Động cơ AC Servo đồng bộ ba pha nam châm vĩnh cửu dòng DSC1 (DSC 045) do hãng Baumüller (Nürnberg, CHLB Đức) nghiên cứu và chế tạo, là dòng động cơ servo công nghiệp hiệu suất cao được thiết kế nhằm đạt được mật độ mô-men xoắn (torque density) và khả năng tăng tốc động học vượt trội trong một kích thước khung vỏ vô cùng thon gọn.

Dòng sản phẩm DSC1 (viết tắt của Dynamic Synchronous Compact) nổi tiếng trong giới tự động hóa châu Âu nhờ khả năng thu nhỏ kích thước vỏ máy tới 30% so với các dòng servo truyền thống cùng dải công suất, giúp giải quyết triệt để bài toán hạn chế về không gian và giảm tối đa quán tính cơ học trong các máy tự động hóa tốc độ cao.

Chi tiết cấu hình giải mã theo mã định danh sản phẩm:
- DSC1-045: Kích thước khung vỏ size 45 (chiều cao tâm trục 45 mm, kích thước mặt bích vuông nhỏ gọn ~70 mm).
- S: Chiều dài lõi từ tính dạng ngắn (Short stack length), tối ưu hóa tỷ lệ mô-men xoắn trên quán tính rô-to (Torque-to-Inertia ratio), cho phép gia tốc cực nhanh và dừng chính xác.
- O: Phương thức làm mát tự nhiên đối lưu bề mặt (Uncooled / Natural Convection), vận hành hoàn toàn không cần quạt cưỡng bức, hạn chế tiếng ồn và không làm phát tán bụi bẩn trong môi trường phòng sạch.
- 64U: Thiết kế cuộn dây kích từ 64 tối ưu hóa cho điện áp DC Bus 540V (điện áp lưới 400V AC), đạt chứng nhận an toàn quốc tế UL/cURus.
- 30 / 40: Tùy chọn tốc độ vòng quay định mức:
  + Model -30-: Tốc độ định mức 3000 RPM, tối ưu dải mô-men xoắn tải nặng ổn định.
  + Model -40-: Tốc độ định mức 4000 RPM, chuyên dụng cho các trục chuyển động yêu cầu chu kỳ làm việc cực nhanh (High dynamic cycle).
- 54: Cấp bảo vệ vỏ động cơ tiêu chuẩn IP54 (ngăn ngừa bụi xâm nhập và chống nước bắn tóe đa hướng).
- EOA: Hệ thống phản hồi vị trí tích hợp góc quay bằng bộ Resolver 2 cực (hoặc cảm biến mã hóa góc vòng quay chất lượng cao), có độ bền cơ học vượt trội, chịu rung chấn mạnh và không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cao.
- DPP: Cụm giắc cắm đầu nối kép công nghiệp (Double Plug Connector) chuẩn SpeedTec Intercontec xoay linh hoạt góc nghiêng, giúp thao tác cắm nối cáp nguồn động lực và cáp hồi tiếp tín hiệu diễn ra nhanh chóng, chống lỏng giắc khi máy rung động mạnh.
- K: Trục động cơ có rãnh then tiêu chuẩn DIN 6885-1 (Feather Key) giúp truyền mô-men chắc chắn, chống trượt khớp nối cơ khí.
- AN: Cấu trúc cơ khí tiêu chuẩn không tích hợp phanh hãm (Without holding brake), giảm thiểu tổn hao ma sát và quán tính quay.
- O: Lớp sơn hoàn thiện bảo vệ bề mặt tiêu chuẩn màu đen mờ chống bám bụi dầu.
- Tùy chọn mở rộng:
  + Tùy chọn -TC1: Tích hợp cảm biến nhiệt điện trở bảo vệ quá nhiệt động cơ (PTC / KTY84 / PT1000) bảo vệ cuộn dây stator khỏi nguy cơ quá tải nhiệt thời gian thực.
  + Tùy chọn +AS2: Trang bị phớt chặn dầu trục động cơ cao cấp (Radial Shaft Oil Seal / Simmerring), nâng cấp độ kín khít phần trục tiếp xúc lên tiêu chuẩn IP65, ngăn chặn hoàn toàn dầu mỡ bôi trơn từ hộp số tràn vào khoang động cơ.

