Bo mạch tiền khuếch đại xung Smith Meter PA-6 (230663101)
Giá bán: Liên hệ
Hãng sản xuất: Technip FCM/ Smith Meter Vietnam
Danh mục: Bo mạch công nghiệp
Nhà cung cấp: AnhNghiSon
Xuất sứ: USA
Bo mạch tiền khuếch đại xung công nghiệp Model PA-6 (mã phụ tùng P.C. ASSY PA-6: 230663101 hoặc 230663-101) do hãng Smith Meter (trực thuộc tập đoàn TechnipFMC / FMC Technologies, Hoa Kỳ) trực tiếp thiết kế và chế tạo, là cụm linh kiện điện tử xử lý tín hiệu xung cốt lõi, chuyên dụng cho các hệ thống đo đếm lưu lượng chất lỏng đòi hỏi độ chính xác và độ tin cậy nghiêm ngặt bậc nhất trong ngành dầu khí, hóa dầu và giao nhận thương mại (Custody Transfer).
Vai trò và nguyên lý làm việc của Bo mạch tiền khuếch đại PA-6:
Trong các đồng hồ đo lưu lượng dòng tuabin (Turbine Meter) của Smith Meter, khi dòng chất lỏng đi qua làm quay cánh tuabin, đầu dò cuộn cảm biến từ (Reluctance-Type Pickup Coil) gắn trên thân đồng hồ sẽ sinh ra một tín hiệu điện áp xoay chiều hình sin (Sinusoidal Signal) có biên độ rất nhỏ (từ vài chục đến vài trăm milivolt) và tần số tỉ lệ thuận với lưu lượng dòng chảy. Tín hiệu sóng sin yếu ớt này rất dễ bị suy hao trên đường truyền và cực kỳ nhạy cảm với các xung nhiễu điện từ công nghiệp.
Bo mạch PA-6 được thiết kế để lắp đặt ngay tại đầu đồng hồ, thực hiện nhiệm vụ:
1. Thu nhận và khuếch đại biên độ tín hiệu sóng sin thô từ cuộn cảm biến từ.
2. Định hình và chuyển đổi sóng sin thành chuỗi xung sóng vuông (Square Wave Pulse) biên độ cao, sắc nét, chống nhiễu vượt trội.
3. Cung cấp năng lượng khuếch đại mạnh mẽ cho phép truyền dẫn tín hiệu xung qua đường dây cáp bọc giáp đi xa lên đến 5.000 feet (hơn 1.500 mét) về các thiết bị thứ cấp như máy tính lưu lượng (Flow Computer), bộ tổng đếm xung (Totalizer) hoặc hệ thống điều khiển trung tâm PLC/SCADA mà không bị méo dạng hay thất thoát xung.
Đặc tính công nghệ và ưu thế vận hành vượt bậc:
- Tùy chỉnh độ lợi khuếch đại / độ nhạy linh hoạt (Jumper-Selectable Sensitivity & Gain): Bo mạch được thiết kế sẵn các cầu đấu chọn độ nhạy (Gain Straps) giúp người vận hành dễ dàng thích ứng với từng điều kiện lưu chất:
+ Cầu Gain X50 (chân 8 và 10): Độ nhạy cao nhất 70 mVp-p, tối ưu khi đồng hồ chạy ở dải lưu lượng rất thấp.
+ Cầu Gain X25 (chân 8 và 9 - cấu hình mặc định xuất xưởng): Độ nhạy 150 mVp-p.
+ Không nối cầu Gain X1: Độ nhạy 750 mVp-p, tối ưu để loại bỏ các xung nhiễu điện từ mạnh.
+ Ngoài ra, bo mạch cho phép gắn thêm điện trở ngoài giữa chân 8 và chân 10 để tinh chỉnh bất kỳ mức độ lợi khuếch đại nào theo nhu cầu thực tế tại công trường.
