Van Servo thủy lực điện từ NG10 EMG SV1-10/48/100/6
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: EMG
Danh mục: Hydraulic item - thiết bị thủy lực
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Germany
EMG SV1-10/48/100/6
Giới thiệu tổng quan sản phẩm: Van Servo điện thủy lực một tầng (Electro-Hydraulic Servo Valve) EMG SV1-10/48/100/6 thuộc dòng sản phẩm SV1 Series hiệu suất cao, là giải pháp điều khiển chất lưu phân khúc công nghiệp nặng hàng đầu thế giới được nghiên cứu, phát triển và chế tạo nguyên chiếc tại nhà máy công nghệ của hãng EMG Automation GmbH ở Đức. Trong cấu trúc cơ điện tử của các hạ tầng luyện kim, nhà máy cán thép dải nóng dải nguội, dây chuyền mạ kẽm tôn cuộn hoặc các tổ hợp cơ cấu chấp hành servo thủy lực, việc kiểm soát dòng dầu áp lực cao đòi hỏi thiết bị đầu cuối phải có tốc độ phản hồi cực mịn và năng lực kháng chịu mài mòn thủy lực xuất sắc.
Mã hiệu SV1-10/48/100/6 đóng vai trò là cơ cấu trung gian tinh vi, dịch chuyển dòng lưu lượng dầu tỷ lệ tuyến tính tuyệt đối với dòng điện tín hiệu đầu vào, biến các thuật toán điều khiển số từ tủ PLC thành lực xung cơ khí cơ học mạnh mẽ, bảo đảm cho dây chuyền sản xuất vận hành liên tục 24/7 với sai số hành trình cực kỳ nhỏ.
Nguyên lý hoạt động và Giải mã mã sản phẩm (Nomenclature Breakdown): Bản chất vận hành của model EMG SV1-10/48/100/6 dựa trên cấu trúc của một van tỷ lệ 4 cổng 3 vị trí (4/3-Way Proportional Servo Valve) kết hợp bộ truyền động điện từ quay (Electromagnetic Rotary Drive). Khi cuộn dây điện từ nội bộ nhận xung tín hiệu dòng điện điều khiển điều mức từ bộ driver, một mô-men xoắn sẽ được sinh ra làm xoay trục động cơ điện từ một góc tỷ lệ. Chuyển động xoay này được cơ cấu cơ khí chuyển đổi thành lực đẩy tịnh tiến để dịch chuyển con trượt (Spool) nằm bên trong lòng khoang van. Sự dịch chuyển mịn của con trượt sẽ đóng mở hoặc thay đổi tiết diện của các cửa dầu công nghệ, từ đó điều tiết chính xác lưu lượng và hướng đi của dầu thủy lực áp lực cao truyền tới xi lanh. Van được tích hợp sẵn các lò xo hồi vị cơ học cơ động (Return springs) đối xứng hai đầu, bảo đảm đưa lõi van về ngay vị trí trung tâm an toàn lập tức khi mất xung tín hiệu điện thế đầu vào.
Dựa trên dải quy chuẩn thiết kế hệ thống phân tách mã đặt hàng chính thức của hãng EMG, model SV1-10/48/100/6 chứa đựng các thông số định mức đồng bộ sau:
-
SV: Servo Valve (Dòng thiết bị van biến đổi điện thủy lực điều khiển tỷ lệ).
-
1: Van cấu trúc một tầng điều khiển trực tiếp (Single-stage valve).
-
10: Kích thước danh nghĩa mặt tháo lắp đạt tiêu chuẩn kích cỡ quốc tế NG10.
-
48: Năng lực phân phối lưu lượng dầu danh định đạt mức 48 lít trên phút (48 l/min).
-
100: Thiết kế chịu tải áp suất vận hành danh định của hệ thống đạt mức 100 bar.
-
6: Ký hiệu định danh phiên bản cấu trúc cuộn dây điều khiển điện tử nội bộ của hãng.
Cấu hình cơ khí và Tiêu chuẩn lắp đặt quốc tế: Van được thiết kế theo cấu hình cấu trúc hình học 4/3 Way, bao gồm 4 cửa dầu cốt lõi: Cửa dòng áp lực cấp vào P (Pressure), Cửa dòng dầu hồi về bể T (Tank), và hai cửa ngõ ra điều khiển cơ cấu chấp hành A và B. Đi kèm là 3 trạng thái làm việc vị trí, cho phép kỹ sư vận hành điều khiển linh hoạt hai chiều chuyển động của hệ thống xi lanh thủy lực dải dài hoặc motor thủy lực hiện trường.
