Bộ điều khiển lưu lượng khí điện tử MLS Lanny SERIES F Laser (Electronic Gas Flow Controller) là một trong những giải pháp công nghệ đỉnh cao và chuyên sâu nhất trong lĩnh vực kiểm soát định lượng dòng khí, được nghiên cứu, phát triển và chế tạo đồng bộ bởi thương hiệu Lanny GmbH danh tiếng tại Germany. Trong các ứng dụng gia công bằng tia laser hiện đại như cắt laser Fiber công suất lớn hoặc hàn laser robot tốc độ cao, việc kiểm soát áp suất thôi là chưa đủ; yếu tố quyết định trực tiếp đến chất lượng mạch cắt, độ ổn định của vũng hàn và hiệu suất tiêu hao năng lượng chính là lưu lượng dòng chảy (Flow rate) của khí trợ cắt hay khí bảo vệ. Dòng sản phẩm SERIES F Laser được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các yêu cầu khắt khe này bằng cách chuyển đổi quy trình điều tiết khí từ cơ học thụ động sang kỹ thuật số chủ động, mang lại khả năng quản lý dòng khí vô cùng tinh vi và linh hoạt.

Trọng tâm công nghệ của MLS Lanny SERIES F Laser nằm ở cơ chế điều khiển tỷ lệ vòng kín (Closed-loop Proportional Control) kết hợp đầu dò cảm biến lưu lượng nhiệt hoặc cảm biến chênh áp nội bộ siêu nhạy. Thiết bị liên tục quét, đo đạc thể tích dòng khí thực tế đi qua van với tần số phản hồi phần cứng tính bằng mili giây và gửi dữ liệu tức thì về bo mạch vi xử lý trung tâm. Tại đây, thuật toán PID thông minh sẽ liên tục so sánh lưu lượng thực tế với tín hiệu cài đặt đầu vào cấp từ bộ điều khiển CNC hoặc PLC tổng của máy (như tín hiệu analog 0-10V, 4-20mA hoặc các chuẩn giao tiếp bus công nghiệp). Ngay khi có bất kỳ sự sai lệch nào do biến động áp suất nguồn cấp sơ cấp hoặc do thay đổi trở lực tại vòi phun (nozzle), bộ vi xử lý sẽ ngay lập tức hiệu chỉnh dòng điện cấp cho cuộn điện từ tỷ lệ để thay đổi tiết diện mở van một cách cực kỳ mượt mà. Nhờ đó, thiết bị triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng trễ dòng, loại bỏ xung đột áp suất đột ngột và đảm bảo lưu lượng khí luôn được duy trì chính xác theo đúng kịch bản lập trình gia công. Điều này giúp ngăn ngừa tuyệt đối hiện tượng cháy biên, bám xỉ đen tại mặt dưới mạch cắt, đảm bảo bề mặt cắt laser luôn đạt độ nhẵn mịn hoàn hảo mà không cần qua công đoạn gia công lại cơ học.

