Máy đo độ cứng cầm tay Leeb TAIZHOU EBPUMáy đo độ cứng cầm tay Leeb TAIZHOU EBPU
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: TAIZHOU EBPU PRECISION INSTRUMENTS CO., LTD
Danh mục: Thiết bị đo lường & Kiểm tra
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: China
Máy đo độ cứng dạng cầm tay Leeb (Leeb Hardness Tester) được nghiên cứu và chế tạo bởi thương hiệu TAIZHOU EBPU PRECISION INSTRUMENTS CO., LTD là giải pháp kiểm tra cơ lý vật liệu mang tính đột phá, chuyên dụng cho công tác đo đạc cơ động, kiểm tra nhanh tại hiện trường sản xuất, kho bãi hoặc trên các chi tiết máy kết cấu có kích thước và trọng lượng quá khổ. Trong thực tế ngành cơ khí hạng nặng và xây dựng công nghiệp, có vô số cấu kiện kim loại có trọng lượng lên tới hàng tấn hoặc hàng chục tấn—ví dụ như block động cơ hàng hải, trục cán thép, bồn chứa áp lực cao, hệ thống đường ống dẫn khí hóa lỏng, rotor tuabin của nhà máy nhiệt điện/thủy điện, hoặc các khung dầm thép đã được cố định vững chắc vào hệ thống tòa nhà. Việc tháo dỡ, vận chuyển hoặc cắt mẫu từ những cấu kiện này để mang vào phòng thí nghiệm đặt lên các máy đo độ cứng để bàn truyền thống (như Rockwell hay Brinell) là một điều hoàn toàn bất khả thi và tốn kém chi phí cực kỳ cực đoan. Sự xuất hiện của máy đo độ cứng cầm tay Leeb TAIZHOU EBPU chính là lời giải tuyệt hảo, mang đến cho các kỹ sư khả năng kiểm tra chất lượng vật liệu hoàn toàn không phá hủy mẫu một cách nhanh chóng, hiệu quả ngay tại vị trí lắp đặt.
Thiết bị vận hành dựa trên nguyên lý va đập động lực học Leeb (Leeb Rebound Method) tiêu chuẩn quốc tế. Chu trình đo hoạt động bằng cách phóng một lõi tác động chứa nam châm vĩnh cửu bằng lực lò xo vào bề mặt vật liệu cần kiểm tra; khi lõi va chạm và bật nảy ngược trở lại, cuộn dây cảm biến xung quanh sẽ ghi nhận sự biến thiên từ thông và chuyển hóa thành tín hiệu điện áp. Bộ vi xử lý trung tâm ARM tốc độ cao tích hợp bên trong máy sẽ lập tức phân tích toán học tỷ lệ giữa vận tốc bật nảy và vận tốc va đập để đưa ra giá trị độ cứng gốc Leeb (HL). Điểm cải tiến ưu việt nhất của dòng máy TAIZHOU EBPU là thuật toán thông minh tích hợp, cho phép tự động chuyển đổi thang đo ngay lập tức từ giá trị HL gốc sang hầu hết các hệ thang đo độ cứng công nghiệp thông dụng khác như Rockwell (HRC, HRB, HRA), Brinell (HBW), Vickers (HV) và Shore (HSD) hiển thị trực quan ngay trên màn hình đồ họa màu điện tử mà người vận hành không cần phải thực hiện bất kỳ phép tra bảng thủ công phức tạp nào.
Thiết bị sở hữu thiết kế công thái học siêu nhỏ gọn, tinh tế, trọng lượng tối ưu giúp kỹ sư dễ dàng bỏ túi và di chuyển liên tục suốt ngày dài làm việc tại công trường. Khung máy được bọc lớp cao su chống sốc cao cấp bảo vệ máy khỏi các va đập cơ học trong môi trường nhà xưởng khắc nghiệt. Máy tích hợp cảm biến hướng va đập thông minh, cho phép thiết bị tự động nhận diện và bù trừ trọng lực khi đo ở mọi góc độ 360 độ—cho dù là đo hướng thẳng đứng từ trên xuống, đo ngang, đo chếch góc hay đo ngược từ dưới lên trên—đảm bảo độ chính xác tuyệt đối mà không cần thiết lập thủ công. Ngoài ra, máy hỗ trợ khả năng tương thích cực cao với một ma trận các loại đầu va đập chuyên dụng có thể hoán đổi cho nhau linh hoạt (như kiểu D tiêu chuẩn, kiểu DC nhỏ gọn cho lòng ống hẹp, kiểu DL cho rãnh bánh răng sâu, hoặc kiểu G lực lớn cho bề mặt gang đúc thô). Hệ thống quản lý bộ nhớ dung lượng lớn cho phép lưu trữ hàng nghìn kết quả đo, hỗ trợ in ấn biên lai kết quả ngay tại hiện trường thông qua máy in nhiệt không dây kết nối Bluetooth hoặc xuất toàn bộ dữ liệu qua cổng USB sang phần mềm máy tính để xử lý, lập bản đồ phân bố độ cứng và thiết lập các báo cáo kỹ thuật nghiệm thu vật liệu chuyên nghiệp cho đối tác.
• Hãng sản xuất: TAIZHOU EBPU PRECISION INSTRUMENTS CO., LTD
• Dòng sản phẩm: Máy đo độ cứng kim loại cầm tay cao cấp (Portable Leeb Hardness Tester)
• Nguyên lý đo kiểm: Phương pháp động lực học va đập bật nảy Leeb (Đạt tiêu chuẩn ASTM A956 / ISO 16859)
• Đơn vị đo gốc: HL (Leeb Hardness)
• Hệ thang đo quy đổi hỗ trợ: HRC, HRB, HRA, HBW (Brinell), HV (Vickers), HSD (Shore)
• Độ chính xác phép đo: Sai số giới hạn cực nhỏ trong khoảng ± 6 HLD (tại mức 800 HLD), độ lặp lại kết quả đạt chuẩn kiểm định quốc tế
• Hướng đo thử nghiệm: Hỗ trợ đa hướng toàn diện 360° (Tự động nhận diện và bù trừ hướng đo: Thẳng xuống, chéo xuống, nằm ngang, chéo lên, thẳng từ dưới lên)
• Đầu va đập đi kèm hệ thống: Đầu va đập dòng D tiêu chuẩn (Có thể lựa chọn bổ sung các đầu chuyên dụng: DC, D+15, DL, C, G tùy theo biên dạng hình học của phôi đo)
• Danh mục vật liệu đo tương thích: Thép, thép đúc, thép công cụ hợp kim, thép không gỉ (Inox), gang xám, gang cầu, hợp kim nhôm đúc, hợp kim đồng thau, đồng thiếc, đồng nguyên chất phôi rèn chịu lực.
• Màn hình giao diện: Màn hình màu LCD/OLED ma trận điểm độ tương phản cao, tích hợp đèn nền điều chỉnh độ sáng, hiển thị đồng thời: Giá trị đo đơn lẻ, Giá trị trung bình, Thang quy đổi, Hướng va đập, Loại đầu đo đang kết nối, Dung lượng pin
• Dung lượng bộ nhớ máy: Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu lớn, quản lý lên tới 500 – 1000 nhóm dữ liệu đo (bao gồm chi tiết từng lần tác động, giá trị trung bình thống kê, ngày giờ thực hiện)
• Chức năng thống kê nâng cao: Tự động tính toán tức thời giá trị Trung bình (Average), Giá trị Lớn nhất (Max), Nhỏ nhất (Min) và tính toán sai lệch biên độ
• Giao thức truyền thông kết nối: Cổng dữ liệu USB kết nối PC đồng bộ hóa phần mềm và mô-đun Bluetooth tích hợp hỗ trợ kết nối máy in nhiệt không dây cầm tay
• Nguồn cấp năng lượng: Pin sạc Lithium-ion thế hệ mới dung lượng cao, tích hợp chế độ cảnh báo pin yếu và tính năng tự động tắt máy thông minh (Auto Power Off) giúp tối ưu thời gian sử dụng
• Môi trường vận hành làm việc: Nhiệt độ môi trường: -10°C ~ +50°C; Độ ẩm tương đối < 90%, chống bụi bẩn công nghiệp
• Trọng lượng thiết bị chính: Siêu nhẹ công thái học ~ 200g - 350g, lý tưởng cho thao tác đo bằng một tay và bỏ túi cơ động
• Tiêu chuẩn quốc tế đáp ứng hoàn hảo: ASTM A956, DIN 50156, ISO 16859, GB/T 17394

