BỘ ĐIỀU KHIỂN LƯU LƯỢNG KHỐI KỸ THUẬT SỐ MKP VICD220-4SW-CH4-1.5L

TỔNG QUAN CHI TIẾT CHUYÊN SÂU SẢN PHẨM
MKP VICD220-4SW-CH4-1.5L là dòng thiết bị bộ điều khiển lưu lượng khối kỹ thuật số cao cấp (Digital Mass Flow Controller - MFC), thuộc Series VICD220 được nghiên cứu, phát triển và chế tạo nguyên khối 100% tại Hàn Quốc bởi tập đoàn công nghệ đo lường dòng chảy danh tiếng MKP. Thiết bị định vị phân khúc là giải pháp kiểm soát khí tinh khiết đỉnh cao, kết hợp đồng hành giữa một cảm biến đo lưu lượng khối siêu nhạy, một bộ vi xử lý trung tâm IC thông minh và một cụm van tỷ lệ điện từ (Proportional Valve) cơ học có độ phản hồi tuyến tính micro. Khác biệt hoàn toàn với các dòng lưu lượng kế dạng phao (Rotameter) cơ học phổ thông chỉ đo thể tích thô và thường xuyên phát sinh sai số lớn khi áp suất dòng thay đổi, VICD220-4SW-CH4-1.5L chủ động đo lường trực tiếp "khối lượng" phân tử khí đi qua lòng ống. Với khả năng tự động điều tiết dải dòng độc lập, thiết bị là cấu phần chốt chặn cốt lõi không thể thay thế trong các hệ thống phối trộn khí phòng thí nghiệm R&D, trạm hiệu chuẩn đầu dò khí gas độc hại, công nghệ phủ màng CVD bán dẫn và các ứng dụng gia công vi mô công nghệ cao.

CÔNG NGHỆ ĐO LƯU LƯỢNG KHỐI NHIỆT VÀ CHUẨN HÓA KHÍ METHANE (CH4)
Trái tim công nghệ đo lường của bộ MFC MKP VICD220-4SW-CH4-1.5L là nguyên lý cảm biến nhiệt khối lượng (Thermal Mass Flow Sensing). Hệ thống liên tục theo dõi và phân tích sự thay đổi nhiệt dung dung sai khi dòng khí Methane (CH4) di chuyển qua cấu trúc ống mao dẫn thu nhỏ. 
- Điểm đắt giá của công nghệ này là mọi thông số lưu lượng trả về đều được chuẩn hóa nghiêm ngặt theo điều kiện tiêu chuẩn cấu hình (Nhiệt độ mốc 20°C, Áp suất khí quyển 1 ATM). Điều này đảm bảo rằng: biên độ 1.5 lít khí Methane được đo và điều tiết qua máy trong một phút (1.5 LPM) luôn giữ nguyên giá trị vật chất thực tế của mật độ phân tử, hoàn toàn độc lập và không bị bóp méo bởi sự dao động giãn nở nhiệt hay nén áp suất của môi trường dòng chảy bên ngoài.
- Thiết bị đã được các kỹ sư MKP hiệu chuẩn, calib dải tuyến tính xuất xưởng chuyên biệt cho cấu trúc phân tử khí Methane (CH4) – thành phần cốt lõi của khí thiên nhiên và Biogas. Toàn bộ đặc tính đặc thù về tỷ trọng, độ nhớt động lực học và nhiệt dung riêng của CH4 đã được lập trình nạp sẵn vào bộ nhớ vi xử lý EEPROM nội tại, giúp triệt tiêu hoàn toàn sai số quang học hệ thống và mang lại độ chuẩn xác tối cao cho phép toán đo lường hiện trường.

