Senseca HD32.3TC (tiền thân thuộc dòng sản phẩm danh tiếng của Delta Ohm - thành viên Tập đoàn GHM, Đức) là trạm đo vi khí hậu và chất lượng không khí trong nhà (IAQ) di động thế hệ mới. Thiết bị được thiết kế chuyên sâu nhằm đáp ứng toàn diện các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe nhất về an toàn vệ sinh lao động, tiện nghi công thái học nhiệt và kiểm soát ô nhiễm không khí trong không gian kín.
1. ĐÁNH GIÁ TOÀN DIỆN TIỆN NGHI NHIỆT VÀ ỨNG SUẤT NHIỆT LAO ĐỘNG
HD32.3TC tích hợp các thuật toán phân tích vật lý nhiệt tiên tiến, tự động tính toán và hiển thị trực quan các chỉ số tiêu chuẩn:
• Tiện nghi nhiệt toàn thân PMV - PPD (Predicted Mean Vote / Predicted Percentage of Dissatisfied) và Bức xạ nhiệt trung bình (Mean Radiant Temperature Tr) tuân thủ hoàn toàn tiêu chuẩn ISO 7730 và ASHRAE 55.
• Bất tiện nghi cục bộ: Tỷ lệ luồng gió lùa DR (Draught Rate), Cường độ nhiễu loạn cục bộ TU (Local Turbulence Intensity).
• Ứng suất nhiệt môi trường nóng nghiêm trọng: Chỉ số nhiệt độ cầu ướt WBGT (Wet Bulb Globe Temperature) trong nhà và ngoài trời theo tiêu chuẩn ISO 7243.
• Các chỉ số nhiệt khí hậu mở rộng: Chỉ số nhiệt HI (Heat Index), Chỉ số khí hậu nhiệt phổ quát UTCI, Nhiệt độ tương đương cảm nhận TEP.
2. GIÁM SÁT CHẤT LƯỢNG KHÔNG KHÍ (IAQ) VÀ NGUY CƠ DỊCH BỆNH
Bên cạnh các yếu tố vi khí hậu vật lý, máy mở rộng khả năng kiểm soát chất lượng môi trường thở:
• Đo chính xác nồng độ khí Carbon Dioxide (CO₂) cảnh báo không khí tù đọng, đánh giá hiệu quả thông gió theo chuẩn ASHRAE 62.1.
• Đo nồng độ hạt bụi mịn đa kênh PM1.0, PM2.5 và PM10 nhằm phát hiện các tác nhân gây hại đường hô hấp.
• Tính năng độc quyền: Thuật toán mô phỏng và ước tính thời gian phân rã / tồn lưu của virus SARS-CoV-2 trên các bề mặt vật liệu dựa trên các thông số vi khí hậu đo được, hỗ trợ đắc lực cho công tác phòng dịch tại bệnh viện và nơi công cộng.
3. THIẾT KẾ CẦM TAY TIỆN DỤNG VỚI CÔNG NGHỆ THÔNG MINH
• Kết nối trực tiếp: Model HD32.3TC hỗ trợ cắm trực tiếp các đầu dò cảm biến lên đỉnh thân máy (kèm quả cầu đen 50mm nhỏ gọn), cực kỳ thuận tiện cho việc di chuyển kiểm tra nhanh. Kèm theo máy là vali bảo vệ kích thước nhỏ gọn chuyên dụng để chứa các đầu dò không dây cáp.
• Giao diện hiện đại: Màn hình màu cảm ứng điện dung 4 inch (độ phân giải 800 x 480 pixels), cho phép quan sát biểu đồ thời gian thực.
• Camera và Ghi âm tích hợp: Cho phép chụp ảnh hiện trường đo đạc và ghi âm ghi chú thoại gắn liền với từng tệp dữ liệu lưu trữ.
• Kết nối dữ liệu không dây: Tích hợp Wi-Fi truyền dữ liệu thời gian thực lên máy chủ Cloud hoặc FTP server; bộ nhớ trong dung lượng lớn lên đến 8GB.
• Hãng sản xuất: Senseca (Delta Ohm / GHM Group)
• Model: HD32.3TC
• Xuất xứ: Đức (100% Germany Origin)
• Loại thiết bị: Máy ghi dữ liệu vi khí hậu nhiệt & Chất lượng không khí (Thermal Microclimate Data Logger)
• Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm: Vali xách nhỏ bảo vệ chứa đầu dò không cáp (Small carrying case for probes without cable), pin sạc Li-ion 6000 mAh, cáp USB, bộ sạc nguồn, phần mềm phân tích DeltaLog10.
[GIAO DIỆN & PHẦN CỨNG]
• Màn hình hiển thị: LCD màu 4 inch cảm ứng điện dung, độ phân giải 800 x 480 pixel
• Cổng cắm đầu dò: 3 cổng kết nối thông minh công nghệ SICRAM (tự động nhận diện đầu dò và đọc dữ liệu hiệu chuẩn lưu trong bộ nhớ đầu dò)
• Bộ nhớ lưu trữ: Bộ nhớ trong 8GB (lưu trữ hàng triệu điểm đo)
• Tích hợp mở rộng: Camera chụp ảnh hiện trường và Microphone ghi chú âm thanh
• Kết nối truyền thông: Wi-Fi, cổng USB Host, USB Device, cổng RS485 cấp nguồn
• Nguồn cấp: Pin sạc Li-Ion 6000 mAh (hoạt động liên tục > 24 giờ) hoặc cấp nguồn ngoài qua adapter USB
• Cấp bảo vệ vỏ máy: IP54
[CÁC CHỈ SỐ TÍNH TOÁN & TIÊU CHUẨN ĐÁP ỨNG]
• Tiện nghi nhiệt (Thermal Comfort): PMV, PPD, Tr, DR, TU tuân thủ ISO 7730, ISO 7726, ASHRAE Standard 55
• Ứng suất nhiệt (Heat Stress): WBGT trong nhà & ngoài trời tuân thủ ISO 7243
• Các chỉ số nhiệt khác: HI (Heat Index), UTCI (Universal Thermal Climate Index), TEP
• Đánh giá chất lượng không khí: Nồng độ CO₂, nồng độ bụi PM1.0, PM2.5, PM10 theo chuẩn ASHRAE 62.1
• Ước tính an toàn sinh học: Mô hình phân rã bề mặt của virus SARS-CoV-2
[DẢI ĐO CÁC ĐẦU DÒ TÙY CHỌN]
• Nhiệt độ không khí khô (Dry bulb T): -40°C … +100°C; Độ chính xác Class 1/3 DIN
• Nhiệt độ bầu ướt tự nhiên (Tnw): 0°C … +80°C; Độ chính xác Class A
• Nhiệt độ cầu đen (Globe temp Tg): -30°C … +120°C; Độ chính xác Class 1/3 DIN
• Độ ẩm tương đối (RH): 0 … 100% RH; Độ chính xác ±1.5% … ±2% RH
• Tốc độ gió dây nhiệt đa hướng (Air speed Va): 0.05 … 5 m/s; Độ phân giải 0.01 m/s
• Áp suất khí quyển (Patm): 600 … 1100 hPa; Độ phân giải 0.1 hPa
• Nồng độ Carbon Dioxide (CO₂): 0 … 5000 ppm
• Nồng độ bụi mịn PM: 0 … 1000 µg/m³ (PM1.0, PM2.5, PM10)

