Đồng hồ đo lực kéo nén kỹ thuật số cao cấp Mark-10 Model M7-100 (Thuộc dòng Series 7 Professional Digital Force Gauges) do tập đoàn Mark-10 Corporation (New York, Hoa Kỳ) trực tiếp nghiên cứu, phát triển và chế tạo 100% tại Mỹ, là thiết bị đo lực cầm tay tiên tiến nhất hiện nay chuyên dụng cho các ứng dụng đo lường lực kéo căng và nén tĩnh/động đòi hỏi tốc độ xử lý tức thời và độ chính xác khắt khe.

Đỉnh cao công nghệ Series 7 – Tốc độ lấy mẫu kỷ lục 14.000 Hz:
Đối với các thử nghiệm phá hủy tốc độ cao như bẻ gãy linh kiện bán dẫn, giật đứt sợi thủy tinh hoặc kiểm tra điểm tiếp xúc của rơ-le vi mô, các dòng máy đo lực thông thường (với tốc độ lấy mẫu chỉ 1.000 - 2.000 Hz) thường bỏ lỡ giá trị lực đỉnh thực tế (True Peak Force). Model M7-100 khắc phục hoàn toàn hạn chế này nhờ tốc độ lấy mẫu siêu tốc 14.000 Hz:
- Bắt trọn giá trị lực đỉnh thứ nhất và đỉnh thứ hai (1st / 2nd Peak Detection): Cực kỳ hữu ích trong các thử nghiệm chọc thủng màng niêm phong hoặc kiểm tra lực lẫy công tắc bấm.
- Xuất dữ liệu liên tục tốc độ cao (High-speed data streaming): Xuất tín hiệu đo liên tục lên tới 7.000 Hz qua cổng USB và RS-232 về phần mềm thu thập dữ liệu đồ thị trên máy tính MESURgauge Plus.

Giải mã cấu hình dải đo đa đơn vị M7-100:
Thiết bị cho phép chuyển đổi linh hoạt tức thời giữa 5 đơn vị đo lường tiêu chuẩn quốc tế chỉ bằng một nút bấm:
- 100 lbF (Độ phân giải: 0.05 lbF)
- 1600 ozF (Độ phân giải: 1 ozF)
- 50 kgF (Độ phân giải: 0.02 kgF)
- 50000 gF (Độ phân giải: 20 gF)
- 500 N (Độ phân giải: 0.2 N / 0.05 kN)

Đặc tính công nghệ và ưu thế vận hành vượt bậc:
- Độ chính xác vượt trội ±0.1% toàn thang đo: Kết hợp tải trọng cảm biến Strain Gauge cao cấp cùng bo mạch xử lý tín hiệu analog-to-digital độ phân giải cao, đáp ứng các tiêu chuẩn hiệu chuẩn khắt khe nhất của phòng thí nghiệm ISO 17025.
- Tính năng tính toán hệ số ma sát tích hợp (Friction Coefficient - COF): Hỗ trợ đo lường và tính toán trực tiếp hệ số ma sát tĩnh (Static COF) và động (Kinetic COF) theo tiêu chuẩn ASTM D1894 cho màng nhựa và vật liệu phủ mà không cần lập trình công thức ngoại vi.
- Bộ nhớ lưu trữ lớn 5.000 điểm đo kèm phân tích thống kê: Tự động tính toán các giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Standard Deviation), giá trị lớn nhất (Max) và nhỏ nhất (Min) trực tiếp trên màn hình máy.
- Hệ thống cảnh báo giới hạn Setpoints thông minh: Cài đặt giới hạn ngưỡng trên và ngưỡng dưới (High / Low limits) kèm đèn chỉ thị màu và âm thanh cảnh báo Pass/Fail, đồng thời xuất tín hiệu kích hoạt rơ-le điều khiển cơ cấu dừng khẩn cấp cho máy tự động.
- Khung vỏ nhôm công nghiệp nguyên khối công thái học: Vỏ máy bằng hợp kim nhôm đúc chịu lực chắc chắn, màn hình LCD đồ họa xoay chiều tự động đảo hướng hiển thị khi đo kéo hoặc nén ngược đầu, tích hợp cổng kết nối bàn đạp chân (Foot switch) rảnh tay.