- Đa dạng ngõ ra hệ số xung (Multiple Pulse Outputs: X0.5, X1, X2): Bo mạch PA-6 cung cấp đồng thời 3 cổng xuất tín hiệu xung độc lập:
+ Cổng X0.5 Out: Chia đôi tần số xung đầu vào (giảm tải tần số cho các bộ đếm tốc độ thấp).
+ Cổng X1 Out: Xuất xung tỉ lệ trực tiếp 1:1 với số răng cánh tuabin đi qua cuộn cảm.
+ Cổng X2 Out: Nhân đôi tần số xung (nhân 2 lần số xung ngõ ra), giúp tăng gấp đôi độ phân giải đo lường cho các lưu chất chảy chậm.
- Khả năng truyền dẫn xung khoảng cách cực xa: Mạch kích ngõ ra công suất cao cho phép truyền tín hiệu qua cáp 3 lõi bọc giáp với cự ly ấn tượng: lên đến 610 m (2.000 ft) với cáp #20 AWG; lên đến 915 m (3.000 ft) với cáp #18 AWG; và lên đến 1.524 m (5.000 ft) với cáp #16 AWG.
- Thiết kế đúc keo kín chịu môi trường khắc nghiệt & Chuẩn chống nổ: Cấu trúc dạng bánh tròn (Puck-style) đổ keo epoxy đặc nguyên khối, chống rung động cơ học, chống ẩm mốc và ăn mòn tuyệt đối. Thiết bị được thiết kế vừa khít để lắp gọn bên trong hộp đấu nối chống cháy nổ tiêu chuẩn Class I, Division 1, Group D gắn trực tiếp trên thân đồng hồ đo của Smith Meter.
- Dải điện áp hoạt động rộng: Vận hành bền bỉ với dải nguồn cấp 8 đến 29 VDC, tương thích trực tiếp với nguồn cấp từ máy tính lưu lượng Smith Meter AccuLoad, microFlow hoặc nguồn điện điều khiển công nghiệp 12V / 24V DC.
Ứng dụng tiêu biểu:
- Tích hợp tiêu chuẩn trên các dòng đồng hồ đo lưu lượng tuabin Smith Meter: Sentry Series (Model K2DR, K2DV, K2DK...), Guardsman Series (Model K2GE, K2SE, K2GD, K2SD, K2BE, LB Series, LJ-H, LJ-V...).
- Lắp đặt trên các bộ phát xung cơ-điện D-Transmitter gắn trên đồng hồ đo thể tích (Positive Displacement - PD Meters).
- Hệ thống đo đếm xuất nhập xăng dầu bến xuất xe bồn (Truck Loading Racks), bến xuất tàu thủy (Marine Terminals) và trạm đo đếm giao nhận đường ống dẫn dầu (Pipeline Custody Transfer).
- Dây chuyền định lượng và pha trộn hóa chất, dung môi trong nhà máy lọc hóa dầu và công nghiệp nặng.
