Dòng súng phun lăng giá chữa cháy cố định điều khiển bằng cần gạt cao cấp Shilla Fire SL-23 Series (Lever Operation Type Stationed Firefighting Monitors) là hệ thống thiết bị kiểm soát dòng xả dập lửa công suất lớn trọng yếu được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn Shilla Fire Co., Ltd. (Hàn Quốc). Danh mục sản phẩm bao gồm đầy đủ 8 model tiêu chuẩn công nghiệp: SL-23N, SL-23NB, SL-23A, SL-23G, SL-23AB, SL-23GB, SL-23WJ và SL-23WJ-T. Đây là các thiết bị chữa cháy cố định chủ lực được triển khai rộng khắp trên các tháp cứu hỏa bồn bể chứa dầu thô, trạm bơm PCCC cầu cảng xuất nhập khẩu hàng hải, xe cứu hỏa công nghiệp chuyên dụng và nhà máy lọc hóa dầu.

Ưu điểm nổi bật hàng đầu của dòng Shilla Fire SL-23 Series là cơ cấu điều khiển định hướng dòng chảy bằng tay đòn cần gạt (Lever Operation) kết hợp cùng khớp xoay chịu lực ổ bi hai hàng (Double Ball Race Swivels). Thiết kế này mang lại sự chuyển động cực kỳ nhẹ nhàng, cho phép một chiến sĩ cứu hỏa nhanh chóng quay quét 360° theo phương ngang và điều chỉnh góc tà nâng hạ theo phương đứng từ -45° đến +85°. Hệ thống tích hợp sẵn các cơ cấu khóa hãm vị trí độc lập (Locking Device), cho phép cố định góc phun chính xác vào tâm đám cháy để tập trung công phá liên tục mà không cần người giữ tay gạt.

Dải sản phẩm SL-23 Series được phân nhánh kỹ thuật chuyên sâu đáp ứng đa dạng yêu cầu lắp đặt:
1. Nhóm SL-23N / SL-23NB: Thiết kế thân đơn dạng chữ S (S-Type) thanh thoát từ Hợp kim nhôm Anodized siêu nhẹ hoặc Đồng đúc (Bronze). Phiên bản SL-23NB tích hợp sẵn van cách ly cánh bướm/van bi đóng ngắt ngay tại chân lăng giá (Built-in Isolation Valve), giúp ngắt nước cục bộ nhanh chóng mà không cần van chặn phụ trợ.
2. Nhóm SL-23A / SL-23G / SL-23AB / SL-23GB: Thiết kế đường nước kép đối xứng (Dual Waterway) bằng vật liệu Đồng đúc ASTM C83600 (SL-23A) hoặc Gang dẻo kết hợp Đồng thau (SL-23G). Cấu trúc dòng chảy đôi giúp triệt tiêu phản lực nước nội tại, giảm thiểu tối đa hiện tượng sụt áp và ma sát dòng chảy ở lưu lượng cực đại lên tới 2000 GPM. Phiên bản đuôi "B" (SL-23AB, SL-23GB) đi kèm van ngắt tích hợp.
3. Nhóm SL-23WJ / SL-23WJ-T (Waterway Jacket Type - FM Approved): Dòng sản phẩm cao cấp bậc nhất đạt chứng chỉ kiểm định an toàn quốc tế FM Approved, thân lăng bằng Thép không gỉ Inox SUS304/SUS316 chống chịu ăn mòn hóa chất và muối biển siêu hạng. Phiên bản SL-23WJ-T thiết kế dạng tháp nâng cao chuyên dụng cho các giàn khoan dầu khí ngoài khơi và kho xăng dầu chuẩn quốc tế.

