Cảm biến chênh áp nước Greystone DPF073VB (1, 2, 5, 10 Bar, Van bypass 3 ngã)
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: GREYSTONE Vietnam
Danh mục: Bea Sensor - Cảm Biến An Toàn Và Kích Hoạt Hệ Thống Tự Động
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Canada
Cảm biến đo chênh lệch áp suất chất lỏng Greystone Model DPF073VB (Differential Wet-to-Wet Pressure Transmitter with 3-Way Valve Assembly) do hãng Greystone Energy Systems Inc. (trụ sở chính tại Moncton, New Brunswick, Canada) trực tiếp nghiên cứu, phát triển và chế tạo, là giải pháp đo lường chênh áp thủy lực chính xác, an toàn và đồng bộ hàng đầu thế giới cho các hệ thống quản lý năng lượng tòa nhà (BMS) và cơ điện lạnh (HVAC).
Giải mã cấu hình mã hiệu kỹ thuật DPF073VB:
- DP: Dòng cảm biến chênh áp chất lưu ướt (Differential Wet Pressure Transmitter Series).
- F: Kiểu vỏ hộp Polycarbonate cao cấp có nắp gập bản lề kèm gioăng cao su chống nước (Hinged & Gasketed Cover), tích hợp sẵn bộ phụ kiện gồm đầu chuyển đổi ren 1/2" NPT sang M16 và ốc siết cáp chống nước (Thread adapter 1/2" NPT to M16 & Cable gland fitting).
- 07: Thang đo áp suất hệ mét đa năng (Metric Multi-Range), cho phép lựa chọn linh hoạt 4 dải đo qua công tắc: 1 Bar, 2 Bar, 5 Bar hoặc 10 Bar (tương đương 100, 200, 500, 1000 kPa).
- 3VB: Tích hợp trọn bộ cụm van bypass 3 ngã lắp sẵn trên giá đỡ kim loại chắc chắn (3-Way Valve Bracket Assembly).
Đặc tính công nghệ và ưu thế vận hành vượt bậc:
- Tích hợp cụm van khối 3 ngã chuyên dụng (3-Way Valve Manifold Bracket Assembly): Đây là trang bị đắt giá nhất của model DPF073VB. Cụm van gồm 2 van cách ly đường áp cao/áp thấp và 1 van cân bằng (Equalizing / Bypass valve). Trong quá trình lắp đặt và khởi động hệ thống, van cân bằng mở ra giúp triệt tiêu hiện tượng sốc áp đơn phía (One-sided overpressure) – nguyên nhân hàng đầu làm rách màng hoặc biến dạng cảm biến chênh áp. Kỹ thuật viên có thể dễ dàng xả khí (Bleed), kiểm tra điểm 0 hoặc tháo bảo dưỡng cảm biến mà không cần xả cạn nước đường ống.
- Màng cảm biến áp điện trở chế tạo từ thép không gỉ nguyên khối (17-4 PH Stainless Steel): Phần tử cảm biến được cách ly hoàn toàn, chịu được sự ăn mòn của nước, hỗn hợp glycol, dầu khoáng và các môi chất không ăn mòn thép không gỉ. Cảm biến mang lại độ chính xác cao đạt ±1% F.S.O., độ bền cơ học vượt trội và khả năng chịu áp suất tĩnh tổng đường ống (Line Pressure) lên đến 200 psi (13.8 bar).
- 4 dải đo áp suất tùy chỉnh bằng công tắc gạt (Switch-Selectable Multi-Range): Hỗ trợ chuyển đổi nhanh giữa 4 thang đo: 1 Bar, 2 Bar, 5 Bar và 10 Bar ngay tại hiện trường. Tính năng này giúp các kỹ sư dễ dàng tinh chỉnh thang đo phù hợp với độ sụt áp thực tế của hệ thống mà không cần mua mới cảm biến.
- Tín hiệu ngõ ra Analog đa năng 3 trong 1: Cho phép cấu hình ngõ ra dạng dòng điện 4 - 20 mA (kết nối 2 dây), hoặc điện áp 0 - 5 VDC / 0 - 10 VDC (kết nối 3 dây). Tương thích hoàn toàn với tất cả các bộ điều khiển DDC, PLC và hệ thống tự động hóa BMS trên thị trường.
- Nút hiệu chuẩn điểm không tự động (Pushbutton Auto-Zero): Khi van cân bằng bypass được mở (áp suất hai cổng bằng nhau), chỉ cần nhấn giữ nút Zero trên bo mạch, thiết bị sẽ tự động ghi nhớ và bù trừ điểm không chuẩn xác tuyệt đối.
