Máy đo và ghi dữ liệu quang học bức xạ ánh sáng Senseca HD2102.2
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Senseca
Danh mục: Thiết bị đo lường & Kiểm tra
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Italy
Máy đo và ghi dữ liệu quang học - bức xạ ánh sáng Senseca HD2102.2 (tiền thân thuộc dòng sản phẩm đo lường quang học danh tiếng của Delta Ohm - Tập đoàn GHM, Italy) là thiết bị đo lường cầm tay chuyên nghiệp, đa năng và chuẩn xác cao. Thiết bị được thiết kế chuyên dụng cho các kỹ sư kiểm định môi trường, phòng kiểm tra chất lượng (QA/QC), các trung tâm nghiên cứu quang sinh học và nhà máy công nghiệp cần giám sát chính xác các thông số quang thông, độ rọi, độ chói và bức xạ phổ quang học.
1. NĂNG LỰC ĐO QUANG HỌC VÀ BỨC XẠ ĐA DẠNG QUA HỆ ĐẦU DÒ SICRAM
HD2102.2 là máy đo tích hợp hoạt động kết hợp cùng dải đầu dò thông minh SICRAM (tự động nhận diện loại đầu dò và nạp dữ liệu hiệu chuẩn từ bộ nhớ vi mạch tích hợp), cho phép đo linh hoạt nhiều dải phổ:
• Đo độ rọi chiếu sáng (Illuminance): Đơn vị đo Lux / Foot-candle, phục vụ đánh giá hệ thống chiếu sáng nhân tạo và tự nhiên.
• Đo độ chói (Luminance): Đơn vị cd/m² hoặc foot-lambert, tối ưu cho kiểm tra bề mặt phát sáng, màn hình hiển thị, đèn đường.
• Đo bức xạ tia cực tím (UV Irradiance): Các dải phổ UVA (315 - 400 nm), UVB (280 - 315 nm), UVC (200 - 280 nm) với đơn vị W/m² hoặc µW/cm², phục vụ kiểm tra buồng khử trùng y tế, sấy khô sơn/mực in UV.
• Đo bức xạ quang hợp cây trồng (PAR - Photosynthetically Active Radiation): Đơn vị µmol/(m²·s) hoặc photon flow, hỗ trợ nông nghiệp công nghệ cao và phòng nuôi cấy mô.
• Đo bức xạ năng lượng mặt trời và độ rọi toàn dải (Irradiance VIS-NIR).
2. TÍNH NĂNG TÍCH PHÂN NĂNG LƯỢNG Q(t) VÀ TÍNH TOÁN THỐNG KÊ NÂNG CAO
• Tính toán tích phân liều lượng chiếu xạ Q(t): Thiết bị tự động tính toán tích phân liều lượng bức xạ hoặc độ rọi tích lũy theo thời gian [Q(t) = ∫ E·dt], thể hiện tổng lượng photon hoặc năng lượng tích lũy trên một đơn vị diện tích (Lux·s hoặc J/m²). Đây là thông số cốt lõi trong các quy trình sấy keo UV công nghiệp, đo liều diệt khuẩn UVC và thí nghiệm quang hợp.
• Phân tích thống kê trực tiếp: Tự động ghi nhận và hiển thị các giá trị Cực đại (MAX), Cực tiểu (MIN), Trung bình (AVG) trong suốt chu kỳ đo đạc.
3. DUNG LƯỢNG BỘ NHỚ LỚN & KẾT NỐI TRUYỀN DỮ LIỆU THỜI GIAN THỰC
• Bộ nhớ ghi dữ liệu Datalogger: Cho phép lưu trữ lên đến 38.000 mẫu đo đối với đầu dò đơn thông số, hoặc 14.000 mẫu đo đối với đầu dò kết hợp đa thông số.
• Khoảng thời gian lấy mẫu linh hoạt: Tùy chỉnh chu kỳ ghi nhận dữ liệu từ 1 giây đến nhiều giờ.
• Kết nối PC tốc độ cao qua cổng USB: Cung cấp khả năng truyền dữ liệu thời gian thực (Real-time logging) về phần mềm máy tính hoặc tải toàn bộ dữ liệu lịch sử đo đạc để phân tích chuyên sâu và xuất báo cáo khoa học.
