Bộ đo lưu lượng khối khí kỹ thuật số Brooks Instrument SLA5863 (SLA5863S2GAA0C2A1)
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Brooks Instruments
Danh mục: Flow measurement - thiết bị đo lưu lượng, cảm biến đo lưu lượng
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: USA
Bộ đo lưu lượng khối lượng khí kỹ thuật số dòng SLA5800 - Model SLA5863 (Mã cấu hình: SLA5863S2GAA0C2A1) được nghiên cứu và chế tạo bởi thương hiệu dẫn đầu thế giới Brooks Instrument LLC (Hoa Kỳ). Khác với dòng SLA5853 tích hợp van điều tiết tự động (Mass Flow Controller), Model SLA5863 là phiên bản bộ đo thuần túy (Mass Flow Meter - MFM) dải lưu lượng lớn (High Flow Capacity). Thiết bị chuyên dụng cho các ứng dụng đo lường và giám sát lưu lượng khí chính xác cao với tổn thất áp suất (sụt áp) trên đường ống ở mức cực thấp.
THÔNG TIN CHI TIẾT MÃ CẤU HÌNH SLA5863S2GAA0C2A1:
- Dòng sản phẩm (Series): SLA5863 - Thuộc họ thiết bị đo/điều khiển lưu lượng khối kỹ thuật số SLA5800 Series.
- Nguyên lý đo lường: Cảm biến lưu lượng khối nhiệt điện trở (Thermal Mass Flow Sensor) đo trực tiếp khối lượng khí đi qua mà không bị ảnh hưởng bởi sự dao động của nhiệt độ và áp suất môi trường.
- Cơ cấu làm kín (Seal Type): Đệm làm kín đàn hồi cao cấp Elastomer (Viton / Fluoroelastomer), đảm bảo độ kín khít chống rò rỉ khí và tương thích hoàn hảo với các loại khí trơ, khí đốt và khí công nghiệp tiêu chuẩn.
- Đường dẫn dòng khí động học dải lớn: Ống dẫn dòng chảy tiết diện lớn giúp giảm thiểu tối đa lực cản dòng chảy, cho phép đo lường chính xác các dải lưu lượng cao từ hàng chục đến hàng trăm lít tiêu chuẩn mỗi phút (ln/min hoặc SLPM).
- Nền tảng vi xử lý kỹ thuật số thông minh: Hỗ trợ tính năng đa khí / đa dải đo (Multi-gas / Multi-range capability), cho phép kỹ thuật viên cấu hình lại loại khí đo và thang đo làm việc nhanh chóng qua cổng kết nối dịch vụ độc lập mà không cần gửi thiết bị về phòng chuẩn của hãng.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT:
- Độ chính xác và ổn định vượt bậc: Độ chính xác tiêu chuẩn đạt tới ±0.9% giá trị đọc (Rate), độ lặp lại < ±0.2% cùng độ ổn định điểm không (Zero Stability) dài hạn ưu việt, triệt tiêu hiện tượng trôi sai số trong nhiều năm làm việc liên tục.
- Tổn thất áp suất cực thấp: Nhờ thiết kế không dùng cụm van tiết lưu bên trong thân, thiết bị cho phép dòng khí đi qua với mức sụt áp tối thiểu, bảo toàn tối đa áp lực làm việc của hệ thống.
- Vỏ bọc công nghiệp chống nhiễu: Thân vỏ kim loại thép không gỉ nguyên khối chắc chắn, đáp ứng các tiêu chuẩn miễn nhiễm điện từ trường (EMC) trong nhà máy công nghiệp nặng.
• Hãng sản xuất: Brooks Instrument LLC
• Xuất xứ: United States (USA)
• Mã đặt hàng (Model Code): SLA5863S2GAA0C2A1
• Dòng sản phẩm: SLA5863 (SLA5800 Series Digital Elastomer Gas Mass Flow Meters)
• Chức năng thiết bị: Bộ đo lưu lượng khối khí (Mass Flow Meter - Không van điều tiết)
• Nguyên lý đo: Lưu lượng khối lượng nhiệt (Thermal Mass Flow Sensing)
• Khí đo lường áp dụng: Khí công nghiệp tiêu chuẩn, khí trơ, khí đốt, khí kỹ thuật (N2, Air, Ar, He, H2, O2, CH4, CO2, LPG...)
• Dải lưu lượng đo lường: Dải lưu lượng lớn (High Flow Capacity, lên đến hàng trăm hoặc hàng ngàn ln/min N2 equiv. tùy kích thước bộ chia dòng)
• Cấp độ chính xác (Accuracy):
- Dải lưu lượng 20% - 100% toàn thang: ±0.9% of rate
- Dải lưu lượng 2% - 20% toàn thang: ±0.18% of full scale (F.S.)
• Độ lặp lại (Repeatability): < ±0.2% giá trị đọc (Rate)
• Độ ổn định điểm không (Zero Stability): < ±0.5% F.S. trong thời gian dài
• Thời gian đáp ứng cảm biến: < 1 giây
• Tỷ lệ dải đo (Turndown Ratio): 100:1 (hoặc 50:1 tùy theo loại khí và điều kiện đo)
• Áp suất làm việc tối đa: Lên đến 1500 psig (100 bar) hoặc theo định mức kết nối cơ khí
• Nhiệt độ làm việc môi chất: 0°C đến 65°C (32°F đến 149°F)
• Vật liệu thân tiếp xúc dòng khí (Wetted Materials): Thép không gỉ 316L Stainless Steel
• Vật liệu đệm làm kín: Elastomer (Fluoroelastomer / Viton cao cấp)
• Tín hiệu ngõ ra & Giao tiếp điều khiển (I/O):
- Ngõ ra Analog: 0-5V DC, 0-10V DC hoặc 4-20 mA
- Cổng giao tiếp Digital: RS-485 / Modbus (hoặc các giao thức Fieldbus tùy chọn)
• Điện áp hoạt động định mức: +15V đến +24V DC (±10%)
• Cổng kết nối công nghệ: Ren NPT, đầu rắc co nén ống (Compression fittings), hoặc kết nối mặt bích
• Ứng dụng: Giám sát tiêu thụ khí mỏ đốt công nghiệp, đo khí nạp buồng phản ứng vi sinh, kiểm soát khí cấp lò luyện kim và trạm hiệu chuẩn lưu lượng khí.