Đặc tính công nghệ và ưu thế vận hành vượt trội:
- Mật độ mô-men xoắn cực cao: Rô-to sử dụng nam châm vĩnh cửu đất hiếm Neodymium (NdFeB) chất lượng cao kết hợp công nghệ quấn dây tập trung rãnh răng Stator tiên tiến của Đức, mang lại mô-men xoắn giữ không đổi M0 lên tới 3.2 Nm và khả năng chịu quá tải mô-men xoắn đỉnh tức thời Mmax gấp gần 3 - 4 lần mô-men định mức.
- Độ êm ái và triệt tiêu gợn sóng mô-men (Low Cogging Torque): Thiết kế rãnh từ thông minh giúp triệt tiêu hiện tượng gợn mô-men tĩnh (cogging), giúp động cơ quay cực êm ở dải tốc độ cực thấp (vài vòng/phút) mà không bị giật cục, đảm bảo chất lượng bề mặt phôi gia công và độ chính xác in ấn.
- Ổ bi đỡ tải trọng cơ học cao: Cặp vòng bi bôi trơn vĩnh viễn với tuổi thọ trên 20.000 giờ làm việc, chịu được lực hướng tâm (Radial load) và lực dọc trục (Axial load) lớn truyền từ dây đai răng hoặc bánh răng thẳng.
- Khả năng tương thích truyền động toàn diện: Động cơ hoạt động tối ưu nhất khi kết hợp cùng các bộ biến tần servo thông minh Baumüller b maXX (như b maXX 3300, b maXX 5000, b maXX 5500), hỗ trợ định vị điều khiển qua các chuẩn truyền thông mạng công nghiệp như EtherCAT, PROFINET, CANopen, Ethernet/IP.

Ứng dụng tiêu biểu:
- Máy in flexo, máy in ống đồng, máy bế decal và máy dán nhãn cuộn màng tốc độ cao.
- Máy cuộn màng co, máy ép đùn và máy đóng gói bánh kẹo, thực phẩm tự động.
- Trục cấp phôi, trục cấp dao và bàn trượt dẫn hướng chính xác trên máy CNC mini.
- Cơ cấu tay gắp sản phẩm trong robot SCARA và robot Delta ngành đóng gói linh kiện điện tử.
- Hệ thống bàn xoay phân độ servo trong dây chuyền lắp ráp tự động hóa công nghiệp.

• Hãng sản xuất: Baumüller (Baumüller Nürnberg GmbH)
• Xuất xứ: Đức (Germany)
• Dòng sản phẩm: Động cơ AC Servo đồng bộ nam châm vĩnh cửu DSC1 Series (Compact Synchronous Motor)
• Danh mục model chi tiết:
  - Model 1: DSC1-045SO64U-30-54-EOA-DPP-K-AN-O-TC1 (Tốc độ định mức 3000 RPM | Tích hợp cảm biến nhiệt TC1)
  - Model 2: DSC1-045SO64U-40-54-EOA-DPP-K-AN-O+AS2 (Tốc độ định mức 4000 RPM | Tích hợp phớt dầu trục AS2)
• Kích thước khung vỏ (Frame Size): Size 045 (Chiều cao tâm trục 45 mm | Mặt bích vuông ~70 x 70 mm)
• Chiều dài lõi từ tính: Size S (Short length)
• Công suất định mức (Rated Power): 0.8 kW - 1.3 kW (tùy theo dải tốc độ 3000 / 4000 RPM)
• Tốc độ quay định mức (Rated Speed): 
  - Phiên bản -30-: 3000 RPM
  - Phiên bản -40-: 4000 RPM
• Tốc độ quay tối đa (Max Speed): Lên đến 6000 RPM
• Mô-men xoắn dừng tĩnh (Stall Torque M0): 2.7 Nm - 3.2 Nm (tại độ tăng nhiệt ΔT = 100K)
• Mô-men xoắn cực đại tức thời (Peak Torque Mmax): Lên đến 8.7 Nm - 12.0 Nm
• Điện áp định mức cuộn dây: 400V AC (Tương thích DC Bus 540V DC)
• Dòng điện định mức (Rated Current): ~ 2.2 A - 3.5 A
• Dòng điện cực đại (Peak Current Imax): ~ 8.0 A - 12.0 A
• Phương thức làm mát: Làm mát tự nhiên bề mặt (Uncooled / Convection)
• Hệ thống phản hồi góc quay (Feedback): Bộ Resolver 2 cực EOA (Độ bền rung chấn cao, độ phân giải vi mô)
• Kiểu kết nối điện: Đầu giắc cắm kép xoay SpeedTec DPP (Intercontec rotatable connectors) cho cáp nguồn và cáp tín hiệu
• Cấu trúc đầu trục (Shaft Configuration): Trục trụ có rãnh then tiêu chuẩn DIN 6885-1 (ký hiệu K)
• Đường kính trục định danh: Ø 14 mm (kèm then 5 x 5 x 20 mm)
• Phanh hãm cơ học: Không trang bị phanh (Without brake - ký hiệu AN)
• Cấp bảo vệ chống xâm nhập: Tiêu chuẩn IP54; nâng cấp IP65 tại đầu trục với tùy chọn phớt dầu +AS2
• Cảm biến bảo vệ nhiệt (Thermal Sensor): Cảm biến nhiệt điện trở tích hợp cuộn dây stator (Tùy chọn -TC1)
• Quán tính rô-to (Rotor Inertia): ~ 1.4 - 1.8 kg·cm²
• Trọng lượng động cơ: ~ 3.5 kg - 4.2 kg
• Tiêu chuẩn chất lượng: CE, UL/cURus Recognized (ký hiệu U), RoHS.