Cảm biến chênh áp suất siêu thấp Greystone Model UPF2AX (Ultra Low Pressure Transducer / Transmitter) do hãng Greystone Energy Systems Inc. (trụ sở chính tại Moncton, New Brunswick, Canada) trực tiếp nghiên cứu, phát triển và chế tạo, là dòng thiết bị đo áp suất vi mô độ nhạy cao hàng đầu thế giới, được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các tiêu chuẩn phòng sạch y tế và công nghiệp khắt khe nhất.

Khác với các dòng cảm biến áp suất thông thường đo dải hàng trăm hay hàng nghìn Pascal, dòng UP Series (Ultra Low Pressure) tập trung vào dải đo cực nhỏ (tính bằng vài chục Pascal hoặc một phần mười inch cột nước). Đây là phạm vi chênh áp trọng yếu để kiểm soát luồng khí chuyển dịch giữa các phòng liền kề trong bệnh viện, phòng mổ và nhà máy sản xuất bán dẫn.

Giải mã cấu hình mã hiệu kỹ thuật UPF2AX:
- UP: Dòng cảm biến chênh áp siêu thấp chuyên dụng (Ultra Low Pressure Transducer Series).
- F: Kiểu vỏ hộp Polycarbonate cao cấp có nắp gập bản lề kèm gioăng cao su chống nước (Hinged & Gasketed Cover), tích hợp sẵn bộ phụ kiện gồm đầu chuyển đổi ren 1/2" NPT sang M16 và ốc siết cáp chống nước (Thread adapter 1/2" NPT to M16 & Cable gland fitting).
- 2: Dải đo áp suất siêu thấp đa năng được thiết lập sẵn, cho phép người dùng tùy chọn linh hoạt bằng công tắc gạt (DIP switch) trên bo mạch: ±0.25 “WC, ±0.125 “WC, ±60 Pa hoặc ±30 Pa.
- A: Ngõ ra tín hiệu thuần Analog (Field-selectable: 4-20 mA, 0-5 Vdc hoặc 0-10 Vdc).
- X: Phiên bản tiêu chuẩn không tích hợp rơ-le tiếp điểm (No Relay).

Đặc tính công nghệ và ưu thế vận hành vượt bậc:
- Công nghệ cảm biến vi cơ điện tử MEMS độ nhạy siêu cao: Phần tử cảm biến silicon áp điện trở được tối ưu hóa đặc biệt để nhận biết các biến thiên áp suất nhỏ li ti ở cấp độ milibar mà không bị ảnh hưởng bởi rung động cơ học hay vị trí lắp đặt. Thiết bị được bù trừ nhiệt độ chủ động trong dải từ 0°C đến 50°C, mang lại độ chính xác đạt chuẩn ±1% F.S.O. và độ trôi dạt dài hạn cực thấp.
- Đa dải đo tích hợp linh hoạt trong một thiết bị: Cung cấp 4 dải đo chênh áp siêu thấp (±0.25 “WC, ±0.125 “WC, ±60 Pa, ±30 Pa) có thể cấu hình nhanh chóng tại hiện trường thông qua công tắc gạt DIP switch. Tính năng này giúp tối ưu hóa công tác tồn kho vật tư và dễ dàng thích ứng với từng yêu cầu chênh áp cụ thể của từng phòng sạch.
- Tín hiệu ngõ ra Analog linh hoạt 3 trong 1: Cho phép kỹ sư tự do lựa chọn ngõ ra dạng dòng điện 4 - 20 mA (vòng lặp 2 dây), hoặc điện áp 0 - 5 VDC / 0 - 10 VDC (kết nối 3 dây). Tương thích 100% với tất cả các bộ điều khiển DDC, PLC và hệ thống tự động hóa BMS trên thị trường.
- Nút bấm tự động cân chỉnh điểm không (Pushbutton Auto-Zero): Khi đưa hai cổng áp suất về cùng áp suất khí quyển, người vận hành chỉ cần nhấn giữ nút Auto-Zero trong vài giây, cảm biến sẽ tự động đo lường, bù trừ sai lệch và thiết lập lại điểm 0 chuẩn xác tuyệt đối mà không cần vặn vít biến trở cơ khí.
- Vỏ hộp Polycarbonate nắp gập đạt chuẩn IP65 / NEMA 4X: Thân máy làm bằng nhựa Polycarbonate chống cháy UL94-V0, chống tia UV và chịu va đập công nghiệp. Thiết kế nắp bản lề có gioăng cao su đúc nguyên khối chống nước nhỏ giọt và bụi mịn xâm nhập. Đi kèm sẵn đầu chuyển ren 1/2" NPT sang M16 cùng ốc siết cáp chống nước, giúp thao tác đấu nối an toàn và nhanh chóng.

