Máy kéo nén vạn năng khung đơn TAIZHOU EBPU
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: TAIZHOU EBPU PRECISION INSTRUMENTS CO., LTD
Danh mục: Thiết bị đo lường & Kiểm tra
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: China
Máy kéo nén vạn năng khung đơn (Single Frame UTM / Single Column Universal Testing Machine) được thiết kế và chế tạo bởi thương hiệu danh tiếng TAIZHOU EBPU PRECISION INSTRUMENTS CO., LTD là hệ thống thử nghiệm cơ lý vạn năng tối tân, chuyên dụng cho các ứng dụng đo kiểm lực kéo, lực nén, uốn, bóc tách và xé rách ở dải tải trọng vừa và nhỏ (thường dưới 5kN). Trong kỷ nguyên phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp vật liệu mới, vật liệu polyme màng mỏng, linh kiện điện tử vi mô và bao bì sinh học, việc kiểm soát chính xác các chỉ tiêu cơ học đóng vai trò quyết định đến chất lượng thành phẩm. Thiết bị UTM khung đơn của TAIZHOU EBPU ra đời như một giải pháp tối ưu, kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế cấu trúc công thái học nhỏ gọn tiết kiệm diện tích phòng thí nghiệm và độ chính xác lường đo chuẩn mực quốc tế, vượt trội hơn hẳn các phương pháp đo cơ học thô sơ cũ.
Cấu trúc cơ khí cốt lõi của máy dựa trên hệ thống cột dẫn hướng đơn có độ cứng vững cao, kết hợp cùng trục vít me bi (Ball Screw) cấp chính xác cao và hệ thống truyền động động cơ xoay chiều AC Servo điều khiển vòng kín (Closed-loop Servo Motor Drive System). Cơ cấu này cho phép hệ thống di chuyển đầu kéo (Crosshead) một cách vô cùng mượt mà, triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng rung lắc hoặc giật cục ngay cả khi vận hành ở tốc độ cực thấp (chỉ từ 0.001 mm/phút). Máy được tích hợp cảm biến lực tải (Load Cell) thông minh có độ phân giải siêu cao, có khả năng tự động nhận diện và hiệu chuẩn tuyến tính, đảm bảo sai số phép đo lực luôn duy trì dưới mức ±0.5% giá trị đọc, đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn kiểm định quốc tế khắt khe nhất như ASTM E4 và ISO 7500-1. Thiết kế khung đơn giúp người vận hành dễ dàng tiếp cận không gian thử nghiệm 360 độ, đơn giản hóa việc gá đặt các mẫu vật liệu dạng màng, sợi hoặc linh kiện điện tử nhỏ phức tạp.
Sức mạnh công nghệ của dòng máy Single Frame UTM TAIZHOU EBPU được giải phóng hoàn chỉnh thông qua hệ thống phần mềm điều khiển và phân tích dữ liệu chuyên nghiệp chạy trên máy tính. Phần mềm hỗ trợ thu thập dữ liệu thời gian thực (Real-time Data Acquisition) với tần số cao, tự động vẽ và hiển thị các đường cong thử nghiệm trực quan như: Đường cong Lực - Độ dịch chuyển (Load-Extension), Lực - Thời gian (Load-Time), Ứng suất - Biến dạng (Stress-Strain). Kỹ sư có thể dễ dàng thiết lập các thư viện phương pháp thử theo các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến (như ASTM D882 cho màng nhựa, ASTM D3574 cho vật liệu xốp, ISO 527, v.v.). Ngay sau khi kết thúc quá trình kéo đứt hoặc nén vỡ mẫu, phần mềm tự động tính toán chính xác hàng loạt các chỉ tiêu cơ lý phức tạp như: Độ bền kéo giới hạn (Tensile Strength), Độ bền uốn (Flexural Strength), Giới hạn chảy (Yield Strength), Độ giãn dài khi đứt (Elongation at Break), Mô-đun đàn hồi Young (Young's Modulus) và Lực bóc tách trung bình. Toàn bộ hồ sơ dữ liệu được quản lý tập trung trong cơ sở dữ liệu hệ thống, cho phép tự động phân tích thống kê và xuất các báo cáo kỹ thuật nghiệm thu cao cấp dưới dạng PDF, Excel hoặc Word, phục vụ đắc lực cho công tác nghiên cứu phát triển sản phẩm (R&D) và kiểm soát chất lượng (QA/QC) tại các nhà máy nhựa, cao su, dệt may, nhà máy lắp ráp linh kiện điện tử chính xác và các viện nghiên cứu vật liệu học.
• Hãng sản xuất: TAIZHOU EBPU PRECISION INSTRUMENTS CO., LTD
• Dòng sản phẩm: Máy kiểm tra lực vạn năng khung đơn (Single Frame / Single Column UTM)
• Chế độ vận hành: Điều khiển hoàn toàn tự động thông qua máy tính bằng phần mềm chuyên dụng
• Hệ thống truyền động: Động cơ AC Servo Motor kết hợp trục vít me bi (Ball Screw) không độ rơ cao cấp
• Dải tải trọng tối đa tùy chọn (Max Capacity Options): 10N, 20N, 50N, 100N, 200N, 500N, 1kN, 2kN, 5kN (Tùy thuộc vào model cấu hình cụ thể)
• Cấp chính xác phép đo (Accuracy Class): Cấp 0.5 / Cấp 1 tiêu chuẩn quốc tế
• Sai số phép đo lực (Load Accuracy): Trong khoảng ± 0.5% hoặc ± 1% giá trị hiển thị (Tính từ 1% đến 100% dải đo của Load Cell)
• Độ phân giải lực tải (Load Resolution): 1/300.000 hoặc cao hơn, tự động chuyển đổi dải đo linh hoạt
• Dải tốc độ thử nghiệm (Test Speed Range): Điều chỉnh tuyến tính liên tục từ 0.01 mm/phút đến 500 mm/phút (hoặc lên đến 1000 mm/phút tùy chọn nâng cấp)
• Sai số kiểm soát tốc độ (Speed Accuracy): Trong khoảng ± 0.5% tốc độ thiết lập
• Hành trình di chuyển tối đa của đầu kéo (Max Crosshead Travel): 600 mm, 800 mm, hoặc 1000 mm (Chưa bao gồm đồ gá mẫu)
• Sai số đo độ dịch chuyển (Displacement Resolution): Biên độ dịch chuyển vi mô đạt độ phân giải đến 0.001 mm
• Hệ thống bảo vệ an toàn tích hợp: Giới hạn hành trình điện tử cơ học (Limit Switches), Bảo vệ quá tải tự động (Overload Protection dừng máy khi vượt quá 10% lực tải tối đa), Nút dừng khẩn cấp độc lập (Emergency Stop)
• Đồ gá mẫu đi kèm (Grips/Fixtures): Cung cấp đa dạng các bộ gá kẹp kéo cơ học, gá kẹp khí nén, gá thử lực uốn 3 điểm, gá thử lực nén phẳng, gá bóc tách góc 90 độ / 180 độ (Tùy chọn cấu hình theo ứng dụng thực tế của khách hàng)
• Cổng kết nối giao tiếp hệ thống: Cổng kết nối USB hoặc cổng mạng LAN tốc độ cao truyền dữ liệu trực tiếp về máy tính PC
• Tiêu chuẩn quốc tế đáp ứng: ASTM E4, ISO 7500-1, ISO 527, ASTM D882, ASTM D638, JIS B7721
• Nguồn cấp năng lượng hệ thống: AC 220V ± 10%, 50/60Hz Single Phase