CƠ CHẾ ĐIỀU TIẾT VAN TỶ LỆ VÀ GIAO TIẾP ĐA HƯỚNG ANALOG 0-5V DC
Cụm hậu tố kỹ thuật cấu hình mạch điện của model VICD220-4SW-CH4-1.5L mang lại chu trình kiểm soát khép kín closed-loop vô cùng nhạy bén:
- Tín hiệu Đặt (Setpoint Input - 0~5VDC): Khi bộ điều khiển trung tâm PLC truyền một dòng điện áp analog vào máy, vi xử lý sẽ ngay lập tức tính toán và ra lệnh cho van tỷ lệ điện từ mở rộng/thu hẹp khe xả cơ học. Điện áp cấp tương ứng từ 0V đến 5V sẽ tịnh tiến dải dòng chảy mở rộng tuyến tính hoàn hảo từ 0 cho đến ngưỡng kịch trần 1.5 LPM.
- Tín hiệu Phản hồi (Feedback Output - 0~5VDC): Song song với chu trình điều tiết, cảm biến liên tục xuất ngược ra dòng điện áp analog dải 0-5V tương ứng trả về PLC để báo cáo thời gian thực lưu lượng dòng khí thực tế đang luân chuyển. Mạch vòng closed-loop nội tại phản hồi siêu tốc giúp thiết bị tự động bù trừ dải mở van, giữ vững lưu lượng dòng chảy luôn bám sát nút giá trị đặt ngay cả khi áp suất nguồn cấp phía thượng nguồn (P1) gặp biến động bất thường xung quanh mốc tối ưu 2 bar.

VẬT LIỆU GIOĂNG ĐỆM VITON CHỐNG RÒ RỈ VÀ ĐẦU NỐI HẠT BẮP 1/4" LOK AN TOÀN
- Gioăng làm kín Viton (FKM) phân khúc cao cấp: Khí Methane (CH4) là dòng hydrocarbon có đặc tính cháy nổ liều lượng cao, đòi hỏi quy chuẩn an toàn rò rỉ khắt khe nhất. Toàn bộ các vòng đệm O-ring bọc kín lòng van và đường ống cảm biến mao dẫn trong máy đều chế tạo từ hợp kim cao su Viton (FKM) chịu lực. Chất liệu Viton sở hữu đặc tính trơ hóa học tuyệt đối trước cấu trúc dải khí gas, kháng dung môi và chịu dải nhiệt độ môi trường công nghiệp cao, ngăn chặn 100% các nguy cơ rò rỉ khí gas vi mô ra ngoài không gian tủ điện.
- Chuẩn kết nối cơ khí hạt bắp 1/4" LOK: Thiết bị trang bị hệ kết nối ép ống siết ren hạt bắp đôi (Double-ferrule compression fitting, tương thích hoàn toàn cấu trúc Swagelok) kích thước tiêu chuẩn 1/4 inch. Quy chuẩn kết nối cơ khí cao cấp này tạo lực ép cơ học kín khít tuyệt đối giữa vách ống inox và thân máy mà hoàn toàn không cần sử dụng đến các dải băng keo non (Teflon tape). Điều này triệt tiêu tận gốc nguy cơ các mảnh vụn băng keo non bị bong tách lọt vào lòng máy, gây tắc nghẽn cảm biến nhiệt siêu nhỏ hoặc làm hư hỏng mạch van tỷ lệ nhạy cảm bên trong.

THÔNG SỐ ĐO LƯỜNG VÀ HIỆU SUẤT KHÍ ĐỘNG HỌC
- Hãng sản xuất chế tạo: MKP (Hàn Quốc - Korea Origin)
- Dòng sản phẩm đại diện: VICD220 Series (Digital Mass Flow Controller)
- Model ký hiệu chi tiết: VICD220-4SW-CH4-1.5L
- Khí mục tiêu hiệu chuẩn (Target Gas): Khí Methane (CH4)
- Dải đo và điều tiết giới hạn tối đa (Full Scale Range): 1.5 LPM (Lít/phút)
- Nguyên lý đo lường dòng: Cảm biến lưu lượng khối nhiệt (Thermal Mass Flow Sensing Technique)
- Điều kiện mốc tham chiếu dữ liệu (Reference Condition): Chuẩn hóa tại mốc 20°C, áp suất khí quyển tiêu chuẩn 1 ATM
- Cơ cấu chấp hành tích hợp: Van tỷ lệ điện từ thông minh (Integrated Electromagnetic Proportional Valve) thiết lập chu trình Closed-loop.

