-1/2", 3", 4" | Cỡ đầu ra: 2-1/2" hoặc 3" Male | Trọng lượng: Khoảng 34 kg
• SL-26GB: Lăng giá tay quay Gang đúc/Đồng tích hợp van cách ly | Cỡ mặt bích: ANSI #150 2-1/2", 3", 4" | Cỡ đầu ra: 2-1/2" Male | Trọng lượng: Khoảng 33 kg
• SL-26HM: Lăng giá tay quay công suất lớn (High-Flow Master Monitor) | Cỡ họng dòng chảy: 3" hoặc 4" | Lưu lượng xả: 1.000 – 2.000 GPM (3.800 – 7.600 LPM) | Cỡ mặt bích: ANSI #150 3", 4" | Cỡ đầu ra: 3" hoặc 4" Male | Trọng lượng: 38 – 45 kg
• SL-26NES: Lăng giá tay quay Thép không gỉ cao cấp (Stainless Steel SUS304 / SUS316) | Kháng ăn mòn muối biển và axit | Cỡ mặt bích: ANSI #150 3", 4" | Cỡ đầu ra: 2-1/2" hoặc 3" Male | Chuyên dụng tàu dầu & giàn khoan
• SL-26HE: Lăng giá tay quay góc nâng hạ cao (High Elevation Gear Monitor) | Tối ưu hóa tầm phun góc cao cho xe thang và tháp bồn bể | Cỡ mặt bích: ANSI #150 3", 4" | Cỡ đầu ra: 2-1/2" hoặc 3" Male | Trọng lượng: Khoảng 32 kg

• Tiêu chuẩn kiểm định & chất lượng: KFI Approved (Korea Fire Institute), NFPA 1964 standard compliant, tùy chọn FM Approved