• Hãng sản xuất: Shilla Fire Co., Ltd. (Korea)
• Dòng sản phẩm: Súng phun lăng giá chữa cháy cố định điều khiển cần gạt (Lever Operation Stationed Fire Monitors)
• Áp suất làm việc danh định: 0.7 – 1.4 MPa (7 – 14 bar / 100 – 200 psi)
• Áp suất thử nghiệm thủy tĩnh: 2.0 MPa (20 bar / 20 kgf/cm²)
• Dải lưu lượng hoạt động: 200 GPM – 2.000 GPM (760 LPM – 7.600 LPM tùy cỡ đầu phun phối ghép)
• Góc quay phương ngang (Horizontal Rotation): 360° liên tục với cơ cấu khóa góc
• Góc nâng hạ phương đứng (Vertical Elevation): Nâng lên +80° ~ +85° / Hạ xuống -40° ~ -45°
• Màu sắc hoàn thiện: Sơn tĩnh điện màu đỏ PCCC (Fire Red Epoxy Coating)

--- BẢNG THÔNG SỐ CHI TIẾT TỪNG MÃ SẢN PHẨM ---
• SL-23N: Lăng giá thân S-Type tiêu chuẩn | Vật liệu: Hợp kim nhôm hoặc Đồng đúc Bronze | Cỡ đầu vào (Inlet): Mặt bích ANSI #150 2-1/2", 3", 4" (hoặc KS16K 65A) | Cỡ đầu ra (Outlet): Ren ngoài FE65 / 2-1/2" NHT Male | Trọng lượng: 15 – 22 kg
• SL-23NB: Lăng giá thân S-Type tích hợp van đóng ngắt cách ly (Built-in Isolation Valve) | Vật liệu: Hợp kim nhôm hoặc Đồng Bronze | Cỡ mặt bích vào: ANSI #150 2-1/2", 3", 4" | Cỡ đầu ra: 2-1/2" NHT Male | Trọng lượng: 18 – 26 kg
• SL-23A: Lăng giá đường nước đôi (Dual Waterway) | Vật liệu: Đồng đúc nguyên khối chống ăn mòn (Bronze ASTM C83600) | Cỡ mặt bích vào: ANSI #150 2-1/2", 3", 4" | Cỡ đầu ra: 2-1/2" NHT Male | Trọng lượng: Khoảng 25 kg
• SL-23G: Lăng giá đường nước đôi | Vật liệu: Thân Gang đúc chịu lực cao + Khớp xoay Đồng thau | Cỡ mặt bích vào: ANSI #150 2-1/2", 3", 4" | Cỡ đầu ra: 2-1/2" NHT Male | Trọng lượng: Khoảng 24 kg
• SL-23AB: Lăng giá đường nước đôi chất liệu Đồng đúc tích hợp van cách ly (c/w Isolation Valve) | Cỡ mặt bích vào: ANSI #150 2-1/2", 3", 4" | Cỡ đầu ra: 2-1/2" NHT Male | Trọng lượng: Khoảng 28 kg
• SL-23GB: Lăng giá đường nước đôi chất liệu Gang đúc/Đồng tích hợp van cách ly | Cỡ mặt bích vào: ANSI #150 2-1/2", 3", 4" | Cỡ đầu ra: 2-1/2" NHT Male | Trọng lượng: Khoảng 27 kg
• SL-23WJ: Lăng giá cao cấp đạt chứng nhận quốc tế FM Approved | Vật liệu: Thép không gỉ Inox SUS304/SUS316 kết hợp Bronze/Aluminium | Cỡ mặt bích vào: ANSI #150 2-1/2", 3", 4" | Cỡ đầu ra: 2-1/2" NHT Male | Kháng ăn mòn biển tuyệt hảo
• SL-23WJ-T: Lăng giá dạng tháp FM Approved (Tower / T-Type Waterway Jacket Monitor) | Vật liệu Inox SUS304/316 | Cỡ mặt bích vào: ANSI #150 3", 4" | Cỡ đầu ra: 2-1/2" hoặc 3" Male | Chuyên dụng cho tháp bồn dầu và giàn khoan

• Tiêu chuẩn kiểm định & chất lượng: FM Approved, KFI (Korea Fire Institute), NFPA 1964 standard compliant