THÔNG SỐ ÁP SUẤT VÀ MIỀN NHIỆT ĐỘ HOẠT ĐỘNG
- Áp suất đầu vào khuyến nghị (Inlet Pressure P1): 2 Bar (Thiết lập dải hoạt động ổn định lý tưởng nhất của cơ cấu van tỷ lệ)
- Áp suất đầu ra dải dòng (Outlet Pressure P2): ATM (Áp suất khí quyển tiêu chuẩn hoặc xả buồng chân không áp thấp)
- Điện áp nguồn cung cấp hoạt động: +24V DC (Bao gồm mạch bảo vệ chống ngược cực và quá tải dòng)

THÔNG SỐ TÍN HIỆU VÀ ĐẶC TÍNH GIAO TIẾP
- Loại tín hiệu điều khiển tích hợp: Tín hiệu Analog truyền dẫn tiêu chuẩn công nghiệp
- Dải điện áp Tín hiệu đặt dòng (Setpoint Input Signal): 0 ~ 5V DC (Tương ứng dải điều tiết tuyến tính từ 0 đến 1.5 LPM)
- Dải điện áp Tín hiệu phản hồi dòng (Feedback Output Signal): 0 ~ 5V DC (Báo cáo thời gian thực lưu lượng dòng chất khí qua mắt đọc)
- Cấu trúc bộ vi xử lý hệ thống: Bộ vi điều khiển kỹ thuật số tích hợp bộ nhớ ROM lưu trữ hệ số calib khí đặc thù CH4.

THÔNG SỐ CƠ KHÍ VÀ KẾT CẤU VẬT LIỆU
- Vật liệu chế tạo thân vỏ bọc ngoài (Housing): Nhựa kỹ thuật chịu lực cao kết hợp khung kim loại bảo vệ vi mạch điện tử
- Vật liệu vòng đệm làm kín nội tại (Seal/O-ring): Cao su cao cấp Viton (FKM) kháng hydrocarbon chống cháy nổ, chống rò rỉ khí vi mô
- Kiểu dáng chuẩn kết nối cơ khí (Fitting Interface): Đầu nối hạt bắp siết ren ép ống đôi kích thước 1/4" LOK (Tương thích hoàn hảo chuẩn Swagelok 1/4 inch)
- Nguồn gốc xuất xứ cơ học (Origin): 100% Manufactured in South Korea (Hàn Quốc)

TIÊU CHUẨN MÔI TRƯỜNG VÀ KHUYẾN NGHỊ THI CÔNG
- Khả năng chống chịu môi trường: Thiết kế tối ưu cho phòng thí nghiệm sạch, buồng gas phân xưởng bán dẫn và tủ điện tự động hóa
- Ứng dụng thực tế phối hợp: Trạm phối trộn khí nhiên liệu SOFC, trạm hiệu chuẩn bơm khí chuẩn kiểm định đầu dò rò rỉ gas (như đầu dò New Cosmos PD-2DC), buồng chân không màng mỏng CVD tấm Wafer vi mạch bán dẫn.
- Yêu cầu thi công lắp đặt bắt buộc: Sử dụng đường ống inox cứng đút thẳng vào đầu giắc 1/4" LOK, siết chặt đai ốc hạt bắp theo số vòng quy chuẩn; Nghiêm cấm sử dụng băng keo non quấn ren tại đầu LOK để bảo vệ cảm biến mao dẫn siêu nhỏ bên trong.