Cảm biến đo tốc độ và hướng gió siêu âm 2 trục công nghiệp WindObserver 65 mã hiệu 1390-65-B-121 do hãng Gill Instruments Limited (Vương quốc Anh - UK) trực tiếp nghiên cứu, thiết kế và sản xuất, là một trong những thiết bị phong tốc kế siêu âm thể rắn (Solid-State Ultrasonic Anemometer) cao cấp, chuẩn xác và bền bỉ hàng đầu thế giới dành cho các hệ thống giám sát thời tiết thương mại, công nghiệp nặng và hàng hải ngoài khơi.

Quy cách mã hiệu kỹ thuật chi tiết:
- 1390: Dòng cảm biến gió siêu âm độ chính xác cao WindObserver Series.
- 65: Dải đo tốc độ gió mở rộng lên đến 65 m/s (tương đương 234 km/h hoặc 145 mph).
- B: Cấu hình ngõ ra tín hiệu số chuyên dụng (Digital Output Only: RS422 / RS485).
- 1 (Vị trí 1): Phiên bản không tích hợp bộ gia nhiệt làm tan băng (Unheated), tối ưu hóa điện năng tiêu thụ cực thấp.
- 2 (Vị trí 2): Cáp kết nối tín hiệu gắn liền thân dài 2 mét đi kèm ốc siết cáp chống nước (Cable Gland + 2m Cable).
- 1 (Vị trí 3): Kiểu gá lắp không kèm chân đế đỡ đáy (No Base Mount), cho phép người dùng tùy chọn cấu trúc gá trực tiếp vào trụ ống đỡ chuyên dụng.

Đặc tính công nghệ và ưu thế vận hành vượt bậc:
- Công nghệ đo siêu âm thể rắn 2 trục (Solid-State 2-Axis Ultrasonic Technology): Thiết bị vận hành dựa trên nguyên lý đo thời gian truyền sóng siêu âm (Time-of-Flight) giữa 4 đầu dò gốm áp điện bố trí đối xứng. Hoàn toàn không sử dụng các bộ phận cơ khí chuyển động như chong chóng hay chén quay đo gió truyền thống, loại bỏ triệt để hiện tượng ma sát bạc đạn, kẹt cơ khí do bụi cát hoặc mài mòn theo thời gian. Nhờ đó, cảm biến không yêu cầu hiệu chuẩn lại định kỳ tại hiện trường (Calibration-free) và vận hành bền bỉ nhiều năm không cần bảo dưỡng.
- Ngưỡng khởi động bằng không và dải đo cực rộng (0 đến 65 m/s): Đo đạc nhạy bén ngay từ luồng gió thoảng nhỏ nhất ở tốc độ 0.01 m/s và theo dõi liên tục không trễ các cơn gió giật cuồng phong lên tới 65 m/s (Cấp bão mạnh), với độ chính xác chuẩn mực ±2% @ 12 m/s.
- Khả năng định vị hướng gió toàn dải 0 - 359° không điểm mù (No Dead Band): Cung cấp dữ liệu hướng gió tức thời với độ phân giải 1° và độ chính xác ±2° @ 12 m/s, hỗ trợ tính toán trung bình véc-tơ gió động học và gió giật 3 giây theo đúng hướng dẫn của Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO Guidelines).
- Vật liệu chế tạo từ thép không gỉ Stainless Steel 316 nguyên khối: Toàn bộ khung vỏ và các tay đỡ đầu dò được chế tạo từ inox 316 cao cấp, đạt cấp bảo vệ chống xâm nhập IP66 (NEMA 4X). Thiết bị có khả năng chống ăn mòn muối biển, chống chịu môi trường sương muối, bức xạ tử ngoại UV và hóa chất công nghiệp khắc nghiệt.
- Giao tiếp truyền thông số công nghiệp đa năng: Hỗ trợ giao diện truyền thông nối tiếp RS422 / RS485 (Full Duplex / Half Duplex) với đa dạng định dạng chuỗi dữ liệu: NMEA 0183 (chuẩn hàng hải quốc tế), Polar, UV (thành phần véc-tơ Descartes), chuỗi ASCII định kỳ. Tốc độ xuất dữ liệu tùy chỉnh linh hoạt từ 1 Hz đến 10 Hz, dễ dàng tích hợp trực tiếp vào máy tính hàng hải, trạm hiển thị thời tiết, bộ thu thập dữ liệu Datalogger, PLC hoặc hệ thống SCADA.