Ứng dụng tiêu biểu:
- Kiểm soát và duy trì chênh áp dương trong các phòng sạch sản xuất chip bán dẫn, linh kiện quang học và phòng đóng gói dược phẩm chuẩn GMP.
- Kiểm soát chênh áp âm trong các phòng cách ly áp lực âm điều trị bệnh truyền nhiễm, phòng mổ vô trùng bệnh viện và phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp BSL-3 / BSL-4.
- Đo áp suất tĩnh cực thấp trong các đường ống gió vi mô và hệ thống cấp gió tươi phòng sạch.
- Giám sát chênh lệch áp suất qua các màng lọc siêu mịn ULPA/HEPA ở giai đoạn mới lắp đặt.
- Kiểm soát lưu lượng khí xả và tốc độ dòng khí đối lưu trong tủ hút hóa chất Fume Hoods.

• Hãng sản xuất: Greystone Energy Systems Inc.
• Xuất xứ: 100% Canada (Made in Canada)
• Dòng sản phẩm: Cảm biến chênh áp siêu thấp UP Series (Ultra Low Pressure Transducer)
• Mã hiệu model: UPF2AX
• Nguyên lý cảm biến: Cảm biến vi cơ điện tử Silicon áp điện trở siêu nhạy (High-stability Silicon Piezoresistive MEMS)
• Môi chất đo lường: Không khí sạch, khô hoặc các loại khí trơ không ăn mòn, không dẫn điện
• Các dải đo chênh áp (DIP Switch Selectable):
  - Hệ đơn vị Inch Cột Nước: ±0.25 “WC, ±0.125 “WC
  - Hệ đơn vị Quốc tế: ±60 Pa, ±30 Pa
• Độ chính xác đo lường: ±1% F.S.O. (Full Scale Output) trên toàn dải đo
• Thời gian đáp ứng (Response Time): 250 mili-giây (250 ms)
• Độ ổn định dài hạn: < ±1% F.S.O. mỗi năm
• Bù trừ nhiệt độ: Tự động bù trừ nhiệt từ 0°C đến 50°C (32°F đến 122°F)
• Ảnh hưởng nhiệt độ: < ±3% trên toàn dải bù nhiệt
• Áp suất chịu đựng tối đa an toàn (Proof Pressure): 40” W.C. (~10 kPa)
• Áp suất phá hủy (Burst Pressure): 120” W.C. (~30 kPa)
• Tín hiệu ngõ ra Analog (Field-Selectable):
  - Dòng điện: 4 - 20 mA (kết nối vòng lặp 2 dây / 2-wire current loop)
  - Điện áp: 0 - 5 VDC hoặc 0 - 10 VDC (kết nối 3 dây / 3-wire voltage output)
• Khả năng chịu tải ngõ ra:
  - Ngõ ra dòng điện: Tối đa 400 Ω @ 24 VDC
  - Ngõ ra điện áp: Tối thiểu 10.000 Ω (10 kΩ)
• Cấu hình rơ-le cảnh báo (Relay Option): Không tích hợp rơ-le (No Relay - Mã X)
• Nút cân chỉnh điểm 0 (Zero Adjustment): Nút nhấn tự động Zero (Pushbutton Auto-Zero trên bo mạch)
• Nguồn cấp năng lượng hoạt động: 20 đến 28 Vac/dc (nguồn chỉnh lưu nửa chu kỳ không cách ly)
• Dòng điện tiêu thụ: Cấu hình ngõ ra mA: tối đa 20 mA; Cấu hình ngõ ra áp: < 4 mA
• Mạch bảo vệ: Bảo vệ chống đảo cực nguồn cấp và giới hạn dòng ngõ ra an toàn
• Cổng kết nối áp suất: 2 đầu cắm đuôi chuột Nylon đường kính 6.35 mm (0.25"), tương thích ống mềm đường kính trong 3.175 mm đến 4.762 mm (1/8" đến 3/16" ID)
• Đấu nối dây điện: Cầu đấu bắt vít (Screw terminal block) cho cỡ dây từ 14 đến 22 AWG
• Lỗ luồn cáp điện: Lỗ ren tiêu chuẩn 1/2" NPT, bao gồm phụ kiện đầu chuyển ren 1/2" NPT sang M16 và ốc siết cáp chống nước (Cable Gland)
• Vỏ bảo vệ thân máy: Nhựa Polycarbonate màu xám, đạt chuẩn chống cháy UL94-V0, nắp gập bản lề có gioăng cao su làm kín
• Cấp bảo vệ chống xâm nhập: IP65 / NEMA 4X (chống bụi bẩn xâm nhập và chống tia nước phun áp lực)
• Điều kiện môi trường làm việc: 0°C đến 50°C (32°F đến 122°F), độ ẩm 5% đến 95% RH (không ngưng tụ)
• Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt chứng nhận CE, RoHS, hệ thống quản lý ISO 9001
• Trọng lượng thiết bị: Xấp xỉ 250 g.