Cảm biến đo áp suất thấp gắn ống gió Greystone Model ELPF1250PS (Duct Low Pressure Transmitter / Transducer) do hãng Greystone Energy Systems Inc. (trụ sở chính tại Moncton, New Brunswick, Canada) trực tiếp nghiên cứu, phát triển và chế tạo, là dòng thiết bị đo lường áp suất khí chính xác cao, bền bỉ và kinh tế hàng đầu hiện nay dành cho các hệ thống quản lý tòa nhà thông minh (BMS) và cơ điện lạnh (HVAC).

Giải mã cấu hình mã hiệu kỹ thuật ELPF1250PS:
- ELP: Dòng cảm biến áp suất thấp kinh tế (Economy Low Pressure Transmitter Series).
- F: Kiểu vỏ hộp Polycarbonate cao cấp có nắp gập bản lề kèm gioăng cao su chống nước (Hinged & Gasketed Cover), tích hợp sẵn bộ phụ kiện gồm đầu chuyển đổi ren 1/2" NPT sang M16 và ốc siết cáp chống nước (Thread adapter 1/2" NPT to M16 & Cable gland fitting).
- 1250P: Dải đo áp suất danh định 1250 Pascal, cho phép lựa chọn linh hoạt giữa 2 chế độ: 1 chiều (Unidirectional: 0 đến 1250 Pa) hoặc 2 chiều (Bidirectional: ±1250 Pa) thông qua jumper cài đặt trên bo mạch.
- S: Phiên bản tích hợp sẵn que đo áp suất tĩnh (Static Probe) phía sau lưng thân máy, chuyên dụng gắn trực tiếp xuyên qua thành ống gió.

Đặc tính công nghệ và ưu thế vận hành vượt bậc:
- Cảm biến áp điện trở Silicon tiên tiến (Piezoresistive Sensor): Trái tim của ELPF1250PS là phần tử cảm biến áp điện trở vi cơ điện tử (MEMS) độ nhạy cao, chuyên dụng đo áp suất không khí sạch, khô và các loại khí trơ không ăn mòn. Công nghệ này mang lại độ chính xác đạt ±1% F.S.O., tốc độ phản hồi tức thời 250 ms, độ trôi dạt dài hạn cực thấp (< ±1% F.S.O./năm) và được bù nhiệt độ toàn dải từ 0°C đến 50°C.
- Đầu dò áp suất tĩnh tích hợp gắn ống gió (Integrated Static Pressure Probe): Mặt sau thiết bị được gắn sẵn ống lấy áp suất tĩnh (cổng áp suất cao - High Port). Kỹ thuật viên chỉ cần khoan một lỗ nhỏ trên thành ống gió, cắm đầu dò vào và cố định thân máy bằng 2 vít gá. Cổng áp suất thấp (Low Port) dạng đầu cắm đuôi chuột (Barbed Port) bên sườn máy được dùng để nối ống mềm đo chênh áp đối chứng hoặc để hở đo áp suất tĩnh tương đối với môi trường phòng máy.
- Ngõ ra tín hiệu tùy chọn linh hoạt bằng Jumper (Field-Selectable Output): Cho phép kỹ sư tự do cài đặt ngõ ra dạng dòng điện 4 - 20 mA (kết nối 2 dây) hoặc dạng điện áp 0 - 10 VDC (kết nối 3 dây). Sự linh hoạt này giúp thiết bị tương thích ngay lập tức với bất kỳ bộ điều khiển DDC, PLC hoặc module I/O nào của các hệ thống BMS phổ biến như Johnson Controls, Honeywell, Siemens, Schneider Electric...
- Nút bấm hiệu chuẩn điểm không tự động (Pushbutton Auto-Zero): Thiết bị tích hợp nút nhấn Zero ngay trên bo mạch. Khi cần hiệu chuẩn lại điểm gốc sau một thời gian dài vận hành hoặc sau khi thay đổi vị trí lắp đặt, người vận hành chỉ cần tháo ống áp suất để hai cổng thông với khí quyển và nhấn giữ nút Zero trong 3 giây. Cảm biến sẽ tự động đo lường, tính toán và lưu lại điểm không mới vào bộ nhớ mà không cần can thiệp chiết áp phức tạp.
- Vỏ hộp Polycarbonate nắp gập đạt chuẩn IP65 / NEMA 4X (F Enclosure): Vỏ hộp chế tạo từ vật liệu Polycarbonate UL94-V0 chống cháy, chống tia cực tím UV và va đập cơ học. Thiết kế nắp mở bản lề kèm lẫy khóa giúp thao tác đấu dây điện cực kỳ nhanh chóng mà không lo rơi ốc vít. Lỗ luồn dây 1/2" NPT đi kèm khớp chuyển M16 và đầu siết cáp chống nước bảo vệ an toàn cho bo mạch trước hơi ẩm và bụi bẩn.