Về mặt thiết kế cấu trúc phần cứng, dòng SERIES F Laser là minh chứng cho trình độ cơ khí chính xác bậc thầy của Đức. Thân van được chế tác tinh xảo thông qua dây chuyền CNC hiện đại từ các khối vật liệu hợp kim cao cấp hoặc thép không gỉ đặc chủng chịu lực tốt, có đặc tính chống ăn mòn hóa học và chống mài mòn cơ học xuất sắc dưới tác động của dòng khí lưu tốc cao. Hệ thống gioăng và màng làm kín bên trong sử dụng vật liệu FKM (Viton) hoặc các hợp chất polymer độc quyền, đảm bảo độ kín khít tuyệt đối, không sinh bụi hạt cơ học làm bẩn nguồn khí tinh khiết và có tuổi thọ vận hành bền bỉ qua hàng triệu chu trình đóng mở liên tục. Toàn bộ mô-đun bo mạch điều khiển điện tử nhạy cảm được bảo vệ an toàn trong khung vỏ đạt tiêu chuẩn bảo vệ quốc tế IP65/IP67, giúp cách ly thiết bị hoàn toàn khỏi bụi mịn kim loại, hơi dầu công nghiệp và độ ẩm cao trên sàn nhà xưởng. Bo mạch cũng được tích hợp sẵn các bộ lọc và tấm chắn nhiễu điện từ chủ động (EMI/RFI Shielding), giúp van vận hành chính xác 100%, không bị sai lệch hay mất xung điều khiển ngay cả khi lắp đặt cạnh các nguồn nhiễu tần số cao biên độ lớn như nguồn nguồn phát laser Fiber hay hệ thống biến tần của trục động cơ servo. Tích hợp giải pháp điều khiển lưu lượng kỹ thuật số thông minh MLS Lanny SERIES F Laser chính là bước đi công nghệ cốt lõi giúp các nhà máy tối ưu hóa chi phí tiêu hao khí công nghiệp đắt đỏ, nâng cao năng suất cắt hàn và đáp ứng trọn vẹn các tiêu chuẩn khắt khe của mô hình nhà máy thông minh (Smart Factory).

• Hãng sản xuất: MLS Lanny (Lanny GmbH)
• Nguồn gốc xuất xứ: Germany (Đức)
• Dòng sản phẩm: Bộ điều khiển lưu lượng khí điện tử / Van điều khiển tỷ lệ lưu lượng kỹ thuật số (Electronic Gas Flow Controller)
• Mã dòng hiệu năng: SERIES F Laser (Chuyên dụng cho ứng dụng công nghệ Laser)
• Nguyên lý kiểm soát: Điều khiển tỷ lệ kỹ thuật số vòng kín phản hồi siêu tốc (Closed-Loop Proportional Flow Control)
• Loại cảm biến tích hợp: Đầu dò cảm biến lưu lượng nội bộ độ chính xác cao (Internal Flow Sensor)
• Tín hiệu cài đặt đầu vào (Command Input): Analog tiêu chuẩn 0 - 10 VDC hoặc 4 - 20 mA kết nối trực tiếp với PLC/CNC
• Tín hiệu phản hồi đầu ra (Monitor Output): Analog 0 - 10 VDC hoặc 4 - 20 mA biểu thị giá trị lưu lượng thực tế thời gian thực
• Điện áp nguồn cấp hoạt động: 24 VDC ± 10%
• Sai số tuyến tính dòng chảy (Linearity): < ± 1.0% của toàn dải đo (Full Scale)
• Độ lặp lại hệ thống (Repeatability): < ± 0.3% của toàn dải đo
• Thời gian phản hồi động (Response Time): < 20 ms - 40 ms (Đảm bảo đồng bộ hóa hoàn hảo với tốc độ di chuyển đầu cắt)
• Vật liệu cấu trúc thân van: Thép không gỉ cao cấp (Stainless Steel) hoặc hợp kim đặc chủng chịu áp, chống bào mòn dòng khí
• Vật liệu thành phần làm kín (Seals/Diaphragm): FKM (Viton) hoặc cao su kỹ thuật đặc chủng, đảm bảo độ tinh khiết khí và chống rò rỉ
• Loại môi chất tương thích: Khí Nitơ (N2), khí Oxy (O2), Argon (Ar), Không khí nén sạch, khí trơ và các dòng khí công nghiệp phục vụ laser
• Kiểu kết nối cơ khí: Ren tiêu chuẩn (G1/4", G1/2") hoặc kết nối dạng tấm nền mặt bích tùy chọn theo mã cấu hình cụ thể
• Cấp bảo vệ an toàn điện tử: IP65 / IP67 tiêu chuẩn chống bụi mịn công nghiệp và chống thấm nước hiệu quả
• Nhiệt độ môi trường vận hành: -10 °C đến +60 °C