- Vỏ bảo vệ Polycarbonate nắp gập đạt chuẩn IP65 / NEMA 4X (F Enclosure): Chống bụi, kháng nước và chống tia UV hiệu quả, nắp bản lề hỗ trợ đấu dây nhanh. Đi kèm sẵn đầu chuyển ren 1/2" NPT sang M16 và đầu siết cáp chống nước, bảo vệ toàn diện mạch điện trước môi trường ẩm ướt của phòng máy Chiller và trạm bơm.
Ứng dụng tiêu biểu:
- Đo và kiểm soát độ chênh áp giữa đường cấp và hồi của bình bay hơi/bình ngưng Chiller để kiểm soát lưu lượng dòng nước và chống đóng băng.
- Giám sát độ chênh áp qua các cụm máy bơm tuần hoàn nước lạnh, nước nóng, bơm cấp nước thứ cấp nhằm điều khiển tốc độ biến tần (VFD Pump Control).
- Giám sát độ nghẹt của các bộ lọc thô (Strainers), lọc cát công nghiệp và giàn trao đổi nhiệt dạng tấm (PHE).
- Đo đạc chênh lệch áp suất trên các van cân bằng thủy lực tự động (PICV) để phân phối lưu lượng đều đến các tầng tòa nhà.
• Hãng sản xuất: Greystone Energy Systems Inc.
• Xuất xứ: 100% Canada (Made in Canada)
• Dòng sản phẩm: Cảm biến chênh áp chất lỏng DP Series (Differential Wet-to-Wet Pressure Transmitter)
• Mã hiệu model: DPF073VB
• Nguyên lý cảm biến: Cảm biến áp điện trở cách ly màng (Isolated Piezoresistive Silicon Sensor)
• Vật liệu màng tiếp xúc lưu chất: Thép không gỉ 17-4 PH Stainless Steel
• Môi chất tương thích: Nước sạch, nước lạnh, nước nóng, dung dịch pha Glycol, dầu nhẹ và các chất lỏng tương thích với thép không gỉ 17-4 PH
• Dải đo chênh lệch áp suất (Switch-Selectable): 1 Bar, 2 Bar, 5 Bar và 10 Bar (100, 200, 500, 1000 kPa)
• Phụ kiện tích hợp: Cụm van bypass 3 ngã gắn trên giá đỡ kim loại (3-Way Valve Bracket Assembly)
• Độ chính xác đo lường: ±1% F.S.O. (Full Scale Output) trên dải đo lựa chọn
• Thời gian đáp ứng: 250 mili-giây (250 ms)
• Áp suất đường ống làm việc tối đa (Max Working / Line Pressure): 200 psi (13.8 bar)
• Áp suất chịu đựng an toàn (Proof Pressure): Tối đa 2 lần dải đo cao nhất
• Áp suất phá hủy (Burst Pressure): Tối đa 5 lần dải đo cao nhất
• Tín hiệu ngõ ra Analog (Field-Selectable):
- Dòng điện: 4 - 20 mA (vòng lặp 2 dây / 2-wire current loop)
- Điện áp: 0 - 5 VDC hoặc 0 - 10 VDC (kết nối 3 dây / 3-wire voltage output)
• Khả năng chịu tải ngõ ra:
- Ngõ ra dòng điện: Tối đa 500 Ω @ 24 VDC
- Ngõ ra điện áp: Tối thiểu 10.000 Ω (10 kΩ)
• Cân chỉnh điểm không: Nút bấm tự động Zero (Pushbutton Auto-Zero trên bo mạch)
• Nguồn cấp năng lượng hoạt động: 24 Vac/dc ±10% (nguồn chỉnh lưu nửa chu kỳ)
• Dòng điện tiêu thụ: Cấu hình ngõ ra mA: tối đa 20 mA; Cấu hình ngõ ra áp: < 6 mA
• Cổng kết nối cơ khí thủy lực: Ren trong 1/4" NPT (1/4" NPT Female) trên cụm van 3 ngã
• Đấu nối dây điện: Cầu đấu bắt vít (Screw terminal block) cho cỡ dây từ 14 đến 22 AWG
• Lỗ luồn cáp điện: Lỗ ren 1/2" NPT, bao gồm đầu chuyển ren 1/2" NPT sang M16 và ốc siết cáp chống nước (Cable Gland)
• Vỏ bảo vệ thân máy: Nhựa Polycarbonate màu xám chống cháy UL94-V0, nắp gập bản lề có gioăng cao su làm kín
• Cấp bảo vệ chống xâm nhập: IP65 / NEMA 4X (chống bụi bẩn và chống tia nước phun)
• Nhiệt độ môi chất chất lỏng: -20°C đến +85°C (-4°F đến +185°F)
• Nhiệt độ môi trường làm việc: 0°C đến +50°C (32°F đến +122°F), độ ẩm 5% đến 95% RH (không ngưng tụ)
• Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt chứng nhận CE, RoHS, ISO 9001
• Trọng lượng trọn bộ (gồm cụm van và giá đỡ): Xấp xỉ 1.8 kg.