Ứng dụng tiêu biểu:
- Hệ thống định vị động học tàu biển (Dynamic Positioning - DP Systems), tàu chở hàng lỏng FPSO/LNG, tàu dịch vụ dầu khí và du thuyền.
- Quan trắc an toàn gió trên giàn khoan dầu khí ngoài khơi, cảng biển thương mại và điều khiển an toàn cẩu trục giàn STS/RTG.
- Trạm quan trắc khí tượng sân bay dân dụng, quân sự và bãi đáp trực thăng trên biển (Helideck Monitoring System theo tiêu chuẩn CAP 437).
- Giám sát vi khí hậu an toàn kết cấu cầu treo dây văng, công trình tháp truyền hình, tòa nhà chọc trời và miệng hầm thông gió giao thông.
- Trạm điều khiển hướng xoay góc cánh (Pitch/Yaw Control) của các tua-bin điện gió trên bờ và ngoài khơi.

• Hãng sản xuất: Gill Instruments Limited
• Xuất xứ: 100% Vương quốc Anh (Made in United Kingdom - UK)
• Dòng sản phẩm: Cảm biến gió siêu âm 2 trục WindObserver 65 Series
• Mã hiệu model: 1390-65-B-121
• Nguyên lý đo lường: Sóng siêu âm thể rắn trên 2 trục (2-Axis Solid-State Ultrasonic Time-of-Flight)
• Thông số đo tốc độ gió (Wind Speed):
  - Dải đo tốc độ: 0 đến 65 m/s (0 đến 145 mph / 0 đến 234 km/h)
  - Ngưỡng bắt đầu đo (Starting Threshold): 0.01 m/s
  - Độ chính xác: ±2% tại tốc độ gió 12 m/s
  - Độ phân giải: 0.01 m/s
  - Bù sai lệch (Offset): ±0.01 m/s
• Thông số đo hướng gió (Wind Direction):
  - Dải đo hướng: 0 đến 359° (Toàn dải, không có góc chết / No Dead Band)
  - Độ chính xác: ±2° tại tốc độ gió 12 m/s
  - Độ phân giải: 1°
• Tốc độ xuất dữ liệu siêu âm (Output Rate): Tùy chọn 1 Hz, 2 Hz, 4 Hz, 5 Hz, 8 Hz hoặc 10 Hz
• Các thông số xuất: Thành phần trục cực (Polar: Speed & Direction), Thành phần véc-tơ (U & V), Định dạng NMEA, Đường hầm (Tunnel)
• Chế độ tính trung bình: Trung bình trượt véc-tơ (Rolling average 1, 2, 10 phút), Gió giật 3 giây (Gust - 3s) theo chuẩn WMO, Khối trung bình 0 - 3600 giây
• Ngõ ra tín hiệu số (Digital Output): Cổng giao tiếp RS422 / RS485 (Full Duplex hoặc Half Duplex)
• Tốc độ truyền Baud Rate: 1200, 2400, 4800, 9600, 19200, 38400 baud
• Định dạng dữ liệu: 8 bit data; parity lẻ (odd), chẵn (even) hoặc không (none)
• Trạng thái cảm biến: Tự chẩn đoán và truyền mã trạng thái báo cáo tính toàn vẹn tín hiệu (Status message)
• Tùy chọn sấy nhiệt (Heating Option): Không sấy nhiệt (Unheated)
• Cáp kết nối tín hiệu: Cáp liền thân dài 2 mét đi kèm ốc siết cáp bảo vệ (Cable Gland + 2m Cable)
• Cấu hình chân đế lắp đặt: Không kèm chân đế đỡ đáy (No Base Mount)
• Nguồn cấp năng lượng hoạt động: 9 VDC đến 30 VDC (dòng tiêu thụ thấp chỉ ~30 mA @ 12 VDC)
• Vật liệu vỏ thân thiết bị: Thép không gỉ Stainless Steel 316 nguyên khối
• Cấp bảo vệ chống xâm nhập: IP66 / NEMA 4X (chống bụi xâm nhập tuyệt đối và chịu vòi phun nước áp lực cao)
• Dải nhiệt độ môi trường làm việc: -55°C đến +70°C (-67°F đến +158°F)
• Dải độ ẩm môi trường: 0% đến 100% RH
• Lượng mưa chịu đựng tối đa: 300 mm/giờ
• Tiêu chuẩn tương thích điện từ EMC: Tuân thủ EN 61000-6-2: 2001, EN 61000-6-3: 2001
• Kích thước thiết bị: Cao xấp xỉ 381 mm, đường kính thân 56.8 mm, sải đầu dò 213 mm
• Trọng lượng cảm biến: Khoảng 1.4 kg (3.1 lbs).