TOKIMEC KRG-10-NN02HV-AA – Thiết bị đo mức radar không tiếp xúc
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Tokyo-Keiki (TKK) Vietnam
Danh mục: Level measurement - Đo mức
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: Japan
TOKIMEC KRG-10-NN02HV-AA – THIẾT BỊ ĐO MỨC RADAR KHÔNG TIẾP XÚC
TOKIMEC KRG-10-NN02HV-AA thuộc dòng thiết bị đo mức radar KRG-10 của TOKYO KEIKI, được thiết kế để giám sát mức chất lỏng mà không cần phần tử cảm biến tiếp xúc trực tiếp với môi chất.
Đặc điểm kỹ thuật của dòng KRG-10:
-
Công nghệ radar xung tần số 26 GHz.
-
Nguyên lý đo Time-of-Flight.
-
Dải đo tối đa 30 m.
-
Độ chính xác ±2 mm đối với anten Cone và PTFE Sealing.
-
Độ lặp lại ±1 mm.
-
Tốc độ theo dõi thay đổi mức tối đa 2 m/s.
-
Chu kỳ cập nhật phép đo 1 giây.
-
Tín hiệu đầu ra 4–20 mA kết hợp HART.
-
Nguồn cấp hai dây qua vòng dòng.
-
Màn hình LCD 5 chữ số và 4 phím cấu hình.
-
Tích hợp xử lý đa tín hiệu phản xạ và lọc nhiễu.
-
Hỗ trợ tính thể tích bồn và lưu lượng kênh hở.
-
Cấp bảo vệ IP66/IP67.
Ứng dụng: Bồn chứa hóa chất, bể nước, bể xử lý nước thải, bồn công nghiệp, hệ thống phân phối nước, ngành dầu khí, thực phẩm và dược phẩm.
Lưu ý: Các giá trị nhiệt độ, áp suất quá trình, độ chính xác và góc phát radar có thể phụ thuộc loại anten, vật liệu làm kín và cấu hình đặt hàng. Cần xác nhận cấu hình đầy đủ KRG-10-NN02HV-AA với TOKYO KEIKI.
Nhà cung cấp: AnhNghiSon – Tư vấn kỹ thuật và báo giá thiết bị đo mức radar KRG-10 tại Việt Nam.
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Nhà sản xuất |
TOKYO KEIKI INC. |
|
Thương hiệu |
TOKIMEC / TOKYO KEIKI |
|
Dòng sản phẩm |
KRG-10 |
|
Model yêu cầu |
KRG-10-NN02HV-AA |
|
Loại thiết bị |
Non-contacting Radar Level Gauge |
|
Nguyên lý đo |
Radar xung, Time-of-Flight |
|
Tần số radar |
26 GHz |
|
Dải đo tối đa của dòng |
30 m |
|
Độ chính xác – anten Cone/PTFE |
±2 mm |
|
Độ chính xác – anten Rod |
±3 mm |
|
Độ lặp lại |
±1 mm |
|
Chu kỳ đo |
1 giây |
|
Tốc độ theo dõi mức tối đa |
2 m/s |
|
Tín hiệu đầu ra |
4–20 mA + HART |
|
Kiểu cấp nguồn |
2-wire, loop-powered |
|
Nguồn cấp bản không Ex |
10,5–36 VDC |
|
Cảnh báo đầu ra |
Hold / 22 mA / 3,6 mA |
|
Màn hình |
LCD 5 chữ số |
|
Phím cấu hình |
4 |
|
Góc phát – anten Cone/PTFE 4 inch |
8° |
|
Góc phát – anten PTFE 3 inch |
12° |
|
Góc phát – anten Cone/PTFE 2 inch |
18° |
|
Góc phát – anten Rod 1 inch |
25° |
|
Nhiệt độ môi trường bản không Ex |
−40 đến +70°C |
|
Nhiệt độ môi trường bản Ex |
−40 đến +60°C |
|
Áp suất bồn theo thông số dòng |
1,5 MPa |
|
Dải nhiệt độ quá trình theo thông số dòng |
−40 đến +200°C |
|
Cấp bảo vệ |
IP66/IP67 |
|
Tính toán tích hợp |
Mức, khoảng cách, thể tích, lưu lượng |
|
Xử lý tín hiệu |
Multi-echo Historical-validation |
|
Lọc nhiễu |
Auto Noise Table |
|
Tìm kiếm tín hiệu |
Full-range Search Mode |

