Thiết bị rửa và sấy khô nhớt kế mao quản thủy tinh Model K34010 (Viscometer Cleaning & Drying Apparatus without Solvent Tank) do tập đoàn Koehler Instrument Company, Inc. (New York, Hoa Kỳ) trực tiếp nghiên cứu, phát triển và chế tạo, là thiết bị hỗ trợ phòng thí nghiệm chuyên dụng không thể thiếu tại các trung tâm phân tích độ nhớt dầu mỏ chuẩn quốc tế.

Trong quy trình phân tích độ nhớt động học theo ASTM D445, việc vệ sinh lòng ống mao quản thủy tinh có đường kính siêu nhỏ đòi hỏi độ sạch tuyệt đối; chỉ một lớp màng dầu mỏng hoặc hạt bụi còn sót lại cũng sẽ làm thay đổi hệ số nhớt kế (Calibration Constant), dẫn đến sai số nghiêm trọng cho các phép đo tiếp theo. Koehler K34010 được thiết kế để tự động hóa và tiêu chuẩn hóa chu trình súc rửa bằng dung môi hữu cơ và sấy khô bằng dòng khí nén sạch, đảm bảo nhớt kế khô ráo, sạch bóng chỉ trong vài phút.

Đặc tính công nghệ và ưu thế vận hành vượt bậc:
- Năng suất xử lý cao – Làm sạch cùng lúc 6 ống nhớt kế: Thiết bị được trang bị 6 đầu phun độc lập (6-tube capacity), cho phép kỹ thuật viên đặt và làm sạch đồng thời tối đa 6 nhớt kế mao quản khác nhau. Mỗi vòi phun đều tích hợp một van đóng/mở riêng biệt, cho phép vận hành linh hoạt từ 1 đến 6 ống mà không làm thất thoát áp lực khí hay dung môi.
- Tương thích với tất cả các loại nhớt kế mao quản động học: Thiết kế vòi phun và giá đỡ đa năng tương thích với mọi loại nhớt kế thủy tinh tiêu chuẩn trên thế giới: Cannon-Fenske Routine, Cannon-Fenske Opaque (Reverse Flow), Ubbelohde, BS/IP/SL, Pinkevitch, Ostwald, Zeitfuchs Cross-Arm...
- Chu trình làm sạch khép kín 2 giai đoạn (Solvent Wash & Air Dry):
  1. Giai đoạn 1 (Rửa dung môi): Kỹ thuật viên chuyển công tắc xoay sang vị trí "Solvent" để bơm dung môi tẩy rửa (Toluen, Axeton, Ete dầu mỏ...) phun xoáy áp lực cao vào tận ngóc ngách của bầu đo và mao quản, hòa tan hoàn toàn màng dầu cặn.
  2. Giai đoạn 2 (Sấy khô): Chuyển công tắc sang vị trí "Air" để thổi dòng khí nén sạch đã qua lọc, giúp bay hơi khô ráo toàn bộ lượng dung môi còn lại, đưa nhớt kế về trạng thái sẵn sàng cho lượt đo tiếp theo.
- Bản cấu hình K34010 tối ưu – Không bình chứa dung môi (without Solvent Tank): Phiên bản K34010 được tinh gọn trọng lượng (chỉ 6.8 kg so với 15.4 kg của bản K34000 kèm bình tích áp), cho phép kết nối linh hoạt trực tiếp với hệ thống cấp dung môi trung tâm hoặc bình cấp dung môi bên ngoài của phòng lab, tiết kiệm diện tích bàn làm việc.
- An toàn cháy nổ tuyệt đối – Cơ chế thuần khí động (Pneumatic Operation): Thiết bị vận hành hoàn toàn dựa trên áp lực khí nén phòng thí nghiệm để đẩy dung môi và khí sấy, hoàn toàn KHÔNG sử dụng nguồn điện và không có tiếp điểm đóng cắt điện (No Electrical Contacts). Thiết kế này triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ phát sinh tia lửa điện, an toàn tuyệt đối khi làm việc với các loại dung môi hữu cơ dễ bắt cháy nổ.
- Khay thu gom và giá xả mẫu thừa tích hợp: Phía trên có giá đỡ điều chỉnh góc nghiêng giúp dốc ngược các ống nhớt kế để xả hết lượng dầu thừa trước khi sục rửa. Toàn bộ dầu thải và dung môi bẩn được gom về máng thoát chất thải bằng vật liệu kháng hóa chất, nối ống trực tiếp ra can thu hồi chất thải nguy hại của phòng thí nghiệm.

Các ngành nghề áp dụng tiêu biểu:
- Ngành Lọc hóa dầu & Pha chế Dầu nhờn (Lubricants & Petroleum Refining): Phòng KCS kiểm soát chất lượng dầu nhớt bôi trơn động cơ, dầu thủy lực, dầu tuabin, dầu cách điện máy biến thế và dầu nhiên liệu hàng hải.
- Ngành Nhựa, Polymer & Sợi tổng hợp: Đo độ nhớt dung dịch polymer pha loãng (Dilute Solution Viscosity) để xác định khối lượng phân tử phân tử lượng nhựa PET, PA, PVC.
- Các Trung tâm Thử nghiệm & Giám định chất lượng độc lập (SGS, Quatest, Intertek): Phục vụ tần suất thử nghiệm mẫu nhớt kế dày đặc liên tục mỗi ngày.
- Viện nghiên cứu Hóa học & Phòng Lab trường Đại học: Phục vụ công tác nghiên cứu động học chất lưu, dầu nhớt sinh học và vật liệu bôi trơn mới.

• Hãng sản xuất: Koehler Instrument Company, Inc.
• Xuất xứ: 100% Hoa Kỳ (Made in USA)
• Dòng sản phẩm: Thiết bị súc rửa và làm khô nhớt kế mao quản (Viscometer Cleaning and Drying Apparatus)
• Mã hiệu model: K34010
• Cấu hình sản phẩm: Phiên bản không bao gồm bình chứa dung môi (Without solvent tank)
• Tiêu chuẩn phương pháp áp dụng: Phù hợp tiêu chuẩn ASTM D445, ASTM D446, ISO 3104, ISO 3105, IP 71, DIN 51562
• Công suất xử lý đồng thời: Tối đa 6 ống nhớt kế cùng một lúc (Six-tube capacity)
• Loại nhớt kế tương thích: Tất cả các dòng nhớt kế mao quản thủy tinh (Cannon-Fenske, Ubbelohde, Reverse Flow, Ostwald, Pinkevitch...)
• Cấu trúc vòi phun: 6 vòi phun kép (dung môi/khí sấy) bằng vật liệu chống ăn mòn hóa chất, mỗi vòi có van điều khiển độc lập
• Chế độ điều khiển: Van xoay chuyển đổi trạng thái hai vị trí: "Solvent" (Xả dung môi) và "Air" (Thổi khí sấy khô)
• Nguyên lý vận hành: Hoàn toàn bằng khí động học (Áp lực khí nén dẫn động dung môi và khí sấy), không dùng điện
• Yêu cầu nguồn khí nén phòng lab: Khí nén khô, lọc sạch, áp suất điều chỉnh từ 15 đến 30 psi (1 đến 2 bar)
• Cổng kết nối khí nén cấp vào: Đầu nối ren chuẩn phòng thí nghiệm
• Hệ thống thu gom chất thải: Máng hứng đáy dốc nghiêng kết hợp cổng xả kết nối ống dẫn về can chứa chất thải dung môi
• Cơ cấu ráo dầu sơ bộ: Tích hợp giá đỡ nghiêng điều chỉnh được để xả bớt lượng dầu dư trong ống nhớt kế trước khi rửa
• Vật liệu thân máy: Thép sơn phủ tĩnh điện kháng hóa chất epoxy, khay hứng và vòi phun bằng vật liệu trơ dung môi
• Kích thước thiết bị (Dài x Rộng x Cao): 16 x 7 x 12.5 inches (tương đương 40.6 x 17.8 x 31.7 cm)
• Trọng lượng tịnh (Net Weight): 15 lbs (~6.8 kg)
• Trọng lượng đóng gói vận chuyển (Shipping Weight): 18 lbs (~8.2 kg)
• Tiêu chuẩn an toàn chất lượng: Đáp ứng đầy đủ quy chuẩn thiết bị an toàn phòng thí nghiệm Hoa Kỳ.