Hộp công tắc báo vị trí van khí nén HKC APL Series (APL-2 ~ APL-9)
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: HKC
Danh mục: Solenoid Valve - Van điện từ
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Korea
Hộp công tắc báo vị trí van HKC APL Series (Bao gồm các dòng: APL-2, APL-3, APL-4, APL-5, APL-6, APL-7, APL-8, APL-9 như APL-210N, APL-310N, APL-410N, APL-510N, APL-510S, APL-710N, APL-810N, APL-910N) được sản xuất bởi thương hiệu tự động hóa van hàng đầu Hàn Quốc - HKC Co., Ltd. Dòng sản phẩm APL Series là thiết bị chỉ báo và truyền tín hiệu trạng thái van (Valve Position Monitor / Limit Switch Box) chuyên dụng gắn trực tiếp lên đỉnh các bộ truyền động khí nén hoặc van tay xoay góc 90°, cung cấp cả tín hiệu phản hồi điện tử chính xác về hệ thống điều khiển trung tâm (PLC, DCS, SCADA) và hiển thị trực quan tại chỗ cho người vận hành.
CÁC TÍNH NĂNG ĐỘT PHÁ VÀ ƯU ĐIỂM VẬN HÀNH VƯỢT TRỘI:
1. Đa dạng các dòng sản phẩm cho từng cấp độ môi trường:
• Dòng Tiêu chuẩn & Kinh tế (APL-2, APL-3): Vỏ nhôm đúc nhỏ gọn, chống chịu thời tiết IP67, chuyên dùng cho các nhà máy nước, HVAC, đóng gói bao bì thông dụng.
• Dòng Chống cháy nổ nâng cao (APL-4, APL-5): Đạt chuẩn chống cháy nổ Ex db IIB T6 Gb hoặc Ex db IIC T6 Gb (ATEX, IECEx, KCs), chuyên dụng cho nhà máy lọc hóa dầu, kho xăng dầu, hóa chất dễ cháy.
• Dòng Tích hợp van điện từ Solenoid Valve (APL-7, APL-8): Tích hợp trực tiếp van điện từ khí nén vào trong thân hộp công tắc, giúp tối giản hệ thống dây dẫn và đường ống dẫn khí nén.
• Dòng Thép không gỉ Inox toàn phần (APL-5S, APL-9): Chế tạo bằng thép không gỉ SS304 hoặc SS316L, chống chịu ăn mòn hóa chất cực mạnh và môi trường nước biển/giàn khoan ngoài khơi.
2. Cơ cấu cam cài đặt nhanh dạng lò xo bấm ("Quick-Set" Splined Cams):
Hệ thống cam gạt kích hoạt công tắc được thiết kế dạng bánh răng rãnh lò xo (Spring-loaded splined cam), cho phép kỹ thuật viên dùng tay ấn và xoay để cài đặt góc tiếp điểm đóng/mở cực kỳ nhanh chóng mà hoàn toàn không cần dùng đến cờ-lê hay tuốc-nơ-vít. Cam giữ vị trí cố định tuyệt đối, không lo trôi góc sau thời gian dài bị rung chấn.
3. Nắp vòm hiển thị trạng thái 360° góc nhìn rộng (High Visibility Dome Indicator):
Trang bị nắp vòm báo cơ học góc nhìn rộng với 2 màu tương phản sắc nét (Vàng/Đỏ hoặc Xanh/Đỏ cho van 2 ngả Open/Close, và các kiểu vòm chỉ thị chữ L / chữ T cho van 3 ngả), giúp quan sát trạng thái van từ cự ly xa ở mọi góc độ. Cấu trúc gioăng kép độc lập ngăn chặn hoàn toàn nguy cơ nước xâm nhập vào buồng mạch điện tử kể cả khi nắp vòm bị nứt vỡ do va đập ngoại lực.
4. Tùy chọn cảm biến & công tắc đa dạng:
• Công tắc cơ học (Mechanical Microswitches): 2 x SPDT hoặc 4 x SPDT (250V AC 16A/10A), tùy chọn công tắc DPDT mạ vàng cho tín hiệu dòng điện cực nhỏ.
• Cảm biến tiệm cận không tiếp xúc (Proximity Sensors): Tương thích với các dòng cảm biến từ nổi tiếng thế giới như Pepperl+Fuchs (P&F NJ2-V3-N, NBB3-V3), Autonics (PS17-5DNU).
• Bộ truyền tín hiệu góc mở liên tục (CPT / PIU): Tích hợp chiết áp 1kΩ/10kΩ hoặc mạch xuất tín hiệu dòng analog 4-20 mA DC tương ứng góc quay 0-90° để giám sát vị trí liên tục.
5. Bu-lông nắp chống rơi (Captive Cover Bolts) & Khối cầu đấu dây rộng rãi:
Bu-lông nắp hộp được thiết kế ngàm giữ chống rơi rớt khi tháo nắp bảo trì trên cao. Khoang đấu dây rộng rãi trang bị từ 8 cầu đấu (8P) lên đến 20 cầu đấu (20P) với góc nghiêng thuận tiện cho việc luồn dây cáp.
6. Chuẩn gá lắp quốc tế NAMUR VDI/VDE 3845:
Trục truyền động và giá đỡ (Bracket) bằng thép không gỉ gia công theo đúng tiêu chuẩn NAMUR, dễ dàng lắp vừa trực tiếp lên mọi thương hiệu đầu khí nén (HKC HP Series, Kinetrol, SMC, Festo, Rotork, v.v.).
ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP THỰC TẾ:
• Nhà máy lọc hóa dầu & Khí đốt: Giám sát van bi, van bướm trên các đường ống dẫn dầu thô, bồn chứa gas yêu cầu tiêu chuẩn phòng chống cháy nổ ATEX/IECEx.
• Hệ thống xử lý nước & Cấp thoát nước: Báo trạng thái đóng/mở van bướm trạm bơm, van xả bùn lắng và van cổng khí nén.
• Nhà máy hóa chất & Phân bón: Kiểm soát vị trí van trên các đường ống dẫn axit, bazơ và dung môi có tính ăn mòn cao.
• Ngành thực phẩm, dược phẩm & Bia rượu: Vận hành trên các cụm van inox vi sinh, dây chuyền đóng chai tự động.
• Hãng sản xuất: HKC Co., Ltd.
• Dòng sản phẩm (Series): APL Series (Valve Position Monitor / Limit Switch Box)
• Xuất xứ thương hiệu: South Korea (Hàn Quốc)
• Danh sách các phân dòng trong Series:
- Dòng tiêu chuẩn: APL-2 (APL-210N, APL-211N, APL-212N, APL-220N), APL-3 (APL-310N, APL-312N, APL-320N)
- Dòng chống cháy nổ nhôm đúc: APL-4 (APL-410N, APL-420N), APL-5 (APL-510N, APL-520N, APL-510S)
- Dòng tích hợp van điện từ: APL-7 (APL-710N), APL-8 (APL-810N)
- Dòng inox toàn phần chống ăn mòn: APL-9 (APL-910N, APL-910S)
• Góc xoay hành trình: Tiêu chuẩn 0° - 90° (Tùy chọn mở rộng: 0° - 120°, 0° - 135°, 0° - 180°)
• Loại công tắc / Cảm biến (Tùy chọn cấu hình):
- Công tắc cơ học (Mechanical Switches): 2 x SPDT (Tiêu chuẩn 250V AC 16A, 125V DC 0.6A) / Tùy chọn 4 x SPDT hoặc DPDT
- Cảm biến tiệm cận 2 dây (Proximity Sensors NAMUR): P&F NJ2-V3-N (Ex ia IIC T6)
- Cảm biến tiệm cận 3 dây (DC PNP/NPN): P&F NBB3-V3-E2, Autonics PS17-5DNU
- Bộ truyền tín hiệu vị trí liên tục: CPT (4-20 mA DC output) hoặc PIU (Chiết áp 1 kΩ / 10 kΩ)
• Cơ chế chỉnh cam: Cam rãnh lò xo Quick-Set chỉnh tay không cần dụng cụ
• Chỉ báo vị trí (Visual Indicator):
- Nắp vòm 2 ngả (2-way): Mở - Vàng / Đóng - Đỏ (hoặc Mở - Xanh / Đóng - Đỏ)
- Nắp vòm 3 ngả (3-way): Cấu hình cổng chữ L hoặc cổng chữ T
• Cấu trúc vật liệu thân vỏ:
- Bản tiêu chuẩn / Bản phòng nổ APL-2, 3, 4, 5, 7, 8: Hợp kim nhôm đúc áp lực cao (Die-cast Aluminium), phủ sơn tĩnh điện Polyester chống ăn mòn
- Bản Inox APL-5S, APL-9: Thép không gỉ đúc toàn bộ SS304 hoặc SS316 / SS316L
• Trục truyền động (Shaft): Thép không gỉ SS304 (Tiêu chuẩn) hoặc SS316 (Tùy chọn), chuẩn NAMUR
• Cổng luồn cáp điện (Cable Entries): 2 x NPT 1/2" (Tiêu chuẩn) hoặc 2 x PF 1/2", 2 x M20 x 1.5, 2 x PG13.5 (Tùy chọn APL-4/5: 2 x NPT 3/4", 2 x M25)
• Số điểm cầu đấu dây (Terminal Block): Tiêu chuẩn 8 điểm (8P) / Tùy chọn mở rộng 10P, 12P, 14P, 16P, 20P (kích cỡ dây 0.08 - 2.5 mm²)
• Giá đỡ kết nối (Mounting Bracket): Thép không gỉ SS304/SS316 chuẩn NAMUR VDI/VDE 3845:
- MBP-100 (30 x 80 mm, H: 20 mm)
- MBP-200 (30 x 80 mm, H: 30 mm)
- MBP-300 (30 x 130 mm, H: 30 mm)
- MBP-400 (30 x 130 mm, H: 50 mm)
• Cấp bảo vệ chống xâm nhập (Enclosure):
- Tiêu chuẩn chịu thời tiết: IP67, NEMA Type 4, 4X, 6
- Tùy chọn ngâm nước sâu: Kín nước IP68 (10 m trong 72 giờ)
• Tiêu chuẩn phòng nổ (Explosion-Proof): Ex db IIB T6 Gb, Ex db IIC T6 Gb, Ex ia IIC T6 Gb, Ex tb IIIC T85°C Db
• Chứng nhận quốc tế: ATEX, IECEx, KCs, EAC, CCC, CSA (Class I Div 1 Group C&D), SIL 2, ABS, RMRS, RINA
• Nhiệt độ môi trường vận hành:
- Tiêu chuẩn: -20 °C ... +80 °C (Bản thường) / -20 °C ... +60 °C (Bản phòng nổ)
- Tùy chọn nhiệt độ thấp: -40 °C ... +60 °C (hoặc -50 °C cho bản Inox APL-9)
- Tùy chọn nhiệt độ cao: -20 °C ... +120 °C