Điểm đắt giá về mặt cơ lý là việc tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn tháo lắp đế van công nghiệp ISO 4401 NG10 (tương đương chuẩn định danh CETOP 5). Kiến trúc gá đặt tiêu chuẩn hóa này cho phép thiết bị có thể lắp gá trực tiếp một cách dễ dàng lên các khối block (Manifold) của cụm nguồn thủy lực trung tâm, rút ngắn tối đa thời gian thi công, bảo trì và thay thế thiết bị đầu cuối ngoài mặt bằng nhà xưởng. Khối vỏ ngoài của van được đúc từ hợp kim gang xám công nghiệp hardened có mật độ phân tử cao, mang lại tổng trọng lượng đầm chắc từ 6.5 kg đến 7.5 kg, giúp triệt tiêu hoàn toàn các bước sóng rung lắc cộng hưởng và chịu đựng xuất sắc các va đập va quệt vật lý trực diện ngoài hiện trường sản xuất. Kích thước hình học khối của van đạt khoảng 127 x 72 x 264 mm.
🛠️ YÊU CẦU ĐỘ MỊN DẦU THỦY LỰC VÀ BẢO TRÌ TỪ KỸ SƯ HÃNG:
-
Tiêu chuẩn cấp độ sạch của chất lưu chất dầu: Do khoảng hở cơ khí giữa con trượt con trượt (Spool) và lòng thân van servo vô cùng nhỏ (chỉ tính bằng đơn vị micrometer), van rất nhạy cảm với bụi bẩn hoặc mạt sắt lơ lửng trong dầu. Để đảm bảo độ bền cho hệ thống servo-hydraulic, hãng khuyến nghị nguồn dầu nuôi bắt buộc phải được lọc qua cụm lọc tuần hoàn liên tục đạt cấp độ sạch tối thiểu theo tiêu chuẩn NAS 1638 Class 7 hoặc ISO 4406 18/15/13. Dầu thủy lực công nghiệp cần được kiểm tra định kỳ để tránh hiện tượng keo dầu bám dính gây kẹt lõi van.
-
Độ kín khít của bề mặt gá gá lắp: Trước khi siết các bulông cố định van lên đế Cetop 5, kỹ sư cơ điện bắt buộc phải vệ sinh sạch lớp bụi bẩn trên mặt block và kiểm tra độ phẳng, độ đàn hồi của các vòng đệm gasket làm kín (O-rings), tránh hiện tượng rò rỉ áp lực dầu sương mịn khi mạch thủy lực kích tải cực hạn lên tới 100 bar.
| Thuộc tính kỹ thuật cốt lõi | Giá trị định mức chi tiết (Chuẩn Plain-Text sạch lỗi hiển thị) |
| Hãng sản xuất | EMG Automation GmbH (Đức) |
| Dòng sản phẩm | SV1-10 Series Proportional Electro-Hydraulic Portfolio |
| Model sản phẩm | SV1-10/48/100/6 |
| Loại công nghệ thiết bị | Van Servo điện thủy lực điều khiển tỷ lệ tuyến tính (Proportional Servo Valve) |
| Cấu trúc tầng điều khiển | Một tầng điều khiển cơ điện tử trực tiếp (Single-stage design) |
| Cấu hình sơ đồ cổng ngõ | 4 cửa dầu chức năng dồi dào, 3 vị trí làm việc logic (4/3-Way topology) |
| Ký hiệu các cửa dầu công nghệ | P: Cửa nguồn áp lực | T: Cửa dầu hồi bể | A và B: Cửa ra xi lanh chấp hành |
| Kích thước mặt tháo lắp đế | Tiêu chuẩn hình học quốc tế ISO 4401 NG10 (CETOP 5 mượt mà) |
| Lưu lượng danh định thiết kế | 48 lít trên dải thời gian một phút (48 l/min) |
| Áp suất vận hành danh định | 100 bar (Tương đương dải áp lực tải lớn công nghiệp nặng) |
| Cơ cấu truyền động chấp hành | Bộ truyền động điện từ quay kết cấu tĩnh (Electromagnetic Rotary Drive) |
| Cơ chế an toàn ngắt nguồn | Tích hợp cụm lò xo cơ học cơ cơ cấu hồi vị về tâm an toàn (Return Springs) |
| Vật liệu cấu tạo thân vỏ | Hợp kim gang xám công nghiệp hardened phân tử dày, chống rung cơ học |
| Vật liệu lõi trượt con trượt | Thép hợp kim luyện kim cao cấp mài độ mịn cao chống mài mòn thủy lực |
| Kích thước hình học khối | Chiều rộng 127 mm x Chiều cao 72 mm x Chiều dài khối tổng thể 264 mm |
| Trọng lượng tịnh phần cứng | Trọng lượng đầm chắc, khối lượng dao động từ 6.5 kg đến 7.5 kg |
| Dải nhiệt độ dầu hoạt động | Vận hành mượt mà dải từ 20 độ C đến nóng cộng 60 độ C |
| Yêu cầu cấp độ sạch chất lưu | Định mức tối thiểu đạt dải tiêu chuẩn NAS 1638 Class 7 hoặc ISO 4406 18/15/13 |
| Xuất xứ thiết bị | 100% Nghiên cứu, chế tạo và kiểm định chất lượng tại Đức (Germany) |