• Hãng sản xuất: Smith Meter (Smith Meter Inc. / TechnipFMC)
• Xuất xứ: 100% Hoa Kỳ (Made in USA)
• Tên chi tiết: Bo mạch tiền khuếch đại tín hiệu xung (Model PA-6 Preamplifier Assembly)
• Mã phụ tùng (Part Number): 230663101 (230663-101 / 230663-1-01)
• Dòng đồng hồ tương thích: Smith Meter Turbine Meters (Sentry Series, Guardsman Series) và D-Transmitters trên PD Meters
• Điện áp nguồn cấp hoạt động (DC Power Input): 8 đến 29 VDC ± 1.0 VDC
• Dòng điện tiêu thụ:
- Dòng tĩnh (Quiescent Current): 10 mA @ 8 VDC, 15 mA @ 12 VDC, 20 mA @ 29 VDC
- Dòng hoạt động tối đa: 40 mA @ 8 VDC, 50 mA @ 12 VDC, 120 mA @ 29 VDC
• Tín hiệu ngõ vào (Input Signal): Dạng sóng sin (Sinusoidal, không có thành phần DC offset), điện áp tối đa 24 Vp-p, tần số tối đa 10 kHz
• Cảm biến ngõ vào: Đầu dò cuộn cảm biến từ (Reluctance-Type Pickup Coil)
• Trở kháng ngõ vào: Tối thiểu 10 kΩ @ 20 Hz
• Độ nhạy ngõ vào (Input Sensitivity @ 25°C, 20 Hz):
- Khi cắm cầu Gain X50 (chân 8 - 10): 70 mVp-p
- Khi cắm cầu Gain X25 (chân 8 - 9, mặc định): 150 mVp-p
- Khi không cắm cầu Gain X1 (Open): 750 mVp-p
- Điều chỉnh bằng điện trở ngoài giữa chân 8 - 10: Tùy chỉnh từ 70 mV đến 750 mVp-p
• Dạng tín hiệu ngõ ra (Output Signal): Xung sóng vuông (Square Wave)
- Khi cấp nguồn 12 VDC: Không tải đạt 11 ±0.3 Vp-p; Tải 270 Ω đạt tối thiểu 6 ±0.3 Vp-p
- Khi cấp nguồn 24 VDC: Không tải đạt 23 ±0.3 Vp-p; Tải 270 Ω đạt tối thiểu 12 ±0.3 Vp-p
• Dòng điện ngõ ra:
- Dòng Sink tối đa: 300 mA @ 29 VDC
- Dòng Source tối đa: 80 mA @ 29 VDC
• Tùy chọn hệ số xuất xung (Pulse Multiplication):
- Cổng X0.5 Out: Chia 2 tần số (Tần số ngõ vào tối đa không quá 5.000 Hz)
- Cổng X1 Out: Tỉ lệ 1:1 (Tần số ngõ vào tối đa không quá 5.000 Hz)
- Cổng X2 Out: Nhân 2 tần số (Tần số ngõ vào tối đa không quá 2.500 Hz, thời gian ngắt định danh 100 μs)
• Cự ly truyền dẫn tín hiệu xung:
- Cáp #20 AWG có bọc giáp: Lên đến 610 m (2.000 ft)
- Cáp #18 AWG có bọc giáp: Lên đến 915 m (3.000 ft)
- Cáp #16 AWG có bọc giáp: Lên đến 1.524 m (5.000 ft)
• Sơ đồ cầu đấu 10 chân (Terminal Strip Pinout):
- Chân 1: Nguồn cấp dương (+8 đến 29 VDC)
- Chân 2: Tín hiệu xung ngõ ra X2 Out
- Chân 3: Tín hiệu xung ngõ ra X1 Out
- Chân 4: Tín hiệu xung ngõ ra X0.5 Out
- Chân 5: Chân chung tín hiệu Logic Common (0V DC)
- Chân 6: Tín hiệu cuộn cảm (Dây trắng cuộn Pickup Coil)
- Chân 7: Tín hiệu cuộn cảm (Dây đen cuộn Pickup Coil)
- Chân 8: Chân chung điều chỉnh độ lợi (Gain Common)
- Chân 9: Cầu kích hoạt độ lợi Gain X25
- Chân 10: Cầu kích hoạt độ lợi Gain X50
• Cấu trúc cơ khí: Khối trụ tròn đổ keo epoxy nguyên khối (Potted Module) màu đỏ/be đặc trưng chống rung sốc
• Kích thước vật lý: Đường kính xấp xỉ 66 mm (2.6"), chiều cao xấp xỉ 23 mm (0.9")
• Lắp đặt cơ khí: Gá lắp vừa vặn bên trong hộp đấu nối chống cháy nổ tiêu chuẩn Class I, Division 1, Group D
• Dải nhiệt độ môi trường làm việc: -50°C đến +70°C (-58°F đến +158°F)
• Dải độ ẩm làm việc: 0 đến 99% RH (chấp nhận đọng sương không dẫn điện)
• Tiêu chuẩn tương thích điện từ EMC: Tuân thủ chỉ thị EMC 2014/30/EU, tiêu chuẩn EN 61326-1.

