Đầu lăng phun chữa cháy Shilla Fire SL-13AN là dòng đầu phun điều chỉnh lưu lượng và mô hình phun công suất cao (Master Stream Nozzle) thuộc danh mục thiết bị PCCC chuyên dụng do tập đoàn Shilla Fire Co., Ltd. (Hàn Quốc) thiết kế và sản xuất. Thiết bị được tối ưu hóa để gắn trực tiếp lên các hệ thống súng phun cứu hỏa (Fire Monitor) cố định trên bờ, trạm lăng giá kéo tay di động, hoặc các xe chữa cháy chuyên dụng phục vụ công tác dập lửa quy mô lớn.

Ưu điểm vượt trội của Shilla Fire SL-13AN nằm ở cơ cấu điều chỉnh dòng phun linh hoạt bằng tay xoay tiện lợi. Người vận hành có thể dễ dàng chuyển đổi mượt mà giữa chế độ phun tia thẳng (Straight Stream) với áp lực cực mạnh và tầm vươn xa hàng chục mét để công phá tâm đám cháy, sang chế độ phun sương hình nón (Fog Pattern / Wide Spray Pattern) tạo thành màn chắn nước diện rộng giúp dập tắt đám cháy chất lỏng, phân tán khí độc và che chắn bức xạ nhiệt bảo vệ an toàn cho lực lượng cứu hỏa.

Sản phẩm được gia công cơ khí chính xác từ vật liệu hợp kim đồng thau đúc (Bronze/Brass) hoặc hợp kim nhôm đặc chủng qua xử lý bề mặt Hard Anodized, mang lại khả năng kháng ăn mòn hóa chất, chống chịu nước biển và chịu được áp lực thủy tĩnh cao trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Đầu lăng phun Shilla Fire SL-13AN vận hành tương thích hoàn hảo với cả nguồn nước sạch, nước mặn lẫn dung dịch hỗn hợp bọt foam (AFFF, AR-AFFF), là lựa chọn hàng đầu cho các kho dầu khí, nhà máy hóa chất, cảng biển và khu công nghiệp trọng điểm.

• Hãng sản xuất: Shilla Fire Co., Ltd. (Korea)
• Dòng sản phẩm: Master Stream / Fire Monitor Nozzle
• Mã sản phẩm (Model): SL-13AN
• Chủng loại thiết bị: Đầu lăng phun điều chỉnh sương và tia thẳng (Fog & Straight Stream Nozzle)
• Môi chất sử dụng: Nước chữa cháy hoặc dung dịch tạo bọt Foam (Water & Foam Solution)
• Áp suất làm việc danh định: 7.0 bar (0.7 MPa / 100 psi)
• Áp suất thử nghiệm thủy tĩnh: 20 bar (2.0 MPa)
• Lưu lượng xả định mức (Flow Rate): 500 – 1.000 GPM (tương đương 1.900 – 3.800 LPM tùy cấu hình điều chỉnh)
• Tầm phun xa hiệu dụng (Straight Stream): 45 m – 65 m (tại áp suất 7 bar)
• Góc mở màn sương tối đa (Fog Pattern): Lên đến 120°
• Kiểu kết nối đầu vào: Ren trong hoặc khớp nối xoay 2.5" (NH / BSP / Storz tùy chọn)
• Cơ cấu điều khiển góc phun: Vòng xoay cao su có gờ chống trượt (Manual Bumper Control)
• Vật liệu thân đầu phun: Đồng thau đúc chống ăn mòn (Cast Bronze / Brass) hoặc Hợp kim nhôm Anodized
• Vật liệu răng cưa tán tia nước: Thép không gỉ hoặc răng đúc liền khối
• Trọng lượng thiết bị: Khoảng 4.5 kg – 7.8 kg (tùy thuộc vào tùy chọn vật liệu)
• Tiêu chuẩn kiểm định & chứng nhận: KFI (Korea Fire Institute), NFPA 1964 standard