Ứng dụng tiêu biểu:
- Kiểm soát áp suất tĩnh đường ống gió cấp (Supply Duct Static Pressure Control) để điều khiển tốc độ quạt biến tần (VFD Fan Speed Control).
- Giám sát độ chênh áp qua các tầng phin lọc thô, lọc túi và lọc HEPA trong khối xử lý không khí AHU/PAU, phát hiện sớm tình trạng nghẹt lọc để cảnh báo bảo dưỡng thay thế.
- Đo lưu lượng và kiểm soát áp suất trong các hộp điều chỉnh lưu lượng gió biến đổi VAV (Variable Air Volume Boxes).
- Kiểm soát duy trì áp suất dương hoặc áp suất âm trong các phòng sạch dược phẩm, phòng thí nghiệm sinh học, phòng mổ và phòng cách ly áp lực âm y tế.
- Giám sát lưu lượng thông gió và chênh lệch áp suất cầu thang thoát hiểm nhà cao tầng chống nhiễm khói khi có hỏa hoạn.

• Hãng sản xuất: Greystone Energy Systems Inc.
• Xuất xứ: 100% Canada (Made in Canada)
• Dòng sản phẩm: Cảm biến chênh áp suất thấp ELP Series (Low Pressure Transmitter)
• Mã hiệu model: ELPF1250PS
• Loại cảm biến: Cảm biến áp điện trở Silicon độ nhạy cao (Piezoresistive Sensor)
• Môi chất đo lường: Không khí sạch, khô hoặc các loại khí trơ không ăn mòn, không dẫn điện
• Dải đo áp suất (Jumper Selectable):
  - Dải đo 1 chiều (Unidirectional): 0 đến 1250 Pa
  - Dải đo 2 chiều (Bidirectional): ±1250 Pa (-1250 Pa đến +1250 Pa)
• Kiểu đầu dò lắp đặt: Tích hợp sẵn que đo áp suất tĩnh (Static Probe) phía sau gắn ống gió
• Độ chính xác đo lường: ±1% F.S.O. (Full Scale Output)
• Thời gian đáp ứng: 250 mili-giây (250 ms)
• Độ ổn định dài hạn: < ±1% F.S.O. mỗi năm
• Ảnh hưởng nhiệt độ: < ±3% trên toàn dải bù nhiệt
• Dải nhiệt độ bù trừ: 0°C đến 50°C (32°F đến 122°F)
• Áp suất chịu đựng an toàn (Proof Pressure): 40” W.C. (~10 kPa)
• Áp suất phá hủy (Burst Pressure): 120” W.C. (~30 kPa)
• Tín hiệu ngõ ra (Field Selectable):
  - Tín hiệu dòng điện: 4 - 20 mA (vòng lặp 2 dây / 2-wire current loop)
  - Tín hiệu điện áp: 0 - 10 VDC (kết nối 3 dây / 3-wire voltage output)
• Tải ngõ ra (Output Drive Capabilities):
  - Ngõ ra dòng điện: Tối đa 400 Ω @ 24 VDC
  - Ngõ ra điện áp: Tối thiểu 10 kΩ
• Nguồn cấp năng lượng: 20 đến 28 Vac/dc (nguồn chỉnh lưu nửa chu kỳ không cách ly)
• Dòng điện tiêu thụ: Cấu hình ngõ ra mA: tối đa 20 mA; Cấu hình ngõ ra áp: < 4 mA
• Mạch bảo vệ: Bảo vệ chống ngược cực nguồn cấp và giới hạn dòng ngõ ra
• Nút cân chỉnh điểm 0 (Zero Adjustment): Nút nhấn tự động Zero (Pushbutton Auto-Zero, nhấn giữ 3 giây)
• Cổng kết nối khí nén:
  - Cổng áp cao (High Port): Tích hợp que đo áp suất tĩnh cắm ống gió (Static Probe)
  - Cổng áp thấp (Low Port): Đầu cắm đuôi chuột Nylon 6.35 mm (0.25") dùng cho ống mềm đường kính trong 3.175 mm đến 4.762 mm (1/8" đến 3/16" ID)
• Đấu nối dây điện: Cầu đấu bắt vít (Screw terminal block) cho cỡ dây từ 14 đến 22 AWG
• Lỗ luồn cáp điện: Lỗ ren 1/2" NPT, bao gồm phụ kiện đầu chuyển ren 1/2" NPT sang M16 và ốc siết cáp chống nước (Cable Gland)
• Vỏ bảo vệ thân máy: Nhựa Polycarbonate màu xám, đạt chuẩn chống cháy UL94-V0, nắp gập bản lề có gioăng cao su làm kín
• Cấp bảo vệ chống xâm nhập: IP65 / NEMA 4X (chống bụi bẩn và chống tia nước phun)
• Điều kiện môi trường làm việc: 0°C đến 50°C (32°F đến 122°F), độ ẩm 5 đến 95% RH (không ngưng tụ)
• Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt chứng nhận CE, RoHS, hệ thống quản lý ISO 9001
• Trọng lượng thiết bị: Xấp xỉ 250 g.