4. BỘ PHỤ KIỆN HOÀN CHỈNH TIÊU CHUẨN
Thiết bị được cung cấp đồng bộ trong vali chống sốc chuyên dụng, bao gồm: thân máy chính HD2102.2, tài liệu hướng dẫn sử dụng, bộ 4 pin 1.5V AA cho thời lượng hoạt động bền bỉ, và cáp kết nối máy tính chuyên dụng CP23 USB.
• Hãng sản xuất: Senseca (Delta Ohm / GHM Group)
• Model: HD2102.2
• Xuất xứ: Italy (100% Italy Origin)
• Chủng loại: Máy đo và ghi dữ liệu quang học bức xạ ánh sáng (Photo-Radiometer Datalogger)
• Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm: Thân máy HD2102.2, vali xách bảo vệ (carrying case), sách hướng dẫn sử dụng (instruction manual), 4 pin AA 1.5V, cáp kết nối USB CP23.
[KHẢ NĂNG GHI DỮ LIỆU & BỘ NHỚ]
• Dung lượng bộ nhớ lưu trữ:
- 38.000 mẫu đo (đối với đầu dò đơn - single probes)
- 14.000 mẫu đo (đối với đầu dò kết hợp - combined probes)
• Chu kỳ lấy mẫu tự động (Logging interval): Cài đặt linh hoạt từ 1, 5, 10, 15, 30 giây đến 1, 2, 3, 4, 5, 10, 15, 20, 30 phút, hoặc 1 giờ
• Chức năng tính toán: Maximum (MAX), Minimum (MIN), Average (AVG), Tích phân liều lượng Q(t) = ∫ E·dt
• Đơn vị đo tích phân Q(t): lux·s, cd·s/m², (µmol/(m²·s))·s, J/m² (tùy thuộc loại đầu dò sử dụng)
[GIAO DIỆN & TRUYỀN THÔNG]
• Màn hình hiển thị: LCD đồ họa kép đa dòng (Dual LCD), kích thước hiển thị lớn, có đèn nền
• Cổng kết nối cảm biến: 1 cổng vào chuẩn 8 chân DIN tương thích mô-đun thông minh SICRAM
• Cổng giao tiếp PC: Ngõ ra USB kết nối qua cáp chuyên dụng CP23
• Chế độ truyền thông: Truyền dữ liệu trực tiếp thời gian thực (Real-time streaming) hoặc tải dữ liệu lưu trữ từ bộ nhớ về phần mềm DeltaLog9 trên máy tính
[THÔNG SỐ NGUỒN CẤP & ĐIỀU KIỆN HOẠT ĐỘNG]
• Nguồn cấp: 4 pin 1.5V loại AA (thời lượng hoạt động liên tục khoảng 200 giờ với pin alkaline 1800mAh) hoặc bộ nguồn cấp ngoài 12Vdc (tùy chọn mua thêm)
• Dòng tiêu thụ: < 20 µA ở trạng thái tắt máy
• Cấp bảo vệ vỏ máy: IP66 (chống bụi và chống nước bắn)
• Nhiệt độ làm việc: -5°C … +50°C
• Nhiệt độ bảo quản: -25°C … +65°C
• Độ ẩm làm việc: 0 … 90% RH (không ngưng tụ)
• Kích thước thân máy: 140 x 88 x 38 mm
• Trọng lượng: Khoảng 160 g (chưa bao gồm pin và đầu dò)
[CÁC ĐẦU DÒ QUANG HỌC TÙY CHỌN TƯƠNG THÍCH (SICRAM PROBES)]
• Đầu dò đo độ rọi (LP471PHOT): Dải đo 0.10 … 200.000 Lux
• Đầu dò đo độ chói (LP471LUM2): Dải đo 1.0 … 2.000.000 cd/m²
• Đầu dò đo bức xạ UVA (LP471UVA): Dải phổ 315 … 400 nm; Dải đo 0.1·10⁻³ … 2.000 W/m²
• Đầu dò đo bức xạ UVB (LP471UVB): Dải phổ 280 … 315 nm; Dải đo 0.1·10⁻³ … 2.000 W/m²
• Đầu dò đo bức xạ UVC (LP471UVC): Dải phổ 200 … 280 nm; Dải đo 0.1·10⁻³ … 2.000 W/m²
• Đầu dò đo bức xạ quang hợp PAR (LP471PAR): Dải phổ 400 … 700 nm; Dải đo 0.10 … 10.000 µmol/(m²·s)