Các ngành nghề áp dụng tiêu biểu:
- Ngành Điện tử & Bán dẫn: Đo lực uốn gãy chân chip IC, lực cắm/rút cổng kết nối USB/HDMI, độ đàn hồi phím bấm màng membrane, kiểm tra mối hàn tiếp điểm pin Lithium-ion.
- Ngành Sản xuất Thiết bị Y tế & Dược phẩm: Kiểm tra lực đẩy pít-tông ống tiêm (Syringe plunger force), lực bóc tách vỉ thuốc nhôm, độ bền đường hàn túi dịch truyền vô trùng theo chuẩn FDA.
- Ngành Công nghiệp Ô tô & Hàng không: Đo lực bấm nút điều khiển trên vô lăng/táp-lô, kiểm tra lực kéo chốt khóa đai an toàn, lực bóc tách gioăng cao su cánh cửa.
- Ngành Bao bì & Màng phim nhựa: Đo lực xé rách màng co BOPP/PE, độ bám dính của băng keo kỹ thuật, lực mở nắp chai nắp bật thực phẩm.
- Ngành Dệt may & Da giày: Đo lực giật đứt sợi chỉ may, lực kéo đứt cúc áo, độ bền khóa kéo zipper và độ bám dính đế giày thể thao.

• Hãng sản xuất: Mark-10 (Mark-10 Corporation)
• Xuất xứ: 100% Hoa Kỳ (Made in USA)
• Dòng sản phẩm: Đồng hồ đo lực kỹ thuật số chuyên nghiệp Series 7 (Series 7 Force Gauges)
• Mã hiệu model: M7-100
• Dải đo danh định & Độ phân giải:
  - 100 lbF x 0.05 lbF
  - 1600 ozF x 1 ozF
  - 50 kgF x 0.02 kgF
  - 50000 gF x 20 gF
  - 500 N x 0.2 N (0.05 kN)
• Độ chính xác đo lường: ±0.1% toàn dải đo (Full Scale) ±1 chữ số
• Tốc độ lấy mẫu dữ liệu (Sampling Rate): 14.000 Hz (đỉnh cao hàng đầu thế giới)
• Tốc độ xuất dữ liệu liên tục: Lên đến 7.000 Hz qua cổng USB / RS-232
• Chế độ đo lường hỗ trợ:
  - Đo lực thời gian thực (Real-time)
  - Đo lực đỉnh kéo căng (Peak Tension)
  - Đo lực đỉnh nén ép (Peak Compression)
  - Nhận diện đỉnh thứ nhất / đỉnh thứ hai (1st / 2nd Peak)
  - Tính toán giá trị lực trung bình (Average mode)
  - Đo hệ số ma sát màng (COF - Coefficient of Friction)
• Khả năng chịu quá tải an toàn: 200% toàn dải đo (Màn hình cảnh báo quá tải tại 110%)
• Bộ nhớ dữ liệu tích hợp: Lưu trữ 5.000 giá trị đo kèm nhãn thời gian và phân tích thống kê (Min, Max, Mean, SD)
• Cổng giao tiếp truyền thông:
  - Cổng USB (kết nối máy tính tốc độ cao)
  - Cổng nối tiếp RS-232
  - Cổng Mitutoyo Digimatic (kết nối máy in/bộ gom dữ liệu SPC)
  - Cổng analog (±1 VDC, độ chính xác ±0.25% F.S.)
  - Cổng ngõ ra đa dụng Setpoint outputs (tín hiệu đóng ngắt cách ly quang)
  - Cổng kích hoạt ngoại vi (External trigger) và bàn đạp chân (Foot switch)
• Màn hình hiển thị: Màn hình LCD đồ họa ma trận điểm có đèn nền, có thể đảo chiều hiển thị 180°
• Nguồn điện vận hành: Pin sạc NiMH tích hợp bên trong máy hoặc dùng trực tiếp qua bộ adapter nguồn AC
• Thời lượng pin hoạt động: Lên đến 7 giờ khi bật đèn nền liên tục (24 giờ khi tắt đèn nền)
• Vật liệu thân vỏ: Hợp kim nhôm đúc công nghiệp nguyên khối gia cường
• Trục truyền động đo lực: Ren đực chuẩn #10-32 UNF
• Dải nhiệt độ làm việc: 5°C đến 45°C (40°F đến 115°F)
• Độ ẩm môi trường: Tối đa 96% RH (không ngưng tụ sương)
• Khối lượng máy: Xấp xỉ 0.8 kg (1.8 lbs)
• Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm: Đầu đo nhọn, đầu bằng, đầu chữ V, đầu móc kéo, thanh nối dài ren #10-32, bộ sạc AC, cáp USB, hộp nhựa bảo vệ dã chiến, giấy chứng nhận hiệu chuẩn kiểm định xuất xưởng.