Cảm biến đo vị trí tuyến tính Temposonics® G-Series V dạng thanh nhôm mã hiệu GP5MA1200M01D601A0 do hãng Temposonics (tiền thân là MTS Sensors thuộc tập đoàn MTS Systems Corporation, Hoa Kỳ) trực tiếp nghiên cứu, phát triển và chế tạo, là dòng cảm biến hành trình từ giảo (Magnetostrictive Linear Position Sensor) thế hệ thứ 5 hiện đại hàng đầu thế giới.

Thông báo kỹ thuật về việc thay thế model cũ (Product Replacement Note):
Model truyền thống Temposonics G-Series GPM1200MD601A0 hiện đã chính thức ngừng sản xuất (Discontinued / Obsolete). Mã sản phẩm thế hệ mới GP5MA1200M01D601A0 thuộc dòng G-Series V được Temposonics thiết kế để thay thế tương thích ngược hoàn toàn 100% (Drop-in Replacement / Backward Compatible) cho model GPM1200MD601A0 cả về kích thước cơ khí, chân giắc kết nối điện (D60 - M16 6 chân), nguồn cấp 24 VDC, hành trình đo 1200 mm và đặc tính ngõ ra dòng điện 4 - 20 mA, giúp các nhà máy thay thế nâng cấp tức thì mà không cần thay đổi phần cứng gá lắp hay viết lại chương trình điều khiển PLC.

Giải mã ý nghĩa mã đặt hàng GP5MA1200M01D601A0:
- GP5: Dòng cảm biến dạng thanh nhôm Profile thế hệ mới G-Series V (Profile-style sensor).
- M: Thiết kế thân vỏ nhôm định hình kết hợp con trượt từ hoặc nam châm chữ U (Profile housing).
- A: Ngõ ra tín hiệu Analog (dòng điện/điện áp).
- 1200M: Chiều dài hành trình đo hiệu dụng 1200 mm (Hệ mét - Metric).
- 01: Cấu hình 1 nam châm vị trí (1 position magnet).
- D60: Kiểu kết nối giắc cắm công nghiệp M16 đực 6 chân (Integral 6-pin DIN male connector).
- 1: Điện áp nguồn tiêu chuẩn +24 VDC (-15% / +20%).
- A0: Đặc tính ngõ ra dòng điện analog 4 đến 20 mA (tuyến tính thuận).

Đặc tính công nghệ và ưu thế vận hành vượt bậc của thế hệ G-Series V:
- Công nghệ đo từ giảo Temposonics® độc quyền: Cảm biến hoạt động dựa trên nguyên lý tương tác từ tính giữa sóng dẫn từ bên trong ống dẫn sóng sắt từ và từ trường của con trượt nam châm di chuyển bên ngoài. Đo lường hoàn toàn không tiếp xúc vật lý (Non-contact), loại bỏ hoàn toàn ma sát cơ học, không bị hao mòn theo thời gian, độ bền vận hành gần như vô hạn và không cần bảo dưỡng định kỳ.
- Đo lường vị trí tuyệt đối (Absolute Measurement): Xác định chính xác vị trí tức thời ngay khi cấp điện mà không cần phải chạy chu trình tìm điểm gốc (Home / Zero-return), đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các hệ thống máy móc phức tạp khi xảy ra sự cố sụt điện đột ngột.
- Độ phân giải vô hạn (Infinite Resolution) & Độ chính xác cao: Nhờ phương pháp đo analog liên tục không bị lượng tử hóa số học, cảm biến đem lại độ mịn chuyển động tuyệt đối, độ lặp lại cực cao nhỏ hơn ±0.005% toàn thang đo (F.S.) và độ phi tuyến nhỏ hơn ±0.02% F.S.
- Nâng cấp khả năng chịu rung động và sốc cơ học vượt trội: Thế hệ G-Series V sở hữu kết cấu cơ điện gia cường vững chắc, tăng khả năng kháng rung động lên đến 30g (10 - 2000 Hz) và khả năng chịu va đập sốc đơn lên đến 100g theo chuẩn IEC 60068-2-27, vận hành bền bỉ trong môi trường máy cưa xẻ gỗ, máy dập kim loại nặng.
- Dải nhiệt độ làm việc mở rộng đến +80°C: Nâng cao ngưỡng chịu nhiệt từ -40°C đến +80°C (-40°F đến +176°F), đảm bảo độ ổn định nhiệt và giảm thiểu trôi dạt tín hiệu trong các nhà máy luyện kim, đúc nhựa nóng.
- Tích hợp đèn LED chẩn đoán trạng thái & Hỗ trợ công cụ thông minh TempoLink®: Nắp đuôi cảm biến tích hợp đèn LED đa màu hiển thị trực quan trạng thái cấp nguồn và tính toàn vẹn của tín hiệu nam châm. Thiết bị hỗ trợ kết nối nhanh với trợ lý thông minh TempoLink® Smart Assistant để chẩn đoán, giám sát thông số vận hành và tinh chỉnh điểm đặt trực tiếp tại hiện trường.

Ứng dụng tiêu biểu:
- Điều khiển vị trí đóng mở khuôn kẹp, hành trình trục ép phun keo trong máy ép nhựa thủy lực và máy đúc áp lực nhôm/kẽm.
- Đo hành trình trục nâng hạ, căn chỉnh bàn ép trong máy dập kim loại, máy chấn uốn tôn và dây chuyền cán thép tấm.
- Giám sát tọa độ trục chuyển động trong máy chế biến gỗ công nghiệp, máy xẻ gỗ tự động và máy cắt đá marble/granite.
- Đo góc xoay cánh tuabin gió (Pitch Control) và điều khiển góc xoay bệ đỡ (Yaw Control).
- Hệ thống nâng hạ thủy lực cầu trục cảng biển, cửa van đập thủy điện và máy công trình hạng nặng.

• Hãng sản xuất: Temposonics (MTS Sensors)
• Xuất xứ: 100% Hoa Kỳ (Made in USA)
• Dòng sản phẩm: Cảm biến vị trí tuyến tính từ giảo G-Series V GP Profile Style
• Mã hiệu đặt hàng (Order Code): GP5MA1200M01D601A0
• Model thay thế tương đương: Thay thế trực tiếp cho model cũ đã ngừng sản xuất GPM1200MD601A0 (G-Series)
• Nguyên lý đo lường: Công nghệ sóng từ giảo Temposonics® độc quyền (Magnetostrictive Technology)
• Chế độ đo: Đo vị trí tuyến tính tuyệt đối không tiếp xúc (Non-contact Absolute Measurement)
• Hành trình đo hiệu dụng (Stroke Length): 1200 mm (1.2 mét / ~47.24 inches)
• Tín hiệu ngõ ra (Output): Analog dòng điện 4 đến 20 mA (Mã A0: 4...20 mA tuyến tính thuận)
• Độ phân giải (Resolution): Vô hạn (Infinite resolution, đo lường liên tục analog)
• Độ phi tuyến tính (Linearity): Nhỏ hơn ±0.02% F.S. (tối thiểu ±60 µm)
• Độ lặp lại (Repeatability): Nhỏ hơn ±0.005% F.S. (tối thiểu ±20 µm)
• Thời gian chu kỳ đo (Cycle Time): ≤ 1.0 ms (đáp ứng chuyển động nhanh tốc độ cao)
• Tốc độ di chuyển nam châm: Lên đến 10 m/s với con trượt nam châm (Magnet slider)
• Số lượng nam châm hỗ trợ: 1 nam châm (Mã 01)
• Phụ kiện nam châm tương thích: Con trượt từ tính khớp cầu trên Slider S (Part 252 182), khớp cầu trước Slider V (Part 252 184), Nam châm chữ U U-magnet OD33 (Part 251 416-2) hoặc Block magnet K (Part 251 298-2)
• Đèn chỉ thị trạng thái: Tích hợp đèn LED đa màu hiển thị trạng thái hoạt động của cảm biến
• Khả năng chẩn đoán & cấu hình: Tương thích trợ lý thông minh TempoLink® Smart Assistant
• Điện áp nguồn hoạt động: +24 VDC (-15% / +20%), yêu cầu nguồn Class 2
• Công suất tiêu thụ: Tối đa 75 mA (Typical ~2.5 W)
• Bảo vệ điện học: Bảo vệ chống đảo cực lên đến -30 VDC, bảo vệ quá áp lên đến 36 VDC, độ bền cách điện 500 VDC
• Kiểu kết nối điện: Đầu nối chuẩn M16 đực 6 chân (M16 male connector 6-pin, mã D60)
• Sơ đồ chân giắc D60:
  - Chân 1: Tín hiệu vị trí (Position Output 4...20 mA)
  - Chân 2: Tín hiệu 0V Ground (Signal Ground)
  - Chân 3: Không kết nối (Do not connect)
  - Chân 4: Không kết nối (Do not connect)
  - Chân 5: Nguồn cấp +24 VDC (-15 / +20%)
  - Chân 6: Nguồn 0V DC Ground
• Vật liệu thân vỏ cảm biến: Hợp kim nhôm định hình mạ Anodize kết hợp nắp đúc kẽm sơn tĩnh điện
• Cấp bảo vệ chống xâm nhập: IP65 / IP67 (khi lắp đúng đầu nối M16 cái tương thích)
• Khả năng chống va đập (Shock): 100 g (xung đơn), theo tiêu chuẩn IEC 60068-2-27
• Khả năng chống rung động (Vibration): 30 g (10 đến 2000 Hz), theo tiêu chuẩn IEC 60068-2-6
• Dải nhiệt độ vận hành: -40°C đến +80°C (-40°F đến +176°F)
• Dải nhiệt độ bảo quản: -40°C đến +100°C (-40°F đến +212°F)
• Tiêu chuẩn tuân thủ: Đạt chuẩn EMC 2014/30/EU, RoHS 2011/65/EU, UKSI 2016 No. 1091, cULus Listed.