Van bướm điều khiển công nghiệp gờ chặn kim loại Automatic Valve Réalisation 34102 SERIES
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Automatic valve
Danh mục: Valve- Van
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: France
Van bướm điều khiển công nghiệp dòng 34102 SERIES (gồm các biến thể tiêu biểu như VPR 34102 CF, VPR 34102 HF, VPS 34102 HF) được nghiên cứu và chế tạo bởi thương hiệu van công nghiệp chuyên dụng hàng đầu nước Pháp - Automatic Valve Réalisation (AUTOMATIC VALVE S.A.S. - France). Dòng 34 102 là phiên bản nâng cấp độ kín khít cơ học của dòng 34 100 tiêu chuẩn, được tích hợp thêm các gờ chặn kim loại (metal stops) gia công liền khối trong thân van nhằm giảm thiểu tối đa lưu lượng rò rỉ khi đóng van.
THÔNG TIN CHI TIẾT DÒNG SẢN PHẨM 34102 SERIES:
- Dòng sản phẩm (Series): 34 102 Series (High-Tightness Control Butterfly Valves).
- Hãng sản xuất: Automatic Valve Réalisation (France).
- Dải kích cỡ danh định: Từ DN65 (2-1/2") lên đến DN1300 (52"), đáp ứng các đường ống dẫn khí nén, khí thải và khói lò cỡ lớn.
- Cải tiến độ kín khít cơ học (Metal Stops): Thân van được gia công chính xác các gờ chặn cơ khí bằng kim loại, giúp nâng cấp độ kín của van lên chuẩn Class III theo tiêu chuẩn ANSI/FCI 70-2. Lượng rò rỉ khi van đóng kín giảm mạnh chỉ còn 0.1% của hệ số Cv (đối với bản lạnh) và 0.2% của hệ số Cv (đối với bản nhiệt độ cao), vượt trội hơn hẳn so với mức 0.5% - 1% của dòng 34100 tiêu chuẩn.
- Thiết kế cánh bướm khí động học: Cánh van được gia công cơ khí chính xác với biên dạng cánh thẳng hoặc tích hợp cánh định hướng dòng (turbulator), giúp tuyến tính hóa đặc tính dòng chảy điều tiết xấp xỉ tỉ lệ phần trăm tương đương (Equal Percentage).
- Cơ chế chống kẹt nhiệt độ cao: Dung sai cơ học giữa thân van và cánh đĩa được tính toán tối ưu, triệt tiêu nguy cơ kẹt dính cơ khí do hiện tượng giãn nở nhiệt khi làm việc ở nhiệt độ khắc nghiệt lên đến 900°C - 1050°C.
- Cổ gá truyền động chuẩn hóa: Tấm gá kết nối bộ truyền động tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế ISO 5211, dễ dàng tích hợp bộ truyền động khí nén màng cuốn hành trình dài (Rolling Diaphragm Pneumatic Actuator) hoặc động cơ điện (Electric Actuator) theo yêu cầu hệ thống điều khiển tự động.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT:
- Đạt độ kín Class III (ANSI/FCI 70-2): Đảm bảo sự cân bằng hoàn hảo giữa tính năng điều tiết dòng chảy linh hoạt và khả năng chặn dòng hiệu quả hơn khi đóng hoàn toàn.
- Dải nhiệt độ làm việc rộng: Có sẵn cấu hình phiên bản lạnh (Cold version) và phiên bản nhiệt độ cao (Hot version), vận hành bền bỉ từ -50°C đến +1050°C.
- Bộ làm kín trục tự căn lực siết: Hộp làm kín cổ trục (Stuffing box) được trang bị đĩa đệm lò xo đàn hồi (Spring washers), duy trì lực siết ép đệm làm kín ổn định liên tục theo thời gian mà không cần bảo dưỡng định kỳ.
- Tuổi thọ vận hành bền bỉ: Trong các chu kỳ đóng mở điều khiển tuần tự, van đạt độ bền cơ học trên 1,000,000 chu kỳ hoạt động không cần bảo trì ở điều kiện tiêu chuẩn.
• Hãng sản xuất: Automatic Valve Réalisation (AUTOMATIC VALVE S.A.S.)
• Xuất xứ: France (Pháp)
• Dòng sản phẩm (Series): 34102 SERIES (VPR / VPS 34102)
• Loại van: Van bướm điều khiển công nghiệp độ kín nâng cao (High-Tightness Control Butterfly Valve)
• Kích thước danh định: DN65 đến DN1300 (ND65 - ND1300 mm / 2-1/2" đến 52")
• Kiểu kết nối đường ống: Dạng kẹp Wafer kẹp giữa hai mặt bích (NP6, NP10, NP16, NP20 hoặc ANSI 150 lbs)
• Cơ chế làm kín: Gờ chặn kim loại gia công trong thân van (Machined metal stops in valve body)
• Cấp độ rò rỉ (Seat Leakage Class): Class III theo tiêu chuẩn ANSI/FCI 70-2
- Phiên bản lạnh: 0.1% của hệ số lưu lượng Cv
- Phiên bản nhiệt độ cao: 0.2% của hệ số lưu lượng Cv
• Đặc tính dòng chảy (Flow Characteristic): Xấp xỉ tỉ lệ phần trăm tương đương (Approximately Equal Percentage)
• Dải nhiệt độ làm việc: -50°C đến +900°C (lên tới +1050°C với vật liệu hợp kim chịu nhiệt đặc biệt)
• Vật liệu thân van & cánh bướm: Thép carbon, Thép đúc hợp kim, hoặc Thép không gỉ chịu nhiệt cao (tùy phiên bản)
• Đệm cổ trục (Stem Packing): Hộp chèn đệm nén lò xo chịu nhiệt graphite / kim loại
• Kiểu truyền động điều khiển:
- Khí nén tác động màng cuốn hành trình dài (Pneumatic actuator with rolling diaphragm)
- Động cơ điện điều khiển góc mở (Electric rotary actuator)
- Tay gạt hoặc hộp số vô lăng tay quay (Hand lever / Manual gearbox)
• Chuẩn gá bộ truyền động: Chuẩn ISO 5211
• Độ bền cơ học chu kỳ: > 1,000,000 chu kỳ hoạt động
• Ứng dụng tiêu biểu: Điều tiết lưu lượng khói lò nung xi măng, điều khiển khí nóng lò luyện thép, hệ thống thu hồi nhiệt buồng đốt, van tiết lưu đường ống xả turbine khí và trạm xử lý khí thải công nghiệp